Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NỐI · Cộng đồng kết nối

NỐItay-nguyen

Cộng đồng người trẻ làm cà phê organic Đắk Nông

Đắk Nông không phải điểm đến bạn sẽ tìm thấy trên trang bìa tạp chí du lịch. Không có bãi biển. Không có phố cổ. Nhưng nếu bạn quan tâm đến cà phê — t

Phạm Thanh Tùng||13 phút đọc

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →

MỞ BÀI

Tôi nhìn thấy một tension rõ ràng ở Đắk Nông. Ở một bên là thế hệ nông dân trẻ, những người sinh ra trong những năm 1990s, 2000s — khi cà phê đã là cây lương thực chủ yếu của tỉnh. Ở bên kia là cơ hội mới: cà phê organic. Không phải cà phê thường — mà cà phê được trồng không hóa chất, không phân bón tổng hợp, lấy lòng thị trường cao cấp và tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế. Vấn đề là những người trẻ này không được thừa hưởng mô hình đó một cách tự nhiên. Họ phải học. Phải chuyển đổi. Phải chịu rủi ro lợi suất trong những năm đầu. Và quan trọng hơn — họ phải tin vào một thứ gì đó mà không phải mẹ cha của họ từng làm. Bài viết này là để hỏi: ai là những người trẻ này? Họ đang làm gì? Và tại sao điều đó lại quan trọng với cả du lịch lẫn tương lai nông thôn Tây Nguyên?

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Đắk Nông nằm ở lõi của Tây Nguyên, ở độ cao từ 600 đến 1.200 mét. Đó là thiên đường của cà phê. Toàn tỉnh hiện có khoảng 35.000 đến 38.000 hectare cà phê theo dữ liệu Tổng cục Thống kê 2022-2023 — một con số không nhỏ trong bối cảnh cà phê Robusta của Việt Nam. Đất đỏ bazan là quà tặng địa chất hoàn hảo: khô ráo, giàu khoáng chất, không bị úng nước. Từ những năm 1990s, khi cà phê được đưa vào Tây Nguyên quy mô lớn, nó đã thay đổi toàn bộ cảnh quan kinh tế nơi đây.

Nhưng cà phê truyền thống — sản xuất hàng loạt với phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, làm căng kiềm đất — đã tạo ra hệ quả. Đất bị suy thoái. Người nông dân bị lệ thuộc vào giá cà phê thế giới, dao động liên tục. Và các thế hệ trẻ, khi nhìn vào khuôn mặt mệt mỏi của cha mẹ, bắt đầu hỏi: có cách khác không?

Đó là lúc cà phê organic xuất hiện. Không phải là một cách mới — mà là một cách cũ được yêu cầu lại bởi thị trường. Organic, ở đây, có nghĩa là không hóa chất tổng hợp. Nó có nghĩa là chăm sóc đất. Nó có nghĩa là giá cao hơn — khoảng 30-50% so với cà phê thường khi có chứng nhận quốc tế, nếu không chứng nhận chỉ cao 5-15% — nếu bạn có thể chứng minh được. Và nó có nghĩa là bạn phải hợp tác với những tổ chức chứng nhận quốc tế, phải giữ sổ sách, phải biết cách giao tiếp với thị trường toàn cầu.

Thế hệ trẻ — những người không quá 35-40 tuổi — đã bắt đầu nhìn thấy điều này như một cơ hội. Không chỉ để kiếm sống, mà để xây dựng cái gì đó khác. Cái gì đó bền vững. Cái gì đó có thể tự hào.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao điều này lại quan trọng? Hãy để tôi phân tích sâu.

Thứ nhất, đó là vấn đề thế hệ. Cà phê truyền thống sinh ra từ những năm 1990s là một mô hình nông nghiệp định hướng sản lượng. Cha mẹ của những người trẻ hôm nay là những người tiên phong — họ chẻ rừng, xây bãi nứa, trồng cà phê, rồi bán hạt cho thương lái. Nó vất vả. Lợi suất thấp. Giá cà phê lúc cao lúc thấp, họ phải chịu. Những nông dân thế hệ này, hiện nay, đã già. Nếu cà phê organic không được người con em của họ tiếp tục — nó sẽ chết. Những đất cà phê sẽ bị bỏ hoặc chuyển sang mục đích khác.

Thứ hai, đó là vấn đề kinh tế và vốn. Cà phê organic, nếu được chứng nhận đúng cách theo chuẩn quốc tế như Ecocert hoặc Rainforest Alliance, và bán vào thị trường cao cấp, có giá bán tốt hơn. Nhưng để đạt được chứng nhận — bạn cần thời gian từ 2 đến 3 năm chuyển đổi theo chuẩn quốc tế, nếu tuân thủ đầy đủ các quy định. Trong giai đoạn này, bạn cần vốn hoạt động: phải mua cây che phủ, hạt giống, máy móc, phân compost, chi phí chứng nhận từ 5 đến 10 triệu đồng mỗi lần. Người trẻ, những người có thể sử dụng công nghệ, những người có thể tiếp cận thông tin, là những người có khả năng nhất để làm điều này. Cha mẹ họ không có kỹ năng. Nhưng người con họ có.

Thứ ba, đó là vấn đề du lịch nông nghiệp. Cà phê organic không chỉ là cây cây — nó là câu chuyện. Là một thứ có thể cho du khách xem, chạm vào, cảm nhận. Một vườn cà phê được quản lý theo cách organic — không bụi hóa chất, có che phủ cây sống, có động vật hoang dã, có mùi đất — là một điểm đến. Là một trải nghiệm. Và người trẻ, những người hiểu công nghệ marketing, những người biết cách tương tác trên mạng xã hội, là những người có khả năng xây dựng doanh nghiệp du lịch nông nghiệp xung quanh nó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Đắk Nông không phải điểm du lịch nổi tiếng như các tỉnh khác — khách quốc tế chủ yếu đến vì hang Thạch Động, thác nước, chứ không phải du lịch nông nghiệp. Do đó, việc phát triển mô hình này đòi hỏi nỗ lực tiếp thị từ những người trẻ, tập trung vào mùa thu đông (tháng 10-3) khi khí hậu thuận lợi hơn.

Thứ tư, đó là vấn đề đất đai và bền vững. Tây Nguyên hiện đang có khủng hoảng bền vững: đất bị suy thoái vì sử dụng hóa chất liên tục. Cà phê organic, mặc dù sản lượng có thể thấp hơn ban đầu, nhưng giúp phục hồi đất trong dài hạn. Nếu thế hệ trẻ không bắt đầu bây giờ, đất sẽ tiếp tục suy giảm chất lượng, mất khả năng sản xuất hiệu quả. Đây là lý do tại sao sự chuyển đổi cần phải diễn ra nhanh chóng.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Nhưng dữ liệu công khai chính xác về cộng đồng người trẻ cà phê organic ở Đắk Nông rất ít. Dữ liệu này không được công bố rộng rãi từ các báo cáo chính thức, mặc dù Bộ Nông nghiệp và Cục Trồng trọt có nắm giữ thông tin. Điều này nói lên một điều: cộng đồng này vẫn quá nhỏ, hoặc quá phân tán, hoặc quá mới để được ghi chép chính thức rộng rãi.

Nhưng tôi biết từ kinh nghiệm thực địa rằng những người như vậy tồn tại. Ở Đắk Nông, ở các xã vùng cao như những khu vực quanh thành phố Gia Nghĩa, đã có những hợp tác xã nhỏ hướng đến sản xuất cà phê bền vững. Có những gia đình nông dân — cha mẹ trẻ, hoặc con trai con gái từ thành phố quay lại — đang thử nghiệm cà phê organic. Họ học từ các tổ chức quốc tế, từ các nước láng giềng như Lào hay Campuchia, từ internet.

Mô hình của họ không phức tạp. Một gia đình có 1-2 hectare cà phê, quyết định chuyển đổi sang organic. Họ ngừng sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu. Thay vào đó, họ trồng cây che phủ, làm phân compost từ rác cà phê, dùng diệp lục để bao phủ đất. Năm đầu, sản lượng giảm từ 15-20%. Năm thứ hai, ba, nó bắt đầu ổn định. Vào năm thứ ba (theo chuẩn quốc tế), nếu tuân thủ đầy đủ, họ có thể xin chứng nhận. Năng suất có thể khá — nhưng chất lượng tốt hơn rất nhiều. Và nếu họ có chứng nhận từ các tổ chức như Ecocert hoặc Rainforest Alliance, họ có thể bán với giá cao hơn 30-50%.

Người trẻ trong cộng đồng này có những đặc điểm chung. Họ có kiến thức cơ bản về nông nghiệp từ gia đình. Họ có điều kiện sở hữu hoặc quản lý đất (kế thừa từ cha mẹ), mặc dù vấn đề quyền quyết định vẫn là thách thức lớn — nhiều trường hợp đất vẫn thuộc sở hữu của cha mẹ, họ chỉ là người quản lý. Họ có tiếp cận internet, smartphone, và thông tin. Họ muốn kiếm sống, nhưng không chỉ muốn kiếm sống — họ muốn xây dựng cái gì đó có ý nghĩa. Họ hiểu rằng cà phê thường thôi là chưa đủ. Organic là đáp án tiếp theo.

Ngoài ra, họ đang bắt đầu nhìn thấy cơ hội du lịch. Một số người đã bắt đầu mở cửa vườn cà phê của họ để du khách ghé thăm. Du khách nước ngoài, người Việt từ thành phố — họ muốn biết cà phê đến từ đâu. Họ muốn nhặt quả. Họ muốn thử nướng cà phê tươi. Họ muốn chụp ảnh. Từ đó, một số người trẻ đã bắt đầu xây dựng mô hình du lịch nông nghiệp — không chỉ bán cà phê, mà bán trải nghiệm. Tuy nhiên, mô hình này vẫn ở giai đoạn khởi đầu, chưa có dữ liệu cụ thể về số nông trang hoạt động hay doanh thu sinh ra từ hoạt động này.

Thách thức lớn nhất họ phải đối mặt không chỉ là kinh tế. Có vấn đề xã hội sâu sắc: làm sao để ở lại nông thôn khi muốn lập gia đình? Giáo dục con em ở đâu? Y tế tiếp cận như thế nào? Những câu hỏi này chưa được các chương trình hỗ trợ giải quyết. Điều quan trọng nhất là: những người trẻ này đang thay đổi tâm trí. Họ không muốn quên nông thôn. Họ quay lại, hoặc không bao giờ rời đi, để xây dựng một nông thôn tốt hơn.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Bài học đầu tiên: sự chuyển đổi nông nghiệp không thể áp đặt từ trên xuống. Nó phải đến từ trong dân. Những người trẻ, những người có lựa chọn, nhưng chọn ở lại và thay đổi — họ là những người có thể tạo sự thay đổi thực sự.

Bài học thứ hai: cà phê organic không chỉ là một cách trồng cây. Nó là một hệ thống — bao gồm kiến thức kỹ thuật, công nghệ, tiếp cận thị trường, xây dựng thương hiệu, chứng nhận quốc tế, và du lịch. Người trẻ có khả năng tích hợp tất cả những điều này. Cha mẹ họ không có hoặc không quen thuộc với các công cụ hiện đại.

Bài học thứ ba: cộng đồng này vẫn quá nhỏ, quá ít được hỗ trợ chính sách. Tôi nhận thấy rằng:

Một, chính phủ địa phương chưa công nhận rõ ràng cà phê organic là một ưu tiên cấp tỉnh. Không có chương trình hỗ trợ tài chính cụ thể, không có tài chính ưu tiên cho giai đoạn chuyển đổi, không có huấn luyện tập trung được tổ chức định kỳ. Các hợp tác xã, các nông dân, phải tự tìm đường.

Hai, thị trường chứng nhận quốc tế (như Ecocert, Rainforest Alliance) tồn tại, nhưng chi phí chứng nhận cao từ 5-10 triệu đồng. Một gia đình nhỏ với vốn hạn chế khó có khả năng tài chính để trải qua quy trình, đặc biệt khi họ cần giữ lại thu nhập trong giai đoạn chuyển đổi.

Ba, tiếp cận thị trường tiêu thụ cao cấp (các chuỗi café chuyên biệt, xuất khẩu sang châu Âu hay Nhật Bản) không dễ dàng. Người trẻ phải tự xây dựng từng bước, tìm kiếm đối tác, đàm phán giá cả.

Bài học thứ tư: cần sự cẩn thận trong kỳ vọng. Mô hình du lịch nông nghiệp chỉ thành công nếu có nhu cầu khách du lịch thực tế. Đắk Nông hiện chưa phải điểm du lịch hàng đầu, và du khách muốn tham quan trải nghiệm nông nghiệp organic vẫn hạn chế. Cần thêm thời gian để xây dựng thương hiệu và khẽ rắc mạng lưới tiếp thị.

KẾT BÀI

Cộng đồng người trẻ làm cà phê organic Đắk Nông là một dấu hiệu. Dấu hiệu rằng có một sự thay đổi tư tưởng ở Tây Nguyên. Rằng nông thôn không phải là thứ bị bỏ lại. Rằng kinh tế nông nghiệp có thể được xây dựng lại trên các giá trị mới: bền vững, chất lượng, truyện kể, và trải nghiệm.

Nhưng đó mới chỉ là bắt đầu. Những người trẻ này cần sự hỗ trợ — chính sách rõ ràng, tài chính cho giai đoạn chuyển đổi, tiếp cận thị trường, huấn luyện kỹ thuật định kỳ. Cần những tổ chức hỗ trợ có uy tín. Cần sự công nhận từ chính phủ địa phương và các thương lái quốc tế. Cần sự tin tưởng từ du khách và người tiêu dùng cao cấp.

Nếu bạn đang là người trẻ ở Tây Nguyên, đang sở hữu hoặc quản lý đất cà phê, đang suy nghĩ có nên chuyển sang organic hay không — câu trả lời là có, nhưng hãy chuẩn bị kỹ. Hãy tìm những người khác đang làm điều tương tự. Hãy tham gia các nhóm, các hợp tác xã, các chương trình đào tạo. Hãy học kỹ năng tiếp thị và chứng nhận. Hãy xây dựng du lịch nông nghiệp một cách bài bản. Hãy kết nối với thị trường một cách có chiến lược, không vội vàng.

Vấn đề lớn hơn: xã hội cần nhìn thấy những người trẻ này. Chính phủ cần hỗ trợ họ không phải vì lòng từ bi, mà vì sự tồn tại lâu dài của kinh tế nông thôn phụ thuộc vào họ. Du khách cần hiểu rằng cà phê organic không chỉ là một sản phẩm — nó là một câu chuyện về sự chọn lựa. Những nông dân trẻ, những người có khả năng, nhưng quyết định ở lại để xây dựng cái gì đó bền vững, họ đang xây dựng tương lai của vùng này. Hãy hỗ trợ họ. Hãy mua sản phẩm của họ. Hãy ghé thăm vườn cà phê của họ. Bởi lẽ những người trẻ này cần được nghe thấy. Họ đang thay đổi nông thôn Tây Nguyên, từng hectare một.