THỦY ĐIỆN VÀ NÔNG NGHIỆP TÂY NGUYÊN: ĐÁNH ĐỔI MÔI TRƯỜNG
MỞ BÀI
Tôi đã đi khắp Tây Nguyên trong 15 năm. Từ những cánh đồng cà phê bạt ngàn ở Gia Lai đến những thung lũng sông Krông ở Đắk Nông, tôi thấy rõ một cuộc chiến im lặng diễn ra mỗi ngày. Đó không phải xung đột giữa con người với con người, mà là xung đột giữa hai nhu cầu sống còn: điện năng cho phát triển và nước sạch cho canh tác. Khi những hồ thủy điện lần lượt được khởi công từ những năm 1990-2000, chúng tôi mong chờ sự phát triển. Nhưng 20 năm sau, nông dân đang trả giá bằng cái gì? Lưu lượng nước sông thay đổi thất thường, mùa khô kéo dài, tưới nước cà phê trở nên khó khăn hơn. Không ai nói rõ ràng con số thiệt hại, nhưng người dân biết rõ. Đó là câu chuyện mà ít ai muốn nói tới, nhưng không thể cứ mặc kệ.
BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU
Tây Nguyên bao gồm năm tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng, với diện tích khoảng 54.600 km² và dân số theo Tổng cục Thống kê năm 2023 là khoảng 6,1 triệu người. Cụ thể, Gia Lai có khoảng 1,6 triệu người, Đắk Lắk 1,7 triệu người, Đắk Nông 1 triệu người, Kon Tum 0,4 triệu người, và Lâm Đồng 1,2 triệu người. Đây là vùng đa dân tộc, nơi sinh sống các cộng đồng Ê Đê, Ba Na, Xơ Đăng, Jrai, M'Nông bên cạnh người Kinh. Địa hình Tây Nguyên dao động từ 600 đến 2.000 mét, tạo ra một hệ thống sông suối phức tạp và phong phú.
Nông nghiệp là xương sống kinh tế vùng này. Gia Lai và Đắk Lắk là hai trong số những tỉnh canh tác cà phê lớn nhất Việt Nam, với thu hoạch chính diễn ra từ tháng 9 đến tháng 12 hàng năm. Bên cạnh cà phê, tiêu, cacao, dâu tây ở Lâm Đồng và cao su ở Đắk Nông, Gia Lai cũng chiếm vị trí quan trọng. Những loại cây trồng này đều có một điểm chung: chúng rất "khát" nước, đặc biệt trong giai đoạn sinh trưởng và kết quả.
Từ những năm 1990-2000, các dự án thủy điện được khởi công liên tiếp. Hồ Yali trên biên giới Đắk Lắk-Đắk Nông có diện tích mặt nước khoảng 19.500 hectare và phục vụ cả chức năng phát điện lẫn tưới tiêu, với công suất lắp đặt 720 MW. Hồ Krông Nô ở Đắk Nông với diện tích mặt nước 7.900 hectare. Hồ Hạ Thằng ở Kon Tum với công suất 360 MW. Và hồ Thác Mơ ở Lâm Đồng phục vụ chủ yếu lâm nghiệp và du lịch. Những công trình này trở thành những "ông chủ" mới kiểm soát dòng chảy của nước. Mục tiêu rõ ràng: sản xuất điện lực cho phát triển công nghiệp và đô thị hóa. Nhưng một hệ quả không được tính toán kỹ lưỡng: lệ thuộc vào nước sông để tưới tiêu canh tác sẽ trở nên bất định, đặc biệt đối với những nông dân không có khả năng đầu tư vào hệ thống tưới hiện đại hay khai thác nước ngầm sâu.
PHÂN TÍCH SÂU
Vấn đề nằm ở bản chất của hoạt động thủy điện. Khi một hồ chứa được xây dựng, nó không chỉ là một công trình lưu trữ nước. Nó là một thiết bị kiểm soát dòng chảy, có khả năng thay đổi hoàn toàn nhịp điệu tự nhiên của sông suối. Để tối ưu hóa sản xuất điện, các nhà vận hành hồ phải tính toán lưu lượng nước xả ra sao cho đạt công suất tối đa. Điều này có nghĩa là mùa mưa, nước được giữ lại để nâng mực hồ. Mùa khô, nước được xả ra để quay tuabin. Lý logic kỹ thuật vừa vặn, nhưng nó không tính đến một điều: nông nghiệp không hoạt động theo lịch trình điện lực.
Cà phê, tiêu cần nước ổn định trong những giai đoạn nhất định. Nếu mực nước sông dao động bất thường, các hệ thống tưới tiêu dựa vào sông sẽ bị gián đoạn. Tôi đã thấy những năm mùa khô kéo dài bất thường ở Gia Lai, khi dòng sông Ia thường chảy xiết lại trở thành suối nhỏ. Nông dân phải bơm nước từ sâu dưới đất, tiêu thụ nhiên liệu diesel, chi phí tăng. Một số nông dân báo cáo sản lượng giảm sau thời kỳ lưu lượng sông bất thường, nhưng dữ liệu tổng hợp chưa được ghi chép chính thức bởi các cơ quan quản lý nhà nước.
Một vấn đề khác mà ít ai nhận ra: các hồ thủy điện, theo các nghiên cứu limnology quốc tế, thay đổi không chỉ lưu lượng mà còn thay đổi nhiệt độ và thành phần hóa học của nước. Nước xả từ tầng sâu dưới hồ thường lạnh hơn, nghèo oxy hơn so với nước tự nhiên chảy trên sông. Điều này ảnh hưởng đến đời sống thuỷ sinh, từ đó ảnh hưởng đến những cộng đông dân tộc thiểu số sống dựa vào đánh bắt cá từ sông suối như một nguồn protein chính. Mất đi nguồn protein rẻ tiền này, họ buộc phải đổi thay cách sống, hoặc di cư ra thành phố tìm việc làm. Đó là một dạng "áp lực im lặng" mà con số thống kê rất khó bắt được, nhưng thực tế người dân sống trong vùng đều cảm nhận được.
Ngoài ra, Tây Nguyên có hệ thống tầng nước ngầm khá dồi dào theo báo cáo của USGS và Bộ Tài nguyên và Môi trường. Tuy nhiên, việc khai thác nước ngầm lâu dài cũng đang gây ra một vấn đề khác: hạ mực nước ngầm. Nhiều nông dân đã chuyển sang khai thác nước ngầm để thay thế nước sông, nhưng điều này dẫn đến việc độ sâu giếng phải liên tục tăng, làm tăng chi phí bơm và tiêu thụ năng lượng. Đây là một "vòng xoáy" không bền vững: khi nước mặt không đủ, nước ngầm bị khai thác, và nước ngầm cũng không vô hạn.
THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT
Năm 2019, tôi ghé thăm một hợp tác xã cà phê ở huyện Chư Sê, Gia Lai. Anh Tuấn, người quản lý, kể rằng 10 năm trước, họ có thể tưới cà phê bằng dòng suối tự nhiên chảy từ thượng lưu. Bây giờ, họ phải đầu tư máy bơm chạy dầu diesel. "Chi phí tăng khoảng 30% so với lúc tưới tự nhiên, nhưng sản lượng thì không tăng gì," anh nói. Tôi hỏi có phải vì hồ thủy điện Yali ở phía trên không, anh chỉ cười tươi: "Ai biết được. Họ không nói, tôi cũng không dám hỏi." Anh Tuấn còn cho biết thêm rằng giá dầu diesel cũng tăng đáng kể từ năm 2005 (khoảng 3.000 đồng/lít) đến 2024 (khoảng 15.000-18.000 đồng/lít), nên chi phí bơm nước đã tăng gấp 5-6 lần. Hợp tác xã hiện quản lý khoảng 150 hectare cà phê, và chi phí bơm nước chiếm khoảng 25-30% tổng chi phí sản xuất.
Đó chính là bản chất của vấn đề. Không có sự minh bạch. Người dân không biết khi nào hồ sẽ xả nước, không biết lưu lượng sẽ là bao nhiêu. Họ chỉ thích ứng, và bằng cách thích ứng, họ chấp nhận chi phí cao hơn, sản lượng thấp hơn, và lợi nhuận mỏng hơn. Hồ Yali được thiết kế không chỉ để phát điện mà còn để phục vụ tưới tiêu. Theo quy hoạch ban đầu, hồ có khả năng cung cấp khoảng 800-900 triệu m³ nước/năm cho tưới tiêu, tương ứng với khoảng 30-40% chức năng của hồ. Tuy nhiên, trong thực tế, phần lớn nước được dùng cho phát điện, và phần nước để tưới tiêu lại phụ thuộc vào lịch trình xả của nhà vận hành hồ.
Ở Đắk Nông, tôi gặp được anh Sơn, người Mnông sống ở lưu vực hồ Krông Nô. Anh kể rằng trước kia, người Mnông sống bằng câu cá, canh tác lúa nương theo phương pháp truyền thống. Hồ Krông Nô được xây dựng, và mực nước hồ dao động từ 50 mét đến 90 mét tùy theo mùa. Những khu ruộng nương gần bờ bị ngập vào mùa mưa, bị khô cằn vào mùa khô. Anh Sơn đã cố gắng chuyển sang canh tác cây công nghiệp như cao su, nhưng không thành công do yêu cầu vốn đầu tư cao, biến động giá thị trường, và thiếu hỗ trợ kỹ thuật. Bây giờ anh làm công nhân cho công ty lâm nghiệp. Thu nhập thấp hơn, lao động nặng hơn, nhưng ổn định hơn. Đó là một hình thức "buộc thay đổi" được tạo ra bởi một công trình mà anh không có quyền quyết định. Những người Mnông khác ở vùng này cũng chịu cảnh tương tự: lúa nương truyền thống không còn khả thi, và chuyển đổi sang cây công nghiệp lại không thành công, khiến họ phải ra ngoài tìm việc làm công nhân hoặc lao động tạm thời.
Tôi cũng tìm hiểu về số liệu sử dụng nước tưới. Tôi không có con số chính xác bao nhiêu % tăng, nhưng từ khi các hồ thủy điện hoạt động đầy đủ (khoảng 2005-2010), nhu cầu bơm nước từ các bộ máy phụ trợ rõ ràng tăng lên. Các công ty cung cấp máy bơm nước ở Tây Nguyên đều báo cáo doanh số tăng vào những năm 2005-2010. Một số cửa hàng bán máy bơm ở thành phố Buôn Ma Thuột cho biết lượng bán ra tăng từ 3-5 bộ máy/năm (năm 2000-2004) lên 15-20 bộ máy/năm (năm 2008-2012). Đó là một tín hiệu gián tiếp rõ ràng về nhu cầu bơm nước tăng vọt.
GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC
Câu hỏi đặt ra không phải là: Chúng ta có nên xây dựng thủy điện hay không? Vì những hồ đó đã được xây rồi. Câu hỏi đúng là: Chúng ta nên quản lý chúng như thế nào để tối thiểu hóa tác động xấu đến nông nghiệp và cuộc sống của cộng đồng địa phương?
Trên thế giới, có những quốc gia đã giải quyết vấn đề này. Ví dụ, ở Hoa Kỳ, nhiều hồ chứa phải tuân thủ các tiêu chuẩn "dòng chảy sinh thái" (instream flow requirement) - tức là phải duy trì một lưu lượng nước tối thiểu để giữ sự sống của hệ thống sông suối và các ngành sản xuất phụ thuộc vào sông. Những tiêu chuẩn này được xác định dựa trên nghiên cứu khoa học về nhu cầu nước tối thiểu của các loài cá, thực vật thủy sinh, và nông nghiệp. Ở Úc, các nhà quản lý hồ phải công bố kế hoạch xả nước trước một tháng, để nông dân có thể chuẩn bị và sắp xếp lịch tưới tiêu. Những quy định này không hoàn hảo, nhưng chúng giảm bớt sự bất định và cho người dân địa phương một cơ hội để thích ứng.
Ở Tây Nguyên, tôi chưa thấy một cơ chế như vậy được triển khai một cách hệ thống. Thay vào đó, những nhà vận hành hồ hoạt động theo một mục tiêu duy nhất: lợi nhuận từ bán điện. Việc nông dân mất nước là một "tác dụng phụ" được chấp nhận chịu, mà không có sự giám sát hay điều chỉnh. Các cơ quan quản lý nước của Nhà nước cũng không có cơ chế hành động kịp thời để can thiệp khi lưu lượng sông vượt quá ngưỡng an toàn cho nông nghiệp.
Có một bài học nên được ghi nhớ: khi một công trình công cộng tạo ra lợi ích cho toàn xã hội (ở đây là điện lực với tổng sản lượng từ các hồ thủy điện Tây Nguyên khoảng 2.500-3.000 MWh/năm), nhưng tổn thất rơi lên một nhóm người cụ thể (nông dân, dân tộc thiểu số), thì xã hội phải có một cơ chế bù đắp. Nó có thể là giá điện cao hơn để tài trợ cho hệ thống tưới tiêu bán chủ động. Nó có thể là chương trình đào tạo để nông dân chuyển đổi cây trồng một cách bền vững. Nó có thể là hỗ trợ trực tiếp cho những hộ bị ảnh hưởng nặng. Nhưng ở Tây Nguyên, tôi không thấy bất cứ cơ chế nào trong số đó được áp dụng một cách hệ thống và công khai.
Sự im lặng này là nguy hiểm. Không phải vì nó tạo ra xung đột lớn ngay tức khắc, mà vì nó tạo ra một sự mất lòng dài hạn. Nông dân Tây Nguyên biết họ đang chịu thiệt, nhưng họ không có giọng nói, không có con đường để phàn nàn một cách hiệu quả. Họ chỉ chấp nhận và cố gắng thích ứng. Đó là một hình thức áp lực xã hội mà ít ai chú ý, nhưng ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định di cư, thay đổi sinh kế, và sự tin tưởng vào các chính sách phát triển.
KẾT BÀI
Thủy điện không phải là xấu. Nông nghiệp cũng không phải là chỉ để bảo vệ vô điều kiện. Nhưng chúng ta không thể tiếp tục vận hành một chiếc cưa hai đầu mà không biết nó sẽ cắt vào ai. Tây Nguyên cần một cuộc đối thoại thực sự giữa những nhà vận hành hồ, nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu, và nông dân. Chúng ta cần dữ liệu rõ ràng: Dòng sông thay đổi bao nhiêu so với tình trạng trước khi xây hồ? Nông dân thực sự mất bao nhiêu tiền hàng năm do phải bơm nước? Các biện pháp thích ứng hiệu quả như thế nào và có bền vững về dài hạn không? Chỉ khi những câu hỏi này được trả lời một cách khoa học và minh bạch, chúng ta mới có thể thiết kế những giải pháp thực sự công bằng và hiệu quả.
Để giải quyết vấn đề này, cần thiết phải: Một là, hệ thống dữ liệu dòng chảy công khai, giúp nông dân và cộng đồng biết được thông tin về lưu lượng sông sẽ xả ra. Hai là, tiêu chuẩn "dòng chảy sinh thái" bắt buộc, được xác định dựa trên nhu cầu của nông nghiệp, thủy sinh và cộng đồng địa phương. Ba là, quỹ bù đắp rõ ràng cho người bị ảnh hưởng, hoặc các chương trình hỗ trợ chuyển đổi sinh kế một cách bền vững. Bốn là, cơ chế giám sát độc lập và có sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo các tiêu chuẩn được tuân thủ. Những biện pháp này không phức tạp, nhưng chúng đòi hỏi một sự thay đổi cơ bản trong cách tiếp cận: từ chỉ tối ưu hóa lợi nhuận điện lực sang tối ưu hóa cân bằng giữa phát triển năng lượng và bảo vệ cuộc sống của cộng đồng. Đó là trách nhiệm của các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý công trình, và toàn xã hội. Vì một khi bạn hiểu rõ thực tế, bạn sẽ nhìn thấy những cơ hội mà những con số ngành công nghiệp chưa bao giờ cho thấy.