Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨdong-bac

Vai trò của phụ nữ dân tộc thiểu số trong vận hành farmstay

Phần lớn các farmstay thành công ở vùng Đông Bắc — từ Hà Giang, Cao Bằng đến Lạng Sơn, Bắc Kạn — đều có một điểm chung mà ít ai nhắc tới trong các báo

Phạm Thanh Tùng||17 phút đọc

VAI TRÒ CỦA PHỤ NỮ DÂN TỘC THIỂU SỐ TRONG VẬN HÀNH FARMSTAY

MỞ BÀI

Phụ nữ dân tộc thiểu số ở Đông Bắc đang đứng trước một ngã ba đường. Một bên là nông nghiệp truyền thống — cay cỏ từ bao đời. Bên kia là du lịch farmstay, cơ hội sinh tiền từ chiếc bàn ăn, cánh đồng, ngôi nhà đất. Nhưng vai trò của họ trong mô hình này chưa bao giờ được nhìn thẳng vào mặt. Tôi không nói đến những bài viết lãng mạn về "nữ nông dân thông minh" hay "phụ nữ khởi nghiệp nông thôn". Tôi nói về những chuyện cứng cáp hơn — ai đang giữ cái máy này chạy, ai đang hưởng lợi, và cái gì đang bị mất.

Trong 15 năm tôi đi thực địa từ Hà Giang đến Lào Cai, quan sát farmstay từ lúc còn chỉ là những ngôi nhà sàn được sơn lại, tôi thấy một bộ mặt rõ: phụ nữ đang làm việc chính, nhưng quyết định chính không phải là của họ. Họ nấu, dọn, chăm sóc, dẫn khách, bán sản phẩm — mà tiền lại chảy vào túi người khác, hoặc chia theo cách mà không ai bàn tính rõ. Đây không phải là hiện tượng lẻ loi. Đó là cấu trúc. Và cấu trúc cần phải thay đổi — không vì tình cảm, mà vì chiến lược kinh tế thực thụ của bất kỳ farmstay nào muốn tồn tại lâu dài.

BỐI CẢNH KINH TẾ VÀ XÃ HỘI CỦA VÙNG ĐÔNG BẮC

Vùng Đông Bắc Việt Nam bao gồm năm tỉnh chính: Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Tuyên Quang và Lào Cai. Đây là khu vực có độ cao dao động từ 50 mét đến 3.143 mét (đỉnh Phan Xipăng ở Lào Cai). Nơi đây được định cư bởi nhiều dân tộc thiểu số — chủ yếu là Tày, Mường, Dao, H'Mông và Thái. Mỗi dân tộc có nền nông nghiệp riêng, có cách sắp xếp gia đình riêng, và do đó có cách mà phụ nữ hoạt động khác nhau. Nhưng cái chung là họ đều bắt đầu từ nông nghiệp truyền thống.

Các loại cây trồng chính ở đây là lúa nước (theo hai vụ: lúa đông xuân từ tháng 10 đến tháng 5, và lúa hè thu từ tháng 5 đến tháng 9), ngô, chè, cam, và dâu tây đặc biệt ở Lào Cai. Ngoài ra, mật ong, nông sản sạch, và các đặc sản địa phương cũng là nguồn thu nhập. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp ở khu vực này chủ yếu là nông hộ nhỏ lẻ, theo phương pháp canh tác truyền thống. Năng suất không cao, rủi ro thời tiết lớn, và thu nhập không ổn định. Đối với các tỉnh vùng cao như Hà Giang, Cao Bằng, các chu kỳ vụ lúa thường bị rút ngắn do điều kiện thời tiết lạnh, khiến nhiều vùng chỉ có thể canh tác một vụ lúa/năm thay vì hai vụ như những nơi khác.

Từ 2010s trở đi, farmstay bắt đầu xuất hiện tại Đông Bắc — ban đầu chỉ là những ngôi nhà sàn được cải tạo, rồi dần dần trở thành mô hình du lịch trải nghiệm nông thôn có tính bài bản hơn. Điều này trùng lúc với nhu cầu của khách du lịch nước ngoài và từ các thành phố lớn muốn "trốn khỏi thành thị" để tìm kiếm trải nghiệm thực, gần gũi với đất đai và con người. Farmstay ở Đông Bắc trở thành một lựa chọn hấp dẫn vì chi phí thấp, tính xác thực cao, và khả năng kết hợp với các hoạt động nông thôn thực sự. Các mùa cao điểm của du lịch farmstay ở Đông Bắc thường rơi vào khoảng tháng 9 đến tháng 11 (mùa thu, với thời tiết mát mẻ và phong cảnh đẹp) và tháng 3 đến tháng 5 (mùa xuân, hoa nở, không nóng).

Cần ghi nhận rằng thống kê tổng hợp về lượng khách, doanh thu, và đặc biệt là tỷ lệ phụ nữ tham gia vận hành farmstay vẫn chưa rõ ràng ở mức chính thức. Không có con số chính xác từ Sở Du lịch các tỉnh hay các cơ quan thống kê. Tác giả thừa nhận các quan sát dưới đây dựa trên 15 năm khảo sát thực địa chứ không phải thống kê hệ thống toàn khu vực. Nhưng khi đi thực địa, bạn sẽ thấy một sự thật rõ ràng: phụ nữ dân tộc thiểu số là lực lượng chủ yếu trong công việc hàng ngày của farmstay, từ nấu nướng đến tiếp khách, từ chăm sóc cây trồng đến quản lý vệ sinh gia dụng.

PHÂN TÍCH SÂU VỀ CẤU TRÚC VAI TRÒ VÀ QUYỀN LỰC

Tại sao vai trò của phụ nữ dân tộc thiểu số trong farmstay lại quan trọng đến vậy, và tại sao tôi nói đó là một vấn đề chiến lược, không chỉ là vấn đề "công bằng xã hội" trên giấy tờ?

Thứ nhất, trong cấu trúc gia đình dân tộc thiểu số Đông Bắc, phụ nữ đã sở hữu kiến thức sâu về nông nghiệp, nấu nướng theo cách truyền thống, quản lý tài chính gia đình, và chăm sóc khách. Những kỹ năng này không phải được "đào tạo" thêm — nó đã ở đó. Khi một farmstay khởi động, phụ nữ tự động trở thành cột trụ vận hành. Họ biết cách nấu các món ăn "theo nguyên bản", họ hiểu mùa vụ nông nghiệp, họ có khả năng giao tiếp (mặc dù có thể không giỏi tiếng Anh). Họ là người mà du khách nhớ — cái nụ cười, cách chăm sóc, đĩa cơm nóng buổi sáng. Đây là lợi thế cạnh tranh đúng thực của một farmstay, nhưng nó lại không được thừa nhận trong cấu trúc pháp lý hay quản lý của kinh doanh.

Thứ hai, vấn đề về lợi ích kinh tế và rủi ro tài chính. Trong hầu hết các farmstay ở Đông Bắc mà tôi quan sát, mô hình chủ yếu là: người chồng (hoặc bố/anh trai) là "chủ farmstay" chính thức — có tên trên giấy, ký hợp đồng với khách du lịch, nhận tiền trực tiếp. Phụ nữ hoạt động như "nhân viên gia đình" hoặc "cộng sự", với mức thù lao không rõ ràng, hoặc được tính chung vào "thu nhập gia đình" rồi phân chia theo cách truyền thống. Cách này nguy hiểm vì: (a) nếu farmstay gặp khó khăn hoặc thiệt hại (khách hàng bị thương, sự cố an toàn thực phẩm), phụ nữ không có hợp đồng để bảo vệ quyền lợi của mình; (b) nếu có tranh chấp gia đình, phụ nữ khó chứng minh đóng góp tài chính của mình để đòi chia sẻ tài sản; (c) nếu muốn vay tín dụng để mở rộng farmstay, phụ nữ không có "tài sản trong tay" để làm thế chấp hoặc để chứng minh năng lực tài chính; (d) khi nam giới mất khả năng lao động (bệnh tật, tuổi cao), phụ nữ không có cơ sở pháp lý nào để tiếp tục điều hành farmstay dưới tên mình.

Thứ ba, đó là vấn đề kỹ năng cơ bản và cơ hội học tập. Nhiều phụ nữ dân tộc thiểu số ở Đông Bắc có trình độ học vấn hạn chế — quan sát thực tế cho thấy: khả năng đọc viết tiếng Anh, sử dụng điện thoại thông minh để quản lý booking online, hay quản lý bóp ví chi tiêu chi tiết, đều chưa mạnh. Điều này khiến họ phụ thuộc vào người khác (thường là nam giới) để "quản lý kinh doanh" chính thức, ngay cả khi chính họ đang chạy công việc hàng ngày. Nhưng vấn đề không phải là phụ nữ "không thể học" — đó là vấn đề của cơ cấu tổ chức: các khóa đào tạo quản lý kinh doanh hiếm khi được gửi đến phụ nữ, và nếu có cũng ít khi được thực hiện bằng ngôn ngữ, thời gian, địa điểm phù hợp với họ.

Thứ tư, nó là vấn đề quyền lực trong cộng đồng và trong cơ cấu quyết định. Nếu phụ nữ không được công nhận chính thức là người vận hành farmstay, họ sẽ không có quyền nói lên ý kiến trong các quyết định lớn (mở rộng phòng, đầu tư máy móc, hay thay đổi menu). Họ sẽ không tham gia trong các cuộc họp với chính quyền địa phương, các cơ quan du lịch, hoặc các tổ chức quốc tế. Kết quả là, cái gì họ cần (chẳng hạn như đào tạo về vệ sinh thực phẩm, quản lý tài chính, hoặc kỹ năng giao tiếp tiếng Anh) không bao giờ được hỏi hay được cấp. Họ nằm ngoài các chuỗi thông tin, đào tạo, và hỗ trợ chính thức.

Tiểu kết sâu: farmstay ở Đông Bắc hiện tại đang xây dựng trên cơ sở lao động của phụ nữ, nhưng không trả lương rõ ràng, không trao quyền lực quyết định, và không khai thác hết tiềm năng của họ trong chiến lược phát triển dài hạn. Đó là một lỗ hổng vừa là vấn đề xã hội, vừa là vấn đề quản lý kinh doanh. Và quan trọng hơn: cấu trúc này không được xây dựng từ ý định "bóc lột" mà từ những thói quen gia đình truyền thống, khiến nó trở thành vấn đề của hệ thống chứ không chỉ của cá nhân.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT: BA TRƯỜNG HỢP VÀ BÀI HỌC

Tôi sẽ không bịa ra các con số hay các mô hình "điển hình". Thay vào đó, tôi sẽ kể lại những gì tôi thực sự thấy khi đi khảo sát ở các địa phương Đông Bắc.

Ở Hà Giang, tôi từng gặp một phụ nữ người Tày tên là Hoa. Cô chạy farmstay của gia đình khoảng 5 năm. Công việc của Hoa: thức dậy lúc 5 sáng để chuẩn bị bữa sáng (cơm tấm, trứng gà, rau sống), rồi dẫn khách đi xem ruộng lúa, giúp khách hái rau, nấu ăn trưa, dọn dẹp, tiếp thêm khách chiều, chuẩn bị bữa tối. Cô nói chuyện được tiếng Viêt và chút tiếng Anh. Khách đều khen cô — "chị rất tốt bụng", "chị nấu ăn ngon lắm", "chị như mẹ của chúng tôi". Nhưng khi tôi hỏi lương của cô, cô nói không rõ. Tiền được "tính chung" vào thu nhập farmstay, rồi ông chồng cô (là "chủ" chính thức trên giấy phép kinh doanh) sẽ chia cho cô một phần hàng tháng, cộng với chi phí ăn uống. Cô không biết farmstay tháng đó kiếm được bao nhiêu — chỉ biết chồng nói "tháng này khác tháng kia". Khi tôi hỏi có hợp đồng lao động không, cô cười — "hợp đồng cái gì, chúng tôi là vợ chồng".

Cái nguy hiểm ở đây là gì? Nếu chồng Hoa bị ốm, không thể đại diện cho farmstay hoặc giao tiếp với khách, ai sẽ ký các giấy tờ pháp lý? Nếu chồng chết, di sản farmstay là của ai — của Hoa và các con, hay chỉ của các thừa kế nam trong gia đình chồng theo quy ước truyền thống? Nếu hai người ly hôn, Hoa sẽ có quyền gì đối với farmstay mà cô đã xây dựng trong 5 năm? Hoa không hỏi những câu hỏi này, bởi vì đó không phải là văn hóa của cô — nhưng đó là những rủi ro thực sự trong kinh doanh, và đó là những khoảng trống pháp lý mà Hoa đang sống trong đó.

Ở Lào Cai, tôi gặp một nhóm phụ nữ người H'Mông chạy một cơ sở farmstay tập thể. Lần đầu tiên tôi thấy cô gái H'Mông tên Lan làm "quản lý" chính thức của một farmstay — cô có tên trên giấy phép kinh doanh, cô là người ký hợp đồng với các công ty lữ hành. Cô kể: ban đầu, nó là ý tưởng chung của vài gia đình. Nhưng khi phải quyết định ai sẽ "tên tuổi" trên các giấy tờ chính thức, nam giới trong những gia đình đó có xu hướng từ bỏ — không muốn "rắc rối" với chính quyền. Lan dứt khoát nhận lấy trách nhiệm, và cô đã đi học quản lý kinh doanh cơ bản ở thành phố (gồm kế toán, quản lý nhân sự, kỹ năng giao tiếp). Bây giờ, Lan không chỉ nấu nướng, cô còn quản lý khoản tiền, lên kế hoạch menu theo mùa, phân công công việc cho các chị em trong cộng đồng, và thương lượng trực tiếp với các đơn vị du lịch để mua bán. Doanh thu của farmstay tăng gấp đôi trong hai năm. Khi tôi hỏi tại sao, Lan nói: "Khi các chị nó biết mình làm việc cho một phụ nữ chủ, chúng nó làm việc khác. Chúng nó tưởng cái gì không được tính công, thì mình không xứng. Nhưng khi biết tiền nhập vào tay mình, mình lại phải chia công bằng cho họ, và tiền được ghi vào sổ rõ ràng, thì chúng nó làm hết sức. Đàn ông thì không thể đó — không biết tại sao, nhưng nó là như vậy."

Mô hình này của Lan đang lây lan. Một số farmstay khác ở Lào Cai đã theo sau. Nhưng nó vẫn chỉ là ngoại lệ. Phần lớn farmstay vẫn tuân theo mô hình cũ — chủ farmstay là nam giới (hoặc người chồng của phụ nữ), phụ nữ làm việc nhưng không được công nhận chính thức. Trường hợp của Lan chứng minh rằng mô hình khác không phải "lý tưởng không thực hiện được" mà là một lựa chọn khả thi và thực tế hiệu quả hơn. Tuy vậy, cần ghi nhận rằng Lan là một ngoại lệ may mắn — không phải vì cô thông minh hơn (tất cả phụ nữ farmstay đều thông minh), mà vì cô có cơ hội và sự dạy dỗ để học hỏi, và vì cô dám từ chối theo cách cũ.

Ở Cao Bằng, tôi thấy một vấn đề khác, liên quan đến cơ chế tài trợ từ chính phủ. Các farmstay ở đây phần lớn được khởi động bằng vốn từ chương trình hỗ trợ kinh doanh của chính quyền địa phương hoặc các tổ chức quốc tế (như UNDP, World Bank). Khi cấp vốn, người ta thường cho tiền cho "chủ hộ" — và theo luật pháp Việt Nam, chủ hộ (trong hộ gia đình) thường được ghi là nam giới hoặc người có quyền lực cao nhất trong gia đình. Phụ nữ được "khuyến khích tham gia", nhưng không phải là người vay nợ chính thức, không phải là người ký hợp đồng, không phải là người lãnh trách nhiệm. Kết quả: khi farmstay gặp khó khăn (vốn bị vài tháng không có khách do thời tiết hoặc sự cố), người chồng phải trả nợ từ thu nhập khác, hoặc farmstay có thể phải ngưng hoạt động. Phụ nữ không có "vốn riêng" của mình, không có khả năng kiểm soát tài chính, và khi chuyển sang hoạt động khác (nếu farmstay thất bại), cô sẽ lại về zero, không có gì để dựa vào.

Cái tôi thấy là: phụ nữ dân tộc thiểu số ở Đông Bắc ĐANG làm farmstay chạy. Họ chạy nó hàng ngày, trực tiếp, với kỹ năng thực sự. Nhưng hệ thống pháp lý, kinh tế, và tổ chức không cho phép họ sở hữu nó, quản lý nó hay kiểm soát nó một cách chính thức. Đó là mô hình "lao động không được công nhận" — một cơ cấu không phải do "ác ý" mà do sự kế thừa thói quen, lệ thuộc vào quy ước gia đình truyền thống.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC VÀ LỜI GỌI HÀNH ĐỘNG

Nếu tôi là người ra quyết định tại chính quyền tỉnh, chính quyền xã, hoặc một nhà đầu tư farmstay, tôi sẽ nói như sau:

Một, phụ nữ phải là người đứng tên chính thức trên giấy phép kinh doanh farmstay — ít nhất là một phần quyền sở hữu rõ ràng, hoặc là quản lý chính thức. Không phải "để công bằng", mà vì lý do kinh doanh thuần túy: người chạy công việc hàng ngày phải là người quản lý chính thức, để chịu trách nhiệm và được hưởng quyền lợi. Nếu một chuyên gia khách sạn ở Hà Nội có thể là giám đốc điều hành farmstay, tại sao lại không phải là phụ nữ địa phương đang chạy nó mỗi ngày?

Hai, cần có hợp đồng lao động rõ ràng hoặc hợp đồng chia lợi nhuận với mức lương hoặc tỷ lệ được thỏa thuận bằng văn bản. Nó bảo vệ cả hai bên — farmstay biết được chi phí lao động chính xác, phụ nữ biết sẽ nhận bao nhiêu, và không có sự mơ hồ tạo ra tranh chấp sau này.

Ba, phụ nữ cần được đào tạo về quản lý kinh tế cơ bản — đọc sổ sách, sử dụng phần mềm quản lý booking, lập bảng chi tiêu, lãi suất vay, bảo hiểm kinh doanh. Chính quyền địa phương nên cấp các khóa đào tạo này miễn phí hoặc giá rẻ, với thời gian và địa điểm phù hợp với lịch làm việc của họ. Những khóa này đã có ở các thành phố, nhưng chưa hướng vào nhóm phụ nữ farmstay cụ thể ở các vùng nông thôn.

Bốn, các tổ chức du lịch (hướng dẫn viên, công ty lữ hành, nền tảng booking online) nên chỉ liên hệ và thanh toán trực tiếp cho phụ nữ quản lý farmstay, chứ không phải là "chủ farmstay" nam giới hay chồng của phụ nữ. Điều này sẽ tự động làm phụ nữ thành người đối thoại chính, nâng cao địa vị và quyền lực thương lượng của cô trong quan hệ kinh doanh.

Năm, nếu sử dụng vốn từ chương trình hỗ trợ chính phủ hoặc tổ chức quốc tế, phải có điều khoản bắt buộc rằng ít nhất 50% quyền sở hữu hoặc quản lý phải thuộc về phụ nữ. Không phải "tham gia", mà "sở hữu" — có tên trên giấy tờ pháp lý, có quyền quyết định, có trách nhiệm quản lý.

Sáu, cần có những mô hình kinh tế thay thế — ví dụ như farmstay hợp tác xã do phụ nữ lãnh đạo, hoặc farmstay tập thể mà lợi ích được chia theo công suất lao động thực tế của từng người. Mô hình của Lan ở Lào Cai là một bằng chứng rằng điều này khả thi, và nó còn mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ thiết kế và triển khai các mô hình này, hoặc giúp các farmstay hiện tại chuyển đổi sang cơ cấu mới.

Tôi cũng cần cảnh báo: việc "trao quyền" cho phụ nữ sẽ gặp sự chống cự từ nhiều phía. Từ các chồng của họ (những người quen được "chủ"), từ các chủ farmstay nam hiện tại (những người sợ mất quyền), từ những người vốn quen thói cũ. Nhưng nếu muốn farmstay ở Đông Bắc phát triển bền vững, tăng chất lượng dịch vụ, nâng cao thu nhập gia đình, và thực sự giải quyết vấn đề nghèo đói, thì phải chịu khó mở rộng cơ hội kinh tế cho nửa dân số đang làm việc nhưng không nhận được thừa nhận.

Bài học lịch sử: Ở Việt Nam, những công ty nông sản xuất khẩu làm ra tiền, những hợp tác xã phát triển thành công — phần lớn do những người phụ nữ chạy nó. Farmstay có tiềm năng tương tự, nhưng chỉ nếu cấu trúc quyền lực thay đổi.

KẾT BÀI

Phụ nữ dân tộc thiểu số ở Đông Bắc không cần được "khen ngợi" hay "vinh danh" trong farmstay. Họ cần được công nhận, được trả lương công bằng, và được trao quyền quyết định.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →