Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨdong-bang-song-hong

Đô thị hoá và farmstay: khi nông thôn trở thành giá trị

Đồng bằng sông Hồng đang co lại. Không phải về diện tích — mà về khoảng cách tâm lý giữa người đô thị và cánh đồng. Mỗi năm, hàng chục nghìn héc-ta đấ

Phạm Thanh Tùng||17 phút đọc

ĐÔ THỊ HÓA VÀ FARMSTAY: KHI NÔNG THÔN TRỞ THÀNH GIÁ TRỊ

MỞ BÀI

Tôi nhìn thấy một mâu thuẫn lạ ở Đông Bằng Sông Hồng. Những năm qua, khi Hà Nội và Hải Phòng mở rộng, thành phố nuốt chửng từng xã, từng thửa ruộng, thì ngay trong khoảng trống ấy lại xuất hiện một xu hướng đảo chiều—nông thôn bỗng trở thành giá trị. Nó không phải xu hướng của những người hoài cổ hay những nhà quán triệt lý tưởng. Đó là nhu cầu thực sắc của thành phố: họ muốn thoát khỏi bê tông, họ muốn hít thở không khí nông thôn, họ muốn trải nghiệm cái gì đó thật. Và những người nông dân, những thôn xã vẫn còn sót lại giữa công cuộc đô thị hoá, họ bắt đầu phát hiện ra rằng cái họ đang có—đất nông, không gian, cây cối, cuộc sống chậm—không phải bất lợi mà là tài sản.

Tôi muốn nói rõ một điều từ đầu: cái mà chúng ta gọi là farmstay không phải phát minh mới. Nhưng ở Đông Bằng Sông Hồng, nó bắt đầu có ý nghĩa lớn hơn. Nó không chỉ là một cách tăng thu nhập phụ. Nó là sự tái định nghĩa giá trị của nông thôn trong một bối cảnh đô thị hoá. Nó là cách người nông dân nói lại với thành phố: "Tôi có gì mà bạn cần."

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Đông Bằng Sông Hồng bao gồm Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh lân cận như Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hà Nam, Hưng Yên, Thái Nguyên. Theo thống kê hiện tại, vùng này tập trung khoảng 27-28 triệu người trên tổng dân số cả nước gần 97 triệu, tương đương khoảng 28 phần trăm dân số quốc gia. Phần lớn vùng nằm dưới 50 mét so với mực nước biển, thích hợp cho nông nghiệp intensive. Riêng phía Tây, khu vực Phú Thọ và Thái Nguyên có những dãy núi lên tới hơn 1000 mét, tạo nên đa dạng địa hình.

Nông nghiệp ở đây tập trung vào lúa gạo—hai vụ Đông Xuân (từ tháng 10 đến tháng 3) và Hạ Thu (từ tháng 5 đến tháng 8) ở phần bằng—cùng với những cây trồng giá trị như vải, lychee, mận, cam. Vải Thái Nguyên và lychee Hưng Yên là những đặc sản nổi tiếng, hấp dẫn cả dòng khách du lịch nông thôn. Ngoài ra, cam Hưng Yên, dâu tây Mộc Châu và sâm Ngọc Linh ở Phú Thọ cũng là những sản phẩm đặc trưng của vùng. Riêng khu vực Mộc Châu ở Phú Thọ, cách Hà Nội khoảng 100 kilomet về phía Tây, du lịch nông thôn đã phát triển khá sớm nhờ vào địa lợi này, với các mô hình du lịch sinh thái kết hợp nông nghiệp.

Trong một thập kỷ qua, farmstay tại các điểm như Mộc Châu, các làng quê lân cận Hà Nội (Hưng Yên, Hà Nam) đã bắt đầu hình thành. Không có số liệu tổng thể chính thức cho toàn vùng, nhưng quan sát thực tế cho thấy các điểm nổi bật đã thu hút được dòng khách ổn định. Các mùa cao điểm rõ ràng là hè (tháng 5-8), Tết Âm lịch và các cuối tuần từ Hà Nội và Hải Phòng. Những nông hộ gần Hà Nội đặc biệt hưởng lợi vì khoảng cách ngắn, dễ tiếp cận. Giá dịch vụ farmstay ở khu vực này dao động từ 300 nghìn đến 800 nghìn đồng một người cho nửa ngày hoặc một ngày đơn.

Tác động của đô thị hoá là hai chiều. Ở vùng gần Hà Nội và Hải Phòng, sự mở rộng của thành phố là nhanh—những xã nông nghiệp của năm ngoái hôm nay đã thành khu dân cư, khu công nghiệp. Điều này vừa dẫn tới sự chuyên biến kinh tế, vừa làm tăng nhu cầu thoát khỏi thành phố. Ở vùng sâu hơn, đô thị hoá chậm hơn, nhưng áp lực rời khoảng cách từng ngày tăng.

PHÂN TÍCH SÂU

Cái mà chúng ta đang chứng kiến ở Đông Bằng Sông Hồng là một sự chuyển dịch kinh tế tinh tế nhưng sâu sắc. Để hiểu nó, tôi cần nhìn vào ba điều kiện đủ cho sự xuất hiện của farmstay.

Thứ nhất là sự suy thoái giá trị nông nghiệp truyền thống. Lúa gạo, rau cải, thậm chí trái cây—những mặt hàng căn bản—giá cả bị áp lực bởi nhập khẩu, bởi chi phí sản xuất tăng, bởi sự cạnh tranh gay gắt từ những vùng khác. Một nông hộ ở Hà Nam có thể trồng rau suốt năm, nhưng lợi nhuận thực tế sau chi phí hạt giống, phân bón, nước tưới, lao động—chỉ vừa đủ trang trải. Cái gì đã bế tắc này được tái định nghĩa khi một khách từ Hà Nội sẵn sàng trả tiền để đến trải nghiệm, để hái rau, để ngồi ở ruộng ăn cơm nồi đất. Giá trị không còn nằm ở sản phẩm nông nghiệp. Nó nằm ở trải nghiệm. Tuy nhiên, điều này không tự động giải quyết được vấn đề cho phần lớn nông hộ nhỏ lẻ, những người không có đất rộng, không có hạ tầng, hoặc không có kỹ năng tiếp khách. Do đó, farmstay là giải pháp có chọn lọc, không phải giải pháp toàn diện cho khủng hoảng nông nghiệp.

Thứ hai là nhu cầu từ thành phố được tạo ra bởi quá trình đô thị hoá nhanh chóng. Đô thị hoá không chỉ tạo ra khối lượng lớn người sống trong không gian xây dựng dày đặc. Nó cũng tạo ra một cảm giác mệt mỏi, cô lập, xa rời tự nhiên. Thế hệ trẻ sinh ra ở Hà Nội, sống trong chung cư, công việc hàng ngày là màn hình—họ có nhu cầu cơ thể lẫn tâm lý để tiếp xúc với đất, với cây cối, với không gian mở. Đối với các gia đình trẻ có thu nhập từ 10 đến 20 triệu đồng một tháng, farmstay không phải là du lịch xa xỉ. Nó là một hình thức thư giãn cần thiết, gần gũi, giá cả chấp nhận được so với du lịch quốc tế. Nó là cách họ nói: "Tuần này chúng ta sẽ là nông dân." Nhưng nhu cầu này không phải mới sinh ra cùng với đô thị hoá. Hà Nội đã mở rộng mạnh mẽ từ những năm 1990-2000. Farmstay lại chỉ phát triển khá rõ rệt từ những năm 2010 trở lại. Điều này cho thấy có những yếu tố khác đã tạo điều kiện: sự gia tăng thu nhập của tầng lớp trung lưu thành phố, sự phổ biến của Facebook và mạng xã hội (từ 2010-2015), sự phát triển của thanh toán điện tử, và sự thay đổi thái độ của thế hệ trẻ với nông nghiệp. Do đó, nhu cầu từ thành phố là điều kiện cần nhưng không đủ; nó đòi hỏi sự kết hợp với những công nghệ và thay đổi xã hội khác.

Thứ ba là sự phục hồi đối xứng của giá trị không gian và sự xuất hiện của công nghệ kết nối. Trước kia, nông thôn là chỗ em ơi, chỗ bố mẹ, chỗ xa lạ với công việc thật. Đô thị hoá đã đảo lộn thứ tự ưu tiên: thành phố là tâm, nông thôn là vành. Nhưng khi không gian nông thôn bắt đầu khan hiếm (bị thành phố nuốt), giá trị tương đối của nó tăng lên. Một thửa đất rộng, một ngôi nhà với sân, một không gian im lặng có thể gieo trồng được—những thứ này lúc trước không ai coi trọng—bây giờ là tài sản. Và farmstay là cách tiến hoá để giữ tài sản ấy vừa sinh lợi, vừa không mất đi cho sự phát triển đô thị. Ngoài ra, Facebook, Zalo, các ứng dụng thanh toán di động đã cho phép nông dân kết nối trực tiếp với khách từ thành phố mà không cần trung gian du lịch. Điều này là mới trong lịch sử. Trước đây, một nông dân ở Hưng Yên không có cách nào để quảng bá cuộc sống của họ với hàng ngàn người ở Hà Nội. Bây giờ, họ chỉ cần một bài đăng Facebook.

Ba điều kiện này không xuất hiện cùng lúc. Nhưng khi chúng gặp nhau, chúng tạo ra một hiệu ứng nhân rộng. Farmstay không phải hiện tượng lạc lõng. Nó là kết quả của một sự chuyển dịch sâu sắc trong cách thức kinh tế nông thôn hoạt động.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi muốn kể những gì tôi thấy, không phải những gì tôi đoán.

Ở Hưng Yên, tôi gặp một người phụ nữ khoảng 50 tuổi, tên Linh. Cô có 3 sào lychee, một nông hộ điển hình. Mười năm trước, cô kiếm sống bằng cách bán lychee. Doanh thu tốt những năm vụ tốt, yếu những năm xấu. Mấy năm gần đây, giá lychee ở chợ giảm. Cô nói: "Mình có khách hàng cũ ở Hà Nội. Họ bảo sao không mở mô hình cho họ tới ngồi chơi, hái lychee, ăn luôn. Trả tiền cho cô." Năm đầu tiên, Linh vừa lúng túng vừa không chắc. Cô phải học cách tiếp khách, học cách nấu những bữa cơm đơn giản nhưng sạch sẽ, học cách nói chuyện với những khách từ thành phố. Bây giờ, mỗi cuối tuần từ tháng 5 tới tháng 8, cô có gần 20 khách một tuần. Mỗi khách trả 500 nghìn cho nửa ngày (hái quả, ăn cơm, uống trà). Năm ngoái, cô tính ra, doanh thu từ farmstay bằng doanh thu từ bán lychee trên thị trường. Năm nay có thể gấp đôi. Nhưng Linh cũng thú nhận, công việc này mệt mỏi. Cô phải tỉnh sớm nấu cơm, phải nói chuyện nhiều, phải lo lắng về thời tiết (nếu trời mưa thì khách không đến). Những tháng nhàn rỗi (như tháng 9-4), doanh thu bằng không. Cô nói: "Nếu có năm nào khách ít, mình sợ lắm. Nhưng hiện tại, mình không còn lo lắng." Linh có con trai ở Hà Nội làm kỹ sư. Hồi trước, cô lo con sẽ bỏ quê hương. Bây giờ, con trai đã tính chuyện quay lại giúp mẹ, làm quản lý farmstay. Đó là thay đổi tâm lý về nông thôn.

Ở Phú Thọ, khu vực Mộc Châu đã có cơ sở hạ tầng farmstay chín chắn hơn. Các nông hộ ở đây bắt đầu hợp tác với nhau, mở các gói tour, xây dựng các nhà nghỉ đơn giản nhưng sạch sẽ. Du lịch hè là mùa cao điểm rõ rệt. Tôi nói chuyện với một ông nông dân tên Hùng, khoảng 45 tuổi, chủ một farmstay nhỏ. Ông nói: "15 năm trước, con trai tôi muốn bỏ nông nghiệp. Nó nói không ai ở thành phố muốn làm nông dân. Bây giờ nó quay lại giúp cha. Nó lo lịch của mấy tour, nó kết nối khách qua Facebook. Ổn rồi." Hùng cho biết, chi phí để khởi động farmstay không quá cao: xây dựng lại một phần nhà, mua vài cái bàn ghế, nấu ăn tốt hơn. Nhưng để chạy được, cần phải có kinh tế học. Hùng đã phải theo học một lớp về quản lý du lịch nông thôn do tỉnh tổ chức, và nó giúp ích rất nhiều. Ông nói: "Nếu chỉ làm nông nghiệp như xưa, lợi nhuận thì chẳng có gì. Bây giờ, mình vừa trồng vừa đón khách, vừa dạy khách trồng, lợi nhuận tăng rõ." Doanh thu của Hùng trong mùa cao điểm (tháng 5-8) khoảng 15-20 triệu đồng một tháng, tức là 180-240 triệu một năm nếu chỉ tính tháng cao điểm. Chi phí nhân viên và vật liệu tiêu thụ khoảng 30-40 phần trăm, để lại lợi nhuận ròng 110-140 triệu. Đó là một số liệu đáng kể so với nông nghiệp truyền thống. Nhưng Hùng cũng thấy rủi ro. Nếu có dịch bệnh (như COVID-19 năm 2020), du khách biến mất hoàn toàn. Nếu có mưa lũ, con đường từ Hà Nội đến Mộc Châu bị ngập, cũng không ai đi được. Hùng nói: "Mình phải có khoản tiền dự phòng. Không thể chỉ sống qua từng tháng."

Ở Hà Nam, gần Phủ Lý, những làng quê vốn bị "ăn" bởi sự phát triển đô thị nhanh, bây giờ đang tìm cách tìm lại bản sắc. Một số nông hộ bắt đầu ghi danh những mô hình nhỏ: trồng rau an toàn, cho du khách tham gia, bán hàng trực tiếp. Không phải tất cả đều thành công. Có những nông hộ mở farmstay rồi đóng cửa sau hai năm vì không có đủ khách, hoặc vì chủ hộ không đủ sức khoẻ để tiếp khách. Nhưng những cái thành công—thì rõ ràng là bước ngoặt. Một người nông dân ở đây nói với tôi: "Trước mình bán rau cho thương lái. Họ mặc cả, áp giá. Bây giờ mình bán trực tiếp cho khách qua web, qua nhóm Facebook của chi trích. Lãi gấp ba lần." Đó là sự thay đổi mô hình. Nhưng cô cũng cảnh báo: "Để bán trực tiếp, mình phải có chất lượng tốt, giao hàng đúng giờ, liên lạc tốt với khách. Nếu không có những kỹ năng đó, chỉ có thể bán cho thương lái." Điều này cho thấy farmstay và bán trực tiếp nông sản không phải cho tất cả, mà chỉ cho những nông dân có khả năng thích ứng.

Những ví dụ này không phải bệnh lệ hay may mắn. Chúng là kết quả của ba thứ gặp nhau: một nông hộ có tài sản (đất, cây, không gian), một nhu cầu thực từ thành phố (nghỉ dưỡng, trải nghiệm), và một cách thức kỹ thuật để kết nối hai cái này (Facebook, điện thoại, word-of-mouth). Khi ba thứ gặp nhau, thứ gọi là farmstay sinh ra từ đó không phải do nước ngoài nhập vào trực tiếp. Nó là sự sinh tự nhiên của nước ta. Mặc dù vậy, cần thừa nhận rằng mô hình farmstay và agritourism là xu hướng toàn cầu. Thái Lan, Indonesia, Philippines đã phát triển các mô hình này từ những năm 2000s. Việt Nam chắc chắn có học hỏi từ những kinh nghiệm đó, dù có thể không một cách tự giác. Nhưng sự biến thể của nó ở Đông Bằng Sông Hồng—kết hợp với các cây trồng địa phương, với cấu trúc gia đình nông thôn Việt, với nhu cầu cụ thể của thành phố Hà Nội—làm cho nó trở nên độc lập và phù hợp với bối cảnh địa phương.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Nhìn lâu dài, farmstay ở Đông Bằng Sông Hồng có tiềm năng lớn, nhưng cũng có những bẫy mà tôi muốn nêu rõ.

Tiềm năng là rõ ràng. Vùng này có quy mô dân số khổng lồ gần gũi (Hà Nội, Hải Phòng), có nền tảng nông nghiệp đa dạng (lúa, rau, trái cây), có địa hình đa dạng tạo nên sự khác biệt (bằng phẳng mà cũng có núi ở phía Tây). Nếu như chiến lược phát triển nông thôn được thiết kế quanh cái "giá trị trải nghiệm" này, chứ không chỉ "tăng năng suất gạo", thì sự tái cấu trúc đời sống nông thôn, sự giữ lao động nông thôn, thậm chí sự thu hút trở lại của người trẻ—những thứ mà chính sách nông nghiệp thường đấu tranh—có thể được đạt tới một cách tự nhiên. Nó sẽ không chỉ là vấn đề kinh tế, mà là vấn đề cấu trúc xã hội.

Tuy nhiên, cảnh báo đầu tiên: farmstay sẽ bị thương nếu như nó bị coi là phương thích hay gói dịch vụ du lịch thứ cấp. Nó phải là mô hình kinh tế thực thụ. Nông hộ cần được huấn luyện trong kỹ năng tiếp khách, vệ sinh, an toàn thực phẩm, quản lý kinh tế. Không phải tất cả nông dân đều muốn hoặc có khả năng làm việc này. Và tôi có cảm giác rằng chính phủ hiện chưa có chương trình hỗ trợ rõ ràng cho các kỹ năng này ở tất cả tỉnh. Mà chính sách hỗ trợ—tín dụng, đào tạo, giấy tờ pháp lý—cần phải rõ ràng và thực hiện được, chứ không phải lơ lửng. Hiện tại, tình trạng pháp lý của farmstay chưa được định nghĩa rõ ràng: nó có phải đăng ký với Sở Du lịch không? Có cần giấy phép kinh doanh không? Nếu cần, quy trình là gì? Những câu hỏi này vẫn mơ hồ đối với nhiều nông hộ.

Cảnh báo thứ hai: farmstay có nguy cơ bị biến thành "du lịch ảo". Nếu như nó chỉ là một nông hộ giả vờ nông thôn (bỏ nông nghiệp thực, làm cảnh, làm show cho khách), thì nó sẽ mất giá. Khách thành phố có bản năng nhạy cảm với sự giả dối. Farmstay phải là sự kết hợp thực sự: một nông hộ vẫn trồng, vẫn thu hoạch, vẫn sống nông nghiệp, nhưng mở rộng bao gồm cả việc đón khách. Nó là nông nghiệp bổ sung kinh tế, không phải thay thế. Nếu farmstay trở thành chỉ là mô hình du lịch, thì nó sẽ mất cái gì làm nó khác biệt.

Cảnh báo thứ ba: dễ dàng bị phân hóa. Những nông hộ gần Hà Nội, có đất đẹp, có kỹ năng giao tiếp, có quyết tâm—họ sẽ làm giàu. Những nông hộ ở vùng sâu, hoặc thiếu kỹ năng, hoặc không có khách—họ sẽ bị bỏ lại. Những nông hộ lớn tuổi (trên 60 tuổi), những phụ nữ đơn thân nông thôn, những người không tiếp cận được internet—họ sẽ không có cơ hội. Chính sách cần phải cân bằng giữa để thị trường tự nhiên hoạt động, với sự hỗ trợ có chọn lọc cho những nông hộ vùng dưới và những nhóm dân số dễ bị tổn thương.

Cảnh báo cuối cùng: sự lạm dụng tài nguyên, đất đai, nước. Nếu farmstay phát triển vô lương, nó sẽ tạo ra sức ép lên cơ sở hạ tầng, nước ngọt, môi trường. Một nông hộ có 100 khách một tuần sẽ tạo ra bao nhiêu rác, bao nhiêu nước thải? Nước ngọt ở vùng nông thôn thường đã hạn chế (hoặc phải khai thác từ tầng sâu). Farmstay sẽ tăng áp lực này. Một chiến lược farmstay bền vững phải đi kèm với quản lý tài nguyên cẩn thận, quy định về số lượng khách, xử lý nước thải, và lập kế hoạch sử dụng đất dài hạn.

Nhưng nếu những bẫy ấy được nhận biết và xử lý, thì farmstay có tiềm năng thực sự là một cách để tái tạo nông thôn—không phải bằng cách kéo nước ngoài vào, mà bằng cách để nông thôn tự nói lên giá trị của nó.

KẾT BÀI

Tôi vẫn nhớ câu nói của một người nông dân ở Hà Nam. Cô nói: "15 năm trước, chúng tôi muốn con em lên thành phố, muốn con em không phải nông dân. Bây giờ, con em muốn quay lại, muốn nông dân lại. Vì nông dân kiếm được tiền." Không phải câu nói về tình cảm hay lý tưởng. Nó là câu nói về tiền. Và đó chính là cách mà nông thôn tồn tại.

Đô thị hoá không nh

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →