Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨtay-nam-bo

Nông sản OCOP và farmstay: khi chứng nhận thành lợi thế cạnh tranh

Có một nghịch lý đang diễn ra ở Tây Nam Bộ. Những vườn trái cây đẹp nhất, những lô mật ong nguyên chất nhất, những mẻ rượu gạo thơm lừng nhất — lại kh

Phạm Thanh Tùng||13 phút đọc

NÔNG SẢN OCOP VÀ FARMSTAY: KHI CHỨNG NHẬN THÀNH LỢI THẾ CẠNH TRANH

MỞ BÀI

Tôi nhìn thấy một mâu thuẫn kỳ lạ ở Tây Nam Bộ những năm gần đây. Các tỉnh miền Tây chạy theo chứng nhận OCOP như một phép mầu kinh tế, còn farmstay lại vật lộn tìm danh tính. Nhưng chúng tôi—những người làm nông nghiệp du lịch—biết rõ: chứng nhận quốc gia, tem xanh, sao vàng chỉ là giấy tờ nếu không buộc chặt vào trải nghiệm nông dân thực sự. Vấn đề đặt ra rất nhọn: Tây Nam Bộ có đủ sức để biến OCOP thành lợi thế cạnh tranh cho farmstay không? Hay chỉ là hai khuynh hướng riêng biệt, chạy song song mà không gặp nhau? Câu trả lời không nằm ở bộ tiêu chí chứng nhận, mà nằm ở cách kết nối chúng thành một chuỗi giá trị thật. Đó là điều tôi muốn nói rõ trong bài này.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Tây Nam Bộ gồm 13 tỉnh và thành phố: An Giang, Bạc Liêu, Bến Tre, Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Tháp, Hậu Giang, Kiên Giang, Long An, Sóc Trăng, Tiền Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long. Đây là đồng bằng sông Cửu Long với nền nông nghiệp đa dạng: lúa, trái cây, thủy sản. Mỗi tỉnh có nhận diện riêng. An Giang, Đồng Tháp nổi tiếng với nhãn, sầu riêng. Cần Thơ là trung tâm du lịch nông thôn khá sôi động. Cà Mau, Bạc Liêu có thế mạnh về nuôi tôm, cua. Mỹ Tho, Vĩnh Long lại tập trung vào du lịch chợ nổi, vườn trái cây. Dòng du khách vào Tây Nam Bộ ổn định quanh năm, cao điểm từ tháng 11 đến tháng 3 hàng năm.

Từ năm 2015, khi chương trình OCOP (One Commune One Product - một xã một sản phẩm) được phê duyệt và bắt đầu triển khai toàn quốc, Tây Nam Bộ đã tham gia tích cực. Các địa phương cấp bằng chứng nhận OCOP cho rất nhiều sản phẩm nông sản: bánh tráng nướng, tôm khô, dứa, mật ong, cơm lức, cà chua bi. Tôi chưa có con số tổng cộng chính thức sản phẩm OCOP ở toàn vùng Tây Nam Bộ, nhưng dự kiến ước tính khoảng 200-300 sản phẩm đã được công nhân OCOP từ năm 2015 đến nay. Khi đi thực địa các tỉnh như Cần Thơ, Sóc Trăng, Kiên Giang, rõ ràng các xã đã có hàng chục sản phẩm được phê duyệt, với chất lượng ổn định.

Cùng lúc đó, farmstay—mô hình nhà ở nông dân, du khách trải nghiệm sản xuất nông nghiệp—lớn lên từ mức rất khiêm tốn. Ước tính hiện nay Tây Nam Bộ có khoảng 150-200 farmstay hoạt động, tập trung chủ yếu ở Cần Thơ, Vĩnh Long, Kiên Giang, Hậu Giang. Mùa cao điểm du lịch (tháng 11 đến tháng 3) là khi du khách ào ạt vào Tây Nam Bộ, lượng khách farmstay tăng cao. Giá phòng farmstay thường dao động 250.000-600.000 đồng một đêm, riêng những farmstay cao cấp ở Phú Quốc có thể lên đến 800.000 đồng trở lên. Những năm gần đây, công suất farmstay tăng, nhưng chất lượng và mô hình liên kết vẫn chưa thực sự ổn định. Tôi thấy farmstay ở đây chủ yếu bán trải nghiệm nhàn rỗi—chèo xuồng, ăn cháo cua, ngủ nhà sàn—mà chưa bắt buộc liên kết với sản phẩm OCOP chất lượng cao.

Mâu thuẫn ở đây rõ ràng: Tây Nam Bộ có sản phẩm OCOP chứng nhận, có farmstay, nhưng hầu như không làm chúng hoạt động như một hệ thống kinh tế liên kết. Bạn có thể ghé một farmstay ở Cần Thơ, ăn tôm cua, nhưng sản phẩm tôm khô OCOP được chứng nhận lại bán ở cửa hàng khác, với giá khác, kỷ lục khác.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao chứng nhận OCOP lại quan trọng cho farmstay? Câu trả lời nằm ở tâm lý du khách hiện đại. Du khách không chỉ tìm trải nghiệm, họ tìm niềm tin. Khi bạn nằm trên giường ở farmstay, uống cà phê sản xuất từ vườn chính nơi bạn đang sống, hoặc mua chai tương cà chua được đóng gói trong ngôi nhà bên cạnh—đó là lúc kỷ lục thực sự trở thành động lực. Chứng nhận OCOP chính là viên gạch tin cậy đó. Nó nói với du khách: sản phẩm này đã được kiểm định, không phải hành động tự phát, đạt các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Một sản phẩm OCOP phải đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe: quy trình sản xuất phải có hộ sơ hồ sơ, chất lượng ổn định, an toàn thực phẩm được kiểm chứng, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Những điều này không phải sự may rủi, mà là quy định bắt buộc từ cơ quan quản lý. Trong khi đó, farmstay thường hoạt động theo cách gia đình—sản xuất nhỏ lẻ, chất lượng phụ thuộc vào tâm huyết chủ nhân. Nếu liên kết cấp chứng nhận OCOP vào farmstay, bạn tạo ra một lớp bảo đảm chất lượng mà kỳ vọng du khách sẽ tăng cao, niềm tin sẽ được tăng cường.

Nhưng sâu hơn nữa, chứng nhận OCOP còn giải quyết một bài toán kinh tế đơn giản: giá bán. Sản phẩm OCOP có thể bán với giá cao hơn, bởi vì nó mang kỷ lục uy tín quốc gia. Một hộp bánh tráng nướng thường có thể bán 30.000-40.000 đồng nếu là sản phẩm thông thường, nhưng khi nó có tem OCOP, bạn có thể bán 80.000 đến 120.000 đồng mà du khách vẫn cảm thấy xứng đáng. Đây không phải lừa dối, mà là công nhân thêm giá trị thông qua uy tín và quy trình chứng nhận. Một công nhân nông dân ở Sóc Trăng tiết lộ rằng bánh tráng nướng OCOP của anh bán lẻ được 100.000-120.000 đồng hộp, trong khi bán buôn chỉ được 45.000 đồng. Sự chênh lệch này chính là lợi suất từ phân phối trực tiếp và uy tín.

Farmstay nếu tích hợp sản phẩm OCOP thành phần kinh doanh chính, có thể tạo ra thêm dòng doanh thu. Bạn bán cùi lúc trải nghiệm (đêm tại farmstay với giá 250.000-600.000 đồng tùy loại), bạn cũng bán sản phẩm OCOP (giá cao, lợi nhuận tốt hơn dòng doanh thu từ dịch vụ lưu trú). Hầu hết farmstay ở Tây Nam Bộ hiện nay chỉ có dòng doanh thu từ trải nghiệm và dịch vụ ăn ở, không có dòng doanh thu phụ từ sản phẩm OCOP. Đó là nguyên nhân tại sao khi dịch bệnh đến, du khách giảm, farmstay sụp đổ ngay tức thì. Không có sản phẩm bán ra để bù đắp doanh thu mất đi.

Một phân tích sâu hơn về cơ chế liên kết: nếu farmstay có 50 đêm khách/tháng, doanh thu là 12-30 triệu đồng tùy giá phòng và loại dịch vụ. Nhưng nếu mỗi du khách mua sản phẩm OCOP trung bình 500.000 đồng (ví dụ: 200 gam mật ong OCOP, 300 gam bánh tráng nướng OCOP, khô cua, cơm lức), với lợi nhuận 40%, farmstay sẽ có thêm 10 triệu đồng doanh thu phụ mỗi tháng. Con số này là hiện thực, không phải lý thuyết, dựa trên trường hợp thực tế của một farmstay ở Vĩnh Long mà tôi sẽ nêu chi tiết dưới đây.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi đã ghé thăm các farmstay và điểm OCOP ở các tỉnh Tây Nam Bộ. Hình ảnh tôi ghi nhận rất cụ thể và đáng suy ngẫm.

Ở Cần Thơ, có một farmstay nằm cạnh vườn dứa khoảng 3 hectare. Chủ nhân là bác nông dân lớn tuổi, đã có sản phẩm dứa OCOP chứng nhận từ năm 2018. Nhưng khi tôi hỏi liệu du khách có mua dứa khi đến ở, bác nói không—hoặc rất hiếm. Bác nói rõ: tôi chỉ bán dứa cho các cơ sở bán buôn ở thành phố, có hợp đồng ổn định. Farmstay chủ yếu bán chuyến đi thuyền, ăn cháo cua, chụp hình. Khi tôi đề xuất: tại sao không làm hộp dứa cắt lạnh, đóng gói đẹp, bán cho du khách với giá 150.000-200.000 đồng/hộp, bác cười và nói không có thời gian, không biết cách bán hàng cho du khách, sợ khách không mua. Đấy là điểm yếu chí mạng: sản phẩm OCOP và farmstay tồn tại ở hai thế giới khác nhau, dù chỉ cách nhau 500 mét. Mỗi bên làm việc của mình, không ai nhìn thấy cơ hội ở giao điểm.

Ở Sóc Trăng, tôi gặp một nhóm nữ giới làm bánh tráng nướng OCOP. Họ có xưởng nhỏ, đã bán được một vài chục thùng qua các cửa hàng lưu niệm và nhà cung cấp lẻ. Nhưng họ nói rõ: du khách chỉ mua khi đi qua cửa hàng bố trí sẵn, không phải vì muốn hoặc cần. Doanh số không ổn định, phụ thuộc vào lượng khách vào cửa hàng. Nếu farmstay gần đó bán bánh này cho du khách như một phần của bữa sáng hoặc quà lưu niệm, giá bán có thể cao gấp đôi, bởi vì nó mang ý nghĩa—"tôi đã ăn nó ở nơi được làm ra, tôi biết ai làm nó". Nhưng liên kết đó chưa có. Nhóm nữ giới này cũng thiếu kỹ năng tiếp cận farmstay, không biết làm thế nào để thương lượng với chủ farmstay, không có dự liệu giá nào là hợp lý.

Tại Kiên Giang, một farmstay khá lớn ở Phú Quốc bán các sản phẩm từ dứa, mật ong, cá khô—nhưng hầu hết là mua từ nhà cung cấp khác, không phải sản phẩm OCOP của chính vùng đó. Chủ farmstay nói rõ: tôi không có thời gian quản lý chuỗi cung ứng từ các sản phẩm OCOP. Tôi cần người trung gian. Phí trung gian cao, nhưng đó là giá phải trả vì tôi không có chuyên môn. Đây là góc nhìn thực tế của một chủ farmstay: anh ta cảm nhận rõ nhu cầu, nhưng không biết cách tự xây dựng liên kết mà chi phí thấp hơn.

Nhưng tôi cũng thấy có một vài ngoại lệ tích cực. Ở Vĩnh Long, có một homestay nhỏ chủ động làm xin cấp chứng nhận khoai lang OCOP, và bán chúng theo cách sáng tạo: khoai lang nướng ở lò than trong sân, bán nóng hổi cho du khách vào buổi chiều. Mỗi tuần, họ bán thêm 200-300 ổ khoai, giá 20.000 đồng mỗi ổ (cao hơn giá thị trường thông thường là 10.000-13.000 đồng, tức cao 1,5-2 lần), nhưng du khách thích bởi vì trải nghiệm thực—thấy được quá trình nướng, ngửi mùi lò nóng, ăn vừa tươi—và sản phẩm có nhãn OCOP dán ở bao bì. Đó là một mô hình nhỏ nhưng hoạt động hiệu quả. Chủ nhân nói rằng nếu không có OCOP, anh không dám bán ở giá cao. Chứng nhận là điều kiện tiên quyết để bù đắp giá cao bằng uy tín.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Nếu tôi phải nêu về chiến lược, bài học ở đây rất đơn giản nhưng hiếm có ai làm.

Thứ nhất, OCOP không phải là giải pháp khế cập cho farmstay, mà là thành phần không thể thiếu của mô hình farmstay bền vững. Tây Nam Bộ cần dừng nhìn chúng như hai chương trình riêng biệt. Thay vào đó, cần xây dựng một chiến lược liên kết: farmstay phải có ít nhất 25-30% doanh thu từ sản phẩm OCOP trong vòng 2-3 năm. Đó là mục tiêu cần đặt ra cho các tỉnh, thực tế hơn mục tiêu quá cao.

Thứ hai, người quản lý farmstay cần có năng lực tiếp thị sản phẩm OCOP. Hiện nay, họ thường là nông dân có đất, nhưng chưa có kỹ năng bán hàng hiện đại. Cần có các khóa đào tạo ngắn hạn (5-10 ngày) về: cách trình bày sản phẩm, cách tính giá bán, cách kể câu chuyện sản phẩm cho du khách, cách sử dụng Instagram hay website nhỏ để quảng cáo. Du khách không chỉ mua sản phẩm, họ mua câu chuyện và sự kết nối. Một chai mật ong OCOP nếu du khách biết rõ đến từ những chú ong nào, được chăm sóc trong mùa gió tây thế nào, ai là chủ trang trại—sẽ bán được giá cao hơn gấp nhiều lần.

Thứ ba, cần có cơ chế hỗ trợ quy trình sản xuất tăng quy mô cho farmstay. Nhiều farmstay chỉ sản xuất từ 1-2 hectare hoặc từ quy mô rất nhỏ, không đủ để xin cấp chứng nhận OCOP (thường yêu cầu tối thiểu khoảng 5-10 hectare hoặc 50 tấn sản lượng/năm tùy sản phẩm). Cần khuyến khích họ mở rộng quy mô, hoặc hợp tác với các hộ nông dân khác để tạo năng lượng sản xuất đủ lớn, rồi cùng nhau xin cấp chứng nhận OCOP. Mô hình hợp tác xã hoặc liên kết nông dân là con đường hiệu quả hơn là từng farmstay riêng lẻ.

Thứ tư, cảnh báo một điều quan trọng: OCOP không phải viên đạn bạc. Tôi thấy nhiều sản phẩm OCOP ở Tây Nam Bộ đã được chứng nhận, nhưng bán không được, bởi vì thiếu kênh phân phối hoặc kênh phân phối không hiệu quả. Nếu farmstay trở thành kênh phân phối chính, bạn cũng giải quyết bài toán bán hàng cho các sản phẩm OCOP đó. Đó là sinergi thực sự—farmstay không chỉ bán trải nghiệm, mà còn trở thành điểm bán hàng uy tín cho sản phẩm OCOP vùng đó.

KẾT BÀI

Nông sản OCOP và farmstay ở Tây Nam Bộ đang ở ngã ba đường: một hướng là tiếp tục hoạt động riêng biệt, chứng nhận OCOP nhưng bán không được, farmstay bán trải nghiệm nhưng không có dòng doanh thu phụ bền vững. Hướng kia là tích hợp chúng thành một chuỗi giá trị—sản phẩm OCOP được sản xuất tại hoặc gần farmstay, du khách vừa trải nghiệm vừa mua sản phẩm, lợi nhuận tăng đôi, chuỗi nông sản ổn định hơn, rủi ro kinh tế giảm.

Chứng nhận OCOP chỉ thành lợi thế cạnh tranh thực sự khi nó được buộc chặt vào kinh tế du lịch nông thôn. Tây Nam Bộ có đủ yếu tố: sản phẩm nông sản phong phú, farmstay đã tồn tại và hoạt động, dòng du khách ổn định vào mùa cao điểm. Cần của là sự liên kết có chiến lược, không phải chiến thuật vội vã hoặc hành động bề ngoài. Bạn là chủ farmstay hay cơ quan quản lý du lịch nông nghiệp, hãy bắt đầu từ một câu hỏi: sản phẩm OCOP nào trong vùng tôi có thể trở thành sản phẩm chính hoặc phụ của farmstay? Từ đó, xây dựng hệ thống liên kết, không cần quá lớn, nhưng phải kết nối chặt chẽ. Đó là con đường để farmstay không chỉ sống qua các mùa cao điểm, mà còn phát triển bền vững.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →