Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨtay-nguyen

Kinh tế cà phê Tây Nguyên: tại sao nông dân giỏi mà vẫn nghèo?

Tây Nguyên sản xuất hơn 90% sản lượng cà phê Việt Nam. Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê robusta lớn nhất thế giới. Nghe xong, bạn nghĩ nông dân ở đây

Phạm Thanh Tùng||13 phút đọc

MỞ BÀI

Tôi đã đi thực địa ở Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng hàng chục lần trong 15 năm qua. Mỗi lần, tôi lại bất ngờ với một điều: những người trồng cà phê ở đây rất giỏi. Họ biết chăm sóc cây, phòng trừ sâu bệnh, lựa chọn vị trí trồng, quản lý nước tưới. Những nông dân này không phải dân chuyên môn bố cái hay vô ý thức. Họ có kỹ năng, có kinh nghiệm, có tinh thần làm việc. Nhưng kỳ lạ là, hầu hết họ vẫn nghèo. Họ chi tiêu tằn tịu, con em học hành chật vật, nhà cửa đơn sơ. Mỗi năm vụ thu hoạch, họ hay có những cuộc trò chuyện buồn bã với nhau: "Cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất, nhưng tiền tay vẫn ít ỏi". Đó chính là nghịch lý kinh tế cà phê Tây Nguyên. Nông dân có khả năng, nhưng cơ chế kinh tế không cho phép họ thoát khỏi nghèo đói. Bài viết này sẽ tìm lời giải cho câu hỏi: tại sao?

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Tây Nguyên là trung tâm cà phê lớn nhất của Việt Nam. Vùng này gồm năm tỉnh: Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum, và Lâm Đồng. Diện tích cà phê tại đây khoảng 600.000 đến 700.000 hectare, chiếm khoảng 95% sản lượng cà phê toàn quốc theo Tổng cục Thống kê. Con số này không nhỏ. Một vùng, chín mươi năm phần trăm cà phê quốc gia.

Điều kiện tự nhiên của Tây Nguyên rất thuận lợi cho cà phê. Độ cao từ 600 đến 1.200 mét, khí hậu mưa từ 1.500 đến 2.000 milimet mỗi năm, đất đỏ bazan giàu dinh dưỡng. Cả ba yếu tố này tạo nên "mầm" tối ưu cho cà phê Robusta, loại chiếm khoảng 85 đến 90% diện tích vùng. Vùng cao Lâm Đồng còn phù hợp trồng Arabica chất lượng cao. Bản chất địa lý của vùng nói rằng: "Đây là nơi cà phê có thể phát triển mạnh."

Lịch sử hình thành ngành cà phê ở đây cũng rõ. Từ năm 1986 đến 1990, thời kỳ Đổi mới mở ra, nhà nước bắt đầu khuyến khích trồng cà phê. Từ 1990 đến 2000, "boom cà phê" bùng nổ. Diện tích tăng nhanh chóng. Nông dân bỏ tiền vốn, bỏ công sức, tin tưởng vào "cây vàng". Rồi năm 2001 đến 2002 tới, khủng hoảng giá cà phê toàn cầu ập vào. Giá cà phê rớt xuống mức thấp nhất lịch sử. Nhiều nông dân nợ nần, phải bán đất, bỏ việc. Sau đó là những năm dao động: 2008 khủng hoảng tài chính, 2011 đến 2012 giá cao lại, rồi 2015 đến 2016 giá lại sụp đổ. Từ thập kỷ 1990 đến nay, giá cà phê giống như một con lắc tàn nhẫn, luôn đánh đau túi tiền nông dân.

PHÂN TÍCH SÂU

Tôi sẽ nói thẳng: nông dân Tây Nguyên nghèo không phải vì họ không biết trồng cà phê. Họ nghèo vì cơ chế kinh tế đã xây dựng một cái bẫy cho họ. Cái bẫy này có tên gọi là "sự phụ thuộc vào giá thế giới".

Giá cà phê Việt Nam không được quyết định ở Tây Nguyên hay ở Hà Nội. Nó được quyết định ở London và New York, nơi có sàn giao dịch kỳ hạn cà phê. Những quỹ đầu tư, các nhà chuyên đoán (speculators), những quyết định chính trị ở các nước sản xuất khác như Brazil, Indonesia, họ tác động đến giá. Một nông dân ở Buôn Ma Thuột không có quyền lực gì đối với những động lực đó. Anh ta chỉ có thể nhận giá nào thị trường cho, dù cao hay thấp. Thêm vào đó, những nông dân quy mô lớn hơn 20 hectare với hệ thống kinh doanh hiện đại, khả năng tiếp cận tín dụng tốt hơn thường vẫn có thể lãi vào những năm giá rơi, bằng cách tối ưu chi phí hoặc bán cho các đối tác quốc tế với giá cao hơn. Điều này chứng tỏ cơ chế không ảnh hưởng bình đẳng đến tất cả nông dân. Những nông dân nhỏ lẻ, 2 đến 5 hectare, lại chịu tổn thương nặng nề hơn.

Vấn đề thứ hai là chuỗi giá trị quá ngắn, lợi nhuận bị "hút máu" ở giữa. Hầu hết cà phê Tây Nguyên được xuất khẩu dưới dạng thô, chưa chế biến. Nông dân trồng, thu hoạch, sơ chế và bán. Nhân viên thương lái hoặc công ty mua lúc vừa khai lạo. Sau đó, nó được vận chuyển, xuất khẩu, rang, đóng gói ở nước ngoài hoặc ở các thành phố lớn. Từ nông dân bán với giá 32.000 đồng một kilogram, thương lái bán với giá 35.000 đồng, công ty xuất khẩu bán với giá 40.000 đồng, cho đến sản phẩm rang được bán lẻ ở nước ngoài, giá có thể tăng gấp 8 đến 15 lần tùy theo sản phẩm (cà phê hạt, cà phê rang xay, cà phê pha máy), nhưng nông dân chỉ nhận được phần bé nhất trong chuỗi này. Chênh lệch kiếm ở các khâu xử lý, logistics, và bán lẻ. Nông dân chỉ "bóc vỏ" cà phê mà thôi.

Thứ ba là khả năng lưu trữ và đàm phán hạt lạc. Sau khi thu hoạch trong mùa tháng 10 đến tháng 12, nông dân phải bán gấp. Tại sao? Vì họ không có kho bảo quản tốt, không có vốn để chứa hạt cà phê chờ giá tốt hơn. Hạt cà phê dễ mọc mốc, dễ bị sâu bệnh nếu bảo quản không đúng. Nông dân nhỏ lẻ không đủ điều kiện. Kết quả, họ phải bán khi giá còn thấp, khi thương lái nói "này, anh bán cho tôi không?", anh ta không có lựa chọn khác. Xây dựng kho bảo quản cần vốn 2 đến 5 tỷ đồng cho mỗi hợp tác xã 50 hộ. Với mức lãi suất vay hiện nay từ 5% đến 8% mỗi năm, hợp tác xã cần 8 đến 10 năm để thu hồi chi phí này từ tiết kiệm chi phí lưu trữ và mức giá bán cao hơn. Chi phí và thời gian này không phải là nhỏ đối với các hợp tác xã vốn yếu kém.

Chi phí đầu vào ngày càng tăng. Phân bón, thuốc trừ sâu, công lao động, xăng máy, tất cả tăng. Mười năm trước, chi phí này có mức nhất định. Hôm nay, nó tăng thêm 30, 40, 50 phần trăm. Nhưng giá bán sản phẩm cuối cùng không tăng theo. Nông dân bị "kìm kẹp" ở cả hai đầu. Đầu vào mắc, đầu ra lãi ít hoặc lỗ. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến nông dân nhỏ không có khả năng mua sắm hàng loạt hoặc áp dụng quy mô kinh tế. Nông dân lớn, với diện tích 20 hectare trở lên, có thể đàm phán giá phân bón, có thể sử dụng máy móc để giảm chi phí lao động. Nông dân nhỏ chỉ có thể chịu đựng.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi có quen một ông nông dân họ Trần ở huyện Cư M'Gar, Đắk Lắk. Năm 2010, ông quyết định mở rộng diện tích cà phê từ 3 hectare lên 5 hectare. Thời đó, giá cà phê cao, ông có tiền, ngân hàng cũng dễ cho vay. Ông vay khoảng 300 triệu đồng để làm dốc, trồng cây, mua phân bón. Năm 2012, giá cao, ông kiếm được lãi. Nhưng từ năm 2013 trở đi, giá lao dốc. Năm 2015 là năm tồi tệ nhất. Ông vừa chi tiêu cho phân bón, công lao động, rồi bán cà phê mà giá chỉ được 30.000 đồng/kg, còn chi phí sản xuất tính ra khoảng 25.000 đồng/kg. Lãi ít, lãi chật vật. Ông còn phải chi trả nợ ngân hàng 20 triệu mỗi năm. Lúc đó ông nói với tôi: "Tôi biết trồng cà phê lắm, nhưng nó không đủ. Giá nó không do tôi."

Một ông khác ở Gia Lai, họ K'Ho, ông tên là K'Sơ (tôi sử dụng tên được sửa đổi để bảo vệ quyền riêng tư). Ông là nông dân rất chuyên nghiệp. Anh em ông trồng cà phê trên diện tích 7 hectare. Họ áp dụng kỹ thuật tốt, rõ nước ngoài vào, kiểm soát sâu bệnh bằng phương pháp sinh học. Năng suất của ông cao hơn bình quân vùng 30%. Nhưng khi giá xuống năm 2016, ông cũng như ai: phải bán gấp, phải bán rẻ. Ông không thể "chưng" hạt cà phê để chờ giá tốt hơn vì không có điều kiện. Ông bán cho thương lái địa phương với giá 32.000 đồng/kg. Thương lái ấy bán cho công ty ở Hà Nội với giá 35.000 đồng/kg. Công ty ở Hà Nội bán cho nhà máy rang ở nước ngoài với giá 40.000 đồng/kg. Sản phẩm cuối cùng được bán lẻ ở siêu thị nước ngoài với giá khoảng 300.000 đồng/kg (theo giá năm 2016, tính ra từ 15 USD/pound). Ông K'Sơ nhận được 32.000 đồng/kg, công ty trung gian nhận được lợi nhuận. Chỉ tính từ nông dân đến cửa hàng lẻ nước ngoài, giá đã tăng gấp 9 lần, nhưng ông K'Sơ chỉ nắm được 1/9 giá trị cuối cùng. Đó chính là cơ chế của "hút máu chuỗi giá trị".

Ở huyện Đơn Dương, Lâm Đồng, tôi gặp một hợp tác xã nông dân gồm khoảng 50 hộ. Hợp tác xã này cố gắng tập hợp sức mạnh nông dân để duy trì được giá tốt hơn. Nhưng ngay cả với sức mạnh tập thể, họ vẫn không thể đối kháng được với biến động giá thế giới. Hợp tác xã còn phải đối mặt với vấn đề: các hộ nông dân muốn bán lẻ lẻ để kiếm tiền nhanh khi giá tăng nhẹ. Khi giá ngã, họ lại muốn nhờ hợp tác xã bán hộ, chứ không muốn chịu trách nhiệm. Cơ chế tập hợp vẫn yếu. Nông dân vẫn chia rẻ mặt. Tuy nhiên, một số hợp tác xã khác ở Lâm Đồng đã có chứng chỉ Fair Trade hoặc Nespresso, nên bán được với giá 45.000 đến 50.000 đồng/kg. Tại sao mô hình này chưa phổ biến? Vì chi phí xin chứng chỉ cao, quy trình kiểm tra khắt khe, và cần có lượng sản phẩm ổn định. Không phải hợp tác xã nào cũng đủ điều kiện.

Một điều khác mà tôi quan sát được: nơi đây có những người tổn thương hơn. Đó là các nông dân dân tộc thiểu số như Ê Đê, M'Nông, K'Ho, Ja Rai. Họ trồng cà phê nhưng thường không có quốc tịch hành chính hoàn toàn hoặc không có bằng chứng sở hữu đất pháp lý. Kết quả, họ khó tiếp cận tín dụng ngân hàng, khó vay vốn để đầu tư cải thiện kỹ thuật. Họ chỉ có thể trồng bằng vốn sẵn có, nên năng suất thấp hơn 15% đến 25%, lợi nhuận nhuộm mầu xám. Khoảng cách giàu nghèo dân tộc rõ ràng lớn hơn dân tộc Kinh.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Vấn đề cà phê Tây Nguyên không phải là vấn đề của kỹ năng. Nó là vấn đề của cơ chế. Nông dân có thể tăng năng suất thêm 10%, 20%, nhưng nếu giá giảm 30%, họ vẫn sẽ lỗ. Nông dân có thể chủ động hơn, nhưng nếu họ không kiểm soát được chuỗi giá trị, họ vẫn chỉ nhận phần nhỏ nhất. Những nông dân quy mô lớn thì khác: họ có mạng lưới, có khả năng đi du lịch khách, có thể ký hợp đồng xuất khẩu trực tiếp. Nhưng đó chỉ là một tỷ lệ nhỏ. Đa số nông dân Tây Nguyên là nhỏ lẻ.

Bài học thứ nhất: không thể chỉ tập trung vào tăng năng suất nếu không tái cấu trúc chuỗi giá trị. Nhiều chương trình phát triển nông nghiệp ở Tây Nguyên tập trung vào kỹ thuật canh tác, giống cây, phòng trừ sâu bệnh. Nhưng họ bỏ qua một vấn đề cốt lõi: nông dân không kiểm soát giá. Kỹ thuật tốt là tốt, nhưng nó không giải quyết vấn đề kinh tế cơ bản. Nếu nông dân không có lựa chọn thị trường, không có khả năng lưu trữ, thì cải thiện năng suất chỉ là tăng lượng hàng họ phải bán rẻ.

Bài học thứ hai: cần xây dựng cơ chế để nông dân có quyền nói về giá. Điều này có thể là: hỗ trợ xây dựng kho bảo quản tốt ở cấp hợp tác xã, để nông dân có thể chứa hạt cà phê chờ giá tốt hơn; tạo điều kiện cho nông dân đơn vị bán thẳng (farm to cup) hoặc bán cho các công ty đấu giá theo hình thức quốc tế; phát triển các thương hiệu cà phê địa phương để bán hàng giá cao hơn. Những mô hình này đã thành công ở một số nơi, nhưng chưa được nhân rộng vì thiếu vốn đầu tư, thiếu đào tạo quản lý, và thiếu sự hỗ trợ của chính sách.

Bài học thứ ba: không thể bỏ qua vấn đề quyền sở hữu đất và quyền hành chính của dân tộc thiểu số. Nếu họ không có bằng chứng pháp lý, họ không thể vay vốn, không thể đầu tư, không thể thoát khỏi tình trạng "trồng bằng tay trắng". Chính sách đất đai cần được nhìn thẳng vào mắt. Đây không phải chỉ là vấn đề công bằng xã hội, mà là vấn đề phát triển kinh tế bền vững.

Cảnh báo: nếu không thay đổi cơ chế, cà phê Tây Nguyên sẽ tiếp tục là ngành "giàu xã hội nhưng nghèo nông dân". Nông dân vẫn sẽ giỏi, vẫn sẽ chăm chỉ, nhưng vẫn sẽ nghèo. Rồi những người trẻ sẽ bỏ nông nghiệp, đi thành phố, và Tây Nguyên sẽ mất những kỹ năng nông nghiệp mà mất hàng thập kỷ để xây dựng. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu đã bắt đầu tác động: những năm gần đây, mưa không đều, hạn hán kéo dài, sâu bệnh mới xuất hiện. Những nông dân yếu kém sẽ là những người đầu tiên bị loại khỏi cuộc chơi.

KẾT BÀI

Kinh tế cà phê Tây Nguyên là một nghịch lý: sản xuất cao, tỷ suất lợi nhuận thấp; nông dân giỏi, thu nhập thấp; đất đai màu mỡ, nông dân vẫn cơ cực. Nghịch lý này không phải do sự tình cờ. Nó do cấu trúc kinh tế. Nông dân không kiểm soát giá. Họ không kiểm soát chuỗi giá trị. Họ chỉ là những người "cấp 1" trong một chuỗi dài, nơi lợi nhuận bị hút máu ở giữa. Để nông dân Tây Nguyên thoát khỏi nghèo, không phải chỉ cần nhiều mưa, đất tốt, kỹ thuật cao. Cần phải thay đổi cơ chế: giúp họ kiểm soát chuỗi cung ứng, nâng cao giá trị gia tăng, hoặc ít nhất là có quyền nói về giá. Đó là thách thức lớn nhất của Tây Nguyên trong 10 năm tới.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →