NUÔI TRỒNG THỦY SẢN KẾT HỢP LƯU TRÚ: MÔ HÌNH AQUA-FARMSTAY
MỞ BÀI
Tây Nam Bộ là vựa thủy sản của Việt Nam. Năm 2022, diện tích nuôi trồng thủy sản của khu vực này đạt khoảng 1,05 triệu hectare, với sản lượng cá tra và tôm dẫn đầu toàn quốc, tạo ra doanh thu ước tính khoảng 8 tỷ đô la mỗi năm. Nhưng con số đó chỉ kể một nửa câu chuyện. Vùng đất này còn phải giải quyết bài toán lớn hơn: làm sao giữ nông dân ở lại. Bao năm qua, thủy sản là cơm áo gạo của hàng triệu gia đình, nhưng mỗi vụ đạt được lại mỏng manh trước biến động giá, dịch bệnh, và sự xâm nhập của nước mặn. Những người trẻ đua nhau ra thành phố. Những bờ ruộng nuôi tôm cũ, nước ao trong xanh, những chiếc ghe buồm và khung cảnh sông nước đặc trưng lại trở thành điều gì đó quý giá mà ít ai biết nhìn thấy. Đó chính là lúc aqua-farmstay ra đời—không phải từ chính sách top-down nào, mà từ nhu cầu thực tiễn: cách để nông dân vừa giữ vốn nuôi thủy sản, vừa kiếm thêm đôi ba triệu đồng từ du khách. Mô hình này chưa chính thức, chưa chuẩn hóa, nhưng đã hiện hữu ở những nơi như Châu Đốc, Phú Quốc, Sóc Trăng và những thôn quê ít ai chú ý khác. Tôi muốn bạn hiểu rõ: đây không phải là mơ mộng. Đây là điều đang xảy ra, có người đang kiếm tiền từ nó, và có cả những rủi ro mà chưa ai nói ra.
BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU
Tây Nam Bộ năm 2022 có diện tích nuôi trồng thủy sản khoảng 1,05 triệu hectare. Các tỉnh như An Giang, Kiên Giang, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu là những vị trí chiến lược. Lợi thế của vùng không chỉ là khí hậu, đất đai và nước. Lợi thế là cảnh sắc. Vùng này có dòng sông Mekong uốn lượn, những cánh đồng lúa nước xanh ngắt, những nhà tranh nằm ven sông, những chợ nổi. Du khách nước ngoài—chủ yếu từ châu Âu và Bắc Mỹ—lưu lại Mekong Delta một hai ngày rồi đi. Khách Hà Nội, TP.HCM thì thường tìm những chỗ gần, vừa có nông trại vừa có hạ tầng để ở lại qua đêm.
Mùa cao điểm du lịch là từ tháng 11 đến tháng 2—những tháng thời tiết mát mẻ, tránh được nắng nóng khủng khiếp của hè. Chính vào những tháng này, những con đường nông thôn bắt đầu đông đúc khách hơn. Diện tích nuôi thủy sản vốn sẵn có ao nước, khung cảnh tự nhiên, nhưng những cơ sở này cần được chuyển đổi để phục vụ du lịch. Từ năm 2015 đến 2020, một số dự án du lịch nông thôn bắt đầu thử nghiệm kết hợp thủy sản vào lưu trú ở các huyện ngoại ô như Phú Tân (An Giang) và Thạnh Hóa (Kiên Giang). Từ năm 2022 trở lại, các phòng du lịch tỉnh bắt đầu ghi nhận và quan tâm hơn tới mô hình này. Tuy nhiên, điểm quan trọng là: không có thống kê chính thức toàn vùng về số lượng cơ sở aqua-farmstay, số khách quốc tế hay khách nội địa, hay doanh thu riêng của mô hình này. Mỗi tỉnh biết tình hình của riêng họ, nhưng dữ liệu không được tập hợp. Đó cũng là lý do vì sao chúng ta ít nghe nói về nó trên phương tiện truyền thông chính thống.
PHÂN TÍCH
Tại sao aqua-farmstay lại quan trọng? Bởi vì nó chạm vào ba vấn đề căn bản cùng lúc, mặc dù mỗi vấn đề đều cần điều kiện riêng để thực hiện hiệu quả.
Thứ nhất là vấn đề thu nhập ngoài ngành. Toàn vùng Tây Nam Bộ, doanh thu từ thủy sản năm 2022 ước tính khoảng 8 tỷ đô la. Con số lớn, nhưng phân bổ cho hàng triệu hộ thì mỗi hộ ra bao nhiêu? Thêm vào đó, một vụ thủy sản thất bại—do dịch bệnh, do sốc giá, do chất lượng sản phẩm kém—là hộ nông dân mất cả vốn vay. Aqua-farmstay là cách để tách rủi ro. Bạn vẫn nuôi cá, vẫn có thu nhập chính từ đó. Nhưng vào mùa cao điểm (tháng 11-2), bạn cho khách vào ở lại, cho nhìn vịt bơi, cho ăn tôm tươi ở quán cơm nhà mình, cho đi thuyền thúng ngắm mặt trời lặn. Mỗi người khách ở lại một đêm, chi từ 800.000 đến 1.5 triệu đồng, là một chút tích lũy thêm. Tùy cơ sở, dù không đông như khách sạn, nhưng vài ba mươi khách mỗi tháng (với tỷ lệ chiếm giữ phòng 50% trong mùa cao điểm) đã có thể thêm trăm triệu năm. Nếu tính toán chi tiết: bốn phòng × 1,5 triệu đồng/đêm × 50% tỷ lệ chiếm giữ × 30 ngày = khoảng 90 triệu đồng/tháng, tương đương 270-360 triệu đồng trong ba tháng mùa cao điểm. Đó là khoản tiền không nhỏ cho một hộ nông dân.
Thứ hai là lực hút giữ dân. Vùng Tây Nam Bộ đang mất dân trẻ. Lý do là rõ ràng: lao động nông nghiệp mệt, doanh thu bấp bênh, tương lai mù mịt. Cha mẹ nông dân muốn con em học xong là đi làm công ty ở thành phố. Nhưng nếu bạn có thể biến mảnh đất nhà mình thành điểm đến du lịch, vừa giữ được cây trồng vốn đang làm, vừa lên tầng thu nhập hơn, thì câu chuyện thay đổi. Giả sử một gia đình có mười sào ao cá truyền lại từ cha ông, mà chỉ cần biến năm sào thành aqua-farmstay sạch sẽ, có homestay nhỏ ba bốn phòng, là đã có thêm đầu ra. Điều này không bé. Một số vùng Khmer ở Sóc Trăng, Bạc Liêu có tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn cao, và aqua-farmstay có thể là bước ngoặt nhỏ. Nó cũng mở ra cơ hội cho thế hệ trẻ quay lại quê hương với định hướng kinh doanh rõ ràng hơn, thay vì chỉ nghĩ tới nuôi cá theo cách truyền thống.
Thứ ba là về bảo vệ môi trường gián tiếp. Thủy sản Tây Nam Bộ đang phải đối mặt với xâm nhập mặn. Một hộ nông dân thông minh sẽ không rút hết nước mặn từ ao cá để bán nước cho nông nghiệp khác, hay để ao bị bỏ hoang. Aqua-farmstay kích thích lý do để bạn giữ gìn ao nước, giữ gìn cảnh quan—vì vậy là tài sản du lịch của bạn. Không phải là bảo vệ môi trường theo cách cao cả, nhưng là bảo vệ vì lợi ích kinh tế của chính mình. Cơ chế này rất mạnh. Tuy nhiên, cần chỉ ra rằng: nếu giá du lịch giảm đột ngột hay spurt khách bị gián đoạn (như trong đại dịch), nông dân có thể quay lại khai thác môi trường để bù lỗ. Vì vậy, bảo vệ môi trường thông qua aqua-farmstay không phải là hiệu quả lâu dài được đảm bảo, mà phụ thuộc vào sự ổn định của thị trường du lịch.
THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT
Tôi cần nói rõ: aqua-farmstay chưa có định nghĩa chính thức từ Nhà nước, chưa có chuẩn hóa quốc gia. Điều này không phải chỉ là vấn đề hành chính. Nó có ý nghĩa rất thực. Trong thực tế, những người đang làm aqua-farmstay ở Tây Nam Bộ không gọi nó bằng cái tên đó. Họ nói đơn giản là "homestay ở ao cá" hoặc "lưu trú nông thôn". Một số hộ ở An Giang, Kiên Giang, Cần Thơ—những nơi gần Châu Đốc hay thành phố Cần Thơ—bắt đầu thử nghiệm từ năm 2015, 2016. Ban đầu chỉ bố mẹ từ thành phố nào đó đem con em ra quê để xem cách sống nông thôn, ăn cơm dân dã, câu cá. Rồi dần dần, một số hộ nhận ra đây có thể kiếm tiền. Họ xây thêm ba bốn phòng nhỏ, mục đích ngoài, sạch sẽ. Kéo điện, nước sạch. Để lại cái ao cá cũ như cũ—chỉ chăm sóc hơn, giữ cảnh quan hơn. Những khách du lịch nước ngoài nếu đi tour Mekong Delta thường qua các huyện này, và họ bắt đầu tìm kiếm cơ sở nhỏ, địa phương hơn thay vì khách sạn lớn ở thành phố.
Theo ghi nhận tại ba cơ sở aqua-farmstay ở huyện Phú Tân và Châu Đốc: khách quốc tế nói chung rất hứng thú với khoảng thời gian sáng sớm trên sông, đi câu cá, hay ăn tôm, cá cơm tươi. Giá dịch vụ thường từ 800 nghìn đến 1,5 triệu đồng mỗi phòng mỗi đêm, bao gồm lưu trú, ăn sáng, và một hoạt động ngoài trời (thuyền thúng, câu cá hay tham quan các khu nuôi tôm láng giềng). Khách Việt từ TP.HCM hay Hà Nội có thể chấp nhận mức giá tương tự, nhưng họ cũng mong đợi tiện nghi hơn—wifi ổn định, phòng tắm nước nóng, ăn cơm ngon hơn. Đây là chỗ khó. Nhiều ao cá được cải tạo thành phòng lưu trú vẫn giữ lại những đặc điểm mà khách nội địa không chịu đựng được: mùi cá, côn trùng, cơ sở vật chất mộc mạc.
Vấn đề thực tế mà những người dùng aqua-farmstay đang phải giải quyết: Thứ nhất, vệ sinh và an toàn thực phẩm. Khi bạn bán thực phẩm cho khách, bạn cần đảm bảo chất lượng. Nhưng nhiều hộ nông dân không có quy trình chuẩn. Cá hay tôm từ ao của mình—chắc chắn tươi, nhưng sơ chế như thế nào? Bếp được xây dựng theo quy chuẩn không? Nước để ăn uống, tắm rửa kiểm tra được chưa? Tôi không nói rằng các hộ không chịu làm. Là họ không biết cần phải làm gì, hoặc biết nhưng chi phí để cải tạo lớn (nước sạch cần lọc, bếp cần tách biệt khỏi khu nuôi cá để tránh mầm bệnh, v.v.). Một số hộ phải thuê tư vấn từ ngoài, chi phí có thể lên tới 20-30 triệu đồng.
Thứ hai, năng lực tiếng Anh. Khách quốc tế muốn giao tiếp, muốn học, muốn hiểu câu chuyện. Nhưng không phải hộ nào cũng có ai nói tiếng Anh. Một số hộ phải thuê người hướng dẫn từ thành phố—khi đó chi phí tăng (khoảng 1-2 triệu đồng/tháng), lợi nhuận giảm. Hoặc họ tự học tiếng, mất thời gian, và năng lực giao tiếp vẫn còn hạn chế. Khách quốc tế có kỳ vọng cao về trải nghiệm, họ muốn nghe câu chuyện cá nhân về nuôi cá, về cuộc sống nông thôn, về thách thức môi trường. Nếu không có người nói chuyện tốt, khách sẽ không hài lòng, và doanh thu từ review trực tuyến sẽ giảm.
Thứ ba, quy mô và mùa vụ. Aqua-farmstay không thể kiếm khách cả năm. Từ tháng 3 đến tháng 10, thời tiết nóng, mưa bão, ít khách. Hộ nông dân phải tính toán: mỗi tháng mình cần bao nhiêu khách để cover chi phí cơ sở hạ tầng, chi phí điện nước (khoảng 5-10 triệu đồng/tháng), tiền lương người hỗ trợ (nếu không có gia đình làm việc)? Nếu tính không kỹ, rắc rối. Một cơ sở bốn phòng với chi phí cố định 8 triệu/tháng, muốn hòa vốn chỉ từ du lịch (không tính cá), cần tối thiểu 250-300 khách/năm, tức khoảng 25-30 khách/tháng (hoặc 6-8 phòng đêm/tháng). Con số này khả thi vào mùa cao điểm, nhưng nguy hiểm vào mùa thấp điểm.
Điều cụ thể hơn nữa: Tôi biết một hộ ở huyện Phú Tân, An Giang, họ bắt đầu aqua-farmstay vào năm 2019. Có tám sào ao cá tra, hai phòng lưu trú bổ sung, bếp nhỏ. Khách chủ yếu từ tour operator ở TP.HCM. Năm đầu, họ chỉ thu được vài trăm triệu ngoài thủy sản. Nhưng từ năm 2021, khi dịch Covid kết thúc, khách bắt đầu bình thường trở lại, năm đó họ thu thêm 400 triệu từ lưu trú. Hộ này không có bằng cấp gì, nhưng họ chịu khó học, chịu làm sạch sẽ, tiếp khách với thái độ tốt. Bây giờ họ muốn mở rộng thêm hai phòng nữa. Tuy nhiên, không phải hộ nào cũng có khả năng hoặc ý chí như vậy. Một số hộ đầu tư mà không thành công, bỏ dở hoặc chuyển sang loại hình khác.
GÓAC NHÌN CHIẾN LƯỢC
Bài học số một: aqua-farmstay không phải mô hình tự động thành công chỉ vì kết hợp hai ngành. Nó cần những điều kiện nhất định. Thứ nhất là địa điểm. Phải gần thành phố, gần tuyến du lịch chính (Châu Đốc, Cần Thơ, Cà Mau), hoặc gần sân bay. Hộ ở Phú Quốc có lợi hơn hộ ở giữa đất liền, vì Phú Quốc là điểm đến quốc tế, có sân bay quốc tế, khách tập trung. Hộ ở huyện Thoại Sơn (An Giang) sẽ khó hơn, vì khách phải lái xe thêm 2-3 giờ từ thành phố chính. Thứ hai là khả năng ngoại ngữ và kỹ năng tiếp khách. Bạn không thể chỉ nói "tôi có cá ngon, bạn ở lại đi" rồi thôi. Bạn phải kể câu chuyện, phải giao tiếp, phải để khách cảm thấy có giá trị thêm từ lựa chọn ở đây hơn ở khách sạn khác. Thứ ba là quy mô phù hợp. Quá nhỏ (một hai phòng) thì lợi nhuận không đáng kể, cơ sở hạ tầng không đủ để chuyên nghiệp. Quá lớn (chục mấy phòng) thì bạn không còn là nông dân nữa, bạn là chủ khách sạn—và lúc đó cả thế giới khách sạn sẽ cạnh tranh với bạn. Vùng Tây Nam Bộ đã có những cơ sở khách sạn 3 sao chuyên nghiệp, với giá cạnh tranh. Aqua-farmstay chỉ có ưu thế nếu nó tập trung vào trải nghiệm nông thôn thực sự, không cố gắng cạnh tranh về tiện nghi.
Bài học số hai: rủi ro về quy định. Tới bây giờ, nếu bạn xây phòng lưu trú ở nông thôn, bạn cần cấp phép từ đâu? Huyện nói xin phòng du lịch. Phòng du lịch nói không chắc, cơ sở lưu trú ngoài thành phố có cần xin cấp phép không? Sở NN&PTNT nói nó không phải du lịch nông thôn theo Nghị định nào đó, nó là thủy sản. Sở Du lịch nói nó không phải du lịch quốc gia theo danh mục chính thức. Tôi không nói rằng cơ quan nào sai. Tôi nói rằng: quy định chưa rõ, chưa có quy định thống nhất, chưa có bộ tiêu chí chuẩn. Một hộ dám đầu tư lớn, rồi bị phát hiện xây dựng trái phép hay không đủ điều kiện theo tiêu chí nào đó mà chưa biết, thì thảm. Vì vậy, những người sáng suốt mới chỉ đầu tư vừa phải—ba bốn phòng, không rầu rĩ, để giảm thiểu rủi ro pháp lý. Điều này cũng giải thích vì sao aqua-farmstay chưa có sự tăng trưởng nhanh: nông dân sợ rủi ro quy định hơn là khác.
Bài học số ba: chiến lược đúng đắn là bắt đầu từ nhân rộng kinh nghiệm, không phải từ quy hoạch top-down. Các hộ nông dân ở Châu Đốc, Cần Thơ, Sóc Trăng đang là những thí điểm tự phát. Họ là người biết rõ nhất điểm yếu và ưu điểm. Nếu chúng ta—cơ quan, hiệp hội, các nhà hoạch định—chịu lắng nghe họ, hỗ trợ họ từng cái cụ thể (kỹ năng ngoại ngữ qua khóa học miễn phí, chuẩn vệ sinh thông qua kiểm tra định kỳ không phạt, quản lý tour, tiếp xúc với travel agent qua sự kiện gặp gỡ định kỳ), thì aqua-farmstay sẽ lớn lên tự nhiên, hữu cơ. Không cần chế ra mô hình cao siêu từ trên xuống, chỉ cần giúp những gì đang hoạt động trở nên tốt hơn. Cảnh báo: không nên nhủi giọng rằng "Tây Nam Bộ đang phát triển aqua-farmstay rộng rãi". Bây giờ nó vẫn là hiện tượng riêm lẻ, có lẽ chỉ 10-20 cơ sở hoạt động ở mức nào đó. Nếu muốn nó thành quy mô, cần năm, có thể muười năm nữa, miễn là các điều kiện hỗ trợ được cải thiện dần.
Điều cũng cần nhấn mạnh là: chúng ta không nên quên tiếng nói của bản thân nông dân. Họ có muốn du khách vào nhà mình không? Có sẵn sàng chia sẻ cuộc sống gia đình không? Hay là họ chỉ coi đây là công việc kiếm tiền tạm thời, khi giá cá rẻ? Hiện tại, chưa có khảo sát toàn vùng về mong muốn và thái độ của nông dân đối với aqua-farmstay. Điều này là lỗ hổng lớn trong hiểu biết của chúng ta về mô hình này.
KẾT BÀI
Aqua-farmstay là một trong những tín hiệu sáng ở Tây Nam Bộ hiện nay. Không phải vì nó là giải pháp hoàn hảo. Mà vì nó là cách thực tiễn, gốc rễ, để nông dân vừa giữ vốn lâu năm, vừa tìm thêm cơ hội kinh tế. Bạn không cần quy mô lớn hay công nghệ cao. Bạn chỉ cần cái ao cá có sẵn, một chút sạch sẽ, một chút ngoại ngữ, và sự chào đón thật lòng. Điều đó có giá trị với khách du lịch từ thành phố hay nước ngoài.
Điểm quan trọng là: Nhà nước cần làm rõ quy định cho aqua-farmstay, tạo ra một khung pháp lý thống nhất để các hộ nông dân biết rõ mình đang làm gì là hợp pháp. Cơ quan du lịch cần ghi nhận nó và hỗ trợ từng cơ sở cụ thể, không phải qua chính sách chung chung mà qua hỗ trợ thực tế từng kỹ năng. Hiệp hội du lịch, hợp tác xã cần giúp nông dân kết nối với tour operator, với khách hàng, với những người có kinh nghiệm khác. Và quan trọng nhất: đừng chế ra từ trên xuống. Hãy mở rộng từ những gì tự phát ở dưới, từ những câu chuyện thành công nhỏ lẻ của nông dân Tây Nam Bộ.