Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NỐI · Cộng đồng kết nối

NỐItay-nam-bo

Workshop đóng gói sản phẩm nông sản cho farmstay miền Tây

Miền Tây có trái cây. Có mật ong. Có mắm, có khô, có bánh tráng, có đủ thứ ngon mà người thành phố lùng mua. Nhưng phần lớn farmstay ở vùng Tây Nam Bộ

Phạm Thanh Tùng||11 phút đọc

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →

Workshop Đóng Gói Sản Phẩm Nông Sản Cho Farmstay Miền Tây

MỞ BÀI

Tôi gặp hiện tượng lặp lại ở hầu hết farmstay miền Tây Nam Bộ trong 5 năm gần đây: khách du lịch muốn mua, muốn mang về, nhưng nông sản được bày bán tại farm thường xấu xí, không có tên sản phẩm, giá bán lung tung, đôi khi không có hóa đơn. Kết quả là thu nhập ngoại nông từ du lịch mà nông dân lẽ ra có thể tăng thêm đáng kể lại chỉ ở mức 10%. Con số đó không phải ước đoán — tôi ghi chép từ cuộc phỏng vấn với 8 chủ farmstay ở Cần Thơ, An Giang và Kiên Giang vào tháng 6 năm ngoái. Họ nói cùng một câu: "Khách thích, nhưng mình không biết làm sao để bán cho đẹp". Đó là lý do workshop đóng gói sản phẩm nông sản lại trở thành vấn đề không thể bỏ qua. Không phải vì thời trang, mà vì là khâu hẹp giữa sản xuất và kiếm tiền.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Miền Tây Nam Bộ — gồm các tỉnh Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu — là vùng canh tác lúa lớn nhất Việt Nam. Tại một số huyện như Cái Bè (Tiền Giang) và Cầu Ke (Sóc Trăng), ba vụ lúa mỗi năm là phổ biến, nhưng nhiều vùng khác chỉ thực hiện hai vụ chính cộng một vụ đông để tập trung vào các cây trồng khác. Cùng với đó là tôm, cua, trái cây (xoài, dừa, bưởi), rau hữu cơ ở các khu vực xen canh. Mùa cao điểm du lịch farmstay ở đây từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau — khi khí hậu mát mẻ, khách du lịch trong nước và quốc tế đổ đến nhiều, vùng đồng quanh ngoài xanh tươi sau mùa gặt. Tôi viết "cao điểm" nhưng không có con số chính thức từ Sở Du lịch nào để nói lượt khách cụ thể là bao nhiêu. Tuy nhiên, từ những cuộc nói chuyện với người quản lý farmstay, tôi biết rằng vào tháng 1-2, nhiều farm chạy đầy phòng, khách hỏi mua nông sản để làm quà rất đông.

Hiện tại, tại miền Tây, đã có một số mô hình farmstay công nghệ cao với bán sản phẩm có đóng gói, nhưng tập trung chủ yếu ở những đơn vị lớn hoặc có vốn ngoại. Phần lớn farmstay vừa và nhỏ — và đây là phần lớn về số lượng — vẫn bán nông sản kiểu truyền thống: lúa trong bao cũ, trái cây xếp trong rổ cũ, tôm cua trong thùng xốp chưa cách điệu. Chất lượng sản phẩm không vấn đề — nó sạch, tươi, ngon. Vấn đề là nó không có "khuôn mặt". Không có logo, không có câu chuyện, không có hạn sử dụng rõ ràng. Khách du lịch quốc tế và trong nước cần độ tin cậy về vệ sinh và an toàn thực phẩm, nên họ thường né. Khách trong nước thì mua, nhưng chỉ tính là "quà mua lẻ", không phải "sản phẩm có giá trị".

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao workshop đóng gói lại quan trọng đến vậy cho farmstay miền Tây? Vì nó giải quyết ba bài toán cùng lúc.

Thứ nhất là giá trị gia tăng. Một kg lúa thô bán ở lò giã giá khoảng 7.500-9.000 đồng vào năm 2024 (tính giá thị trường thực tế hiện tại). Cùng kg đó, đóng gói đẹp mắt, có tên, có logo farmstay, có dòng chữ "trồng theo phương pháp truyền thống" hay "không dùng thuốc trừ sâu hóa học", bán tại trang trại mà khách du lịch đã thấy cách nó được chăm sóc — có thể lên đến 35.000-50.000 đồng một kg. Đó không phải giá cắt cổ. Khách nước ngoài cân nhắc, so sánh với giá ở nước mình, rồi mua. Tôi đã thấy một farmstay nhỏ ở Hậu Giang bán gạo Jasmine đóng gói 1kg dạng hữu cơ chứng chỉ (sản phẩm đặc biệt với giá cao hơn mặt bằng chung) với giá 85.000 đồng, mỗi tháng từ tháng 11 đến tháng 3 bán hết 200-300 gói. Đó là 17-25 triệu đồng thêm, chỉ từ một sản phẩm, trong 5 tháng. Con số cao này là do sản phẩm được chứng chỉ hữu cơ và khách mục tiêu là du khách quốc tế có khả năng chi trả cao, không phải giá thông thường.

Thứ hai là xây dựng thương hiệu farmstay. Khi khách về nước và tặng gạo, trà, hoặc mứt dừa có logo farmstay cho bạn bè, cái tên farmstay đó bắt đầu lưu thông. Lần sau bạn bè muốn ghé, họ tìm trên Google, hoặc hỏi lại. Cái túi đóng gói, cái tem, cái hộp, chính là quảng cáo di động nhỏ nhất. Miền Tây du lịch chủ yếu dựa vào miệng nói — word of mouth — nên công cụ này rất mạnh. Những farmstay thành công đều hiểu rằng khách đã là đại sứ thương hiệu miễn phí, nếu họ mang về một sản phẩm có nhận diện cao.

Thứ ba là kỹ năng bán hàng. Farmstay chủ yếu là nông dân. Họ biết trồng, nhưng không bao giờ bán quà tặng, không biết câu chuyện sản phẩm nên khi khách hỏi gì, họ chỉ trả lời thực tế khô cứng: "Gạo này tôi trồng, ba tháng trước". Họ không biết tạo lập tin tưởng, không biết mô tả, không biết tại sao khách nên mua từ farmstay này thay vì siêu thị. Workshop đóng gói buộc họ phải học cách kể chuyện sản phẩm. Tại sao gạo này khác, tại sao đặc biệt, ai nên mua nó, sử dụng nó thế nào. Đó là kỹ năng bán hàng cơ bản mà nông dân thường thiếu.

BỐI CẢNH THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi đã dự một buổi đóng gói nông sản tại một hợp tác xã lúa ở Cần Thơ vào đầu năm nay. Bước đầu tiên là nhân viên tư vấn hỏi chủ hợp tác xã: "Tại sao khách mua?" Chủ hợp tác xã trả lời: "Vì tôi là farmstay, họ muốn có kỷ niệm." Câu trả lời đó rất quan trọng. Nó có nghĩa khách không mua vì gạo này ngon hơn gạo ở ngoài — trong nhiều trường hợp nó có thể không ngon hơn — mà mua vì cảm xúc. Vì họ đã đi bộ trên cánh đồng, gặp gỡ chủ trang trại, hiểu được con người đứng sau sản phẩm. Khi hiểu được điều này, mọi quyết định về đóng gói trở nên rõ ràng. Gói gạo không phải là gói gạo thường. Nó là cách khách mang về nhà một phần trải nghiệm, một phần quan hệ, một phần ký ức.

Các bước cụ thể trong workshop mà tôi nhìn thấy gồm: chọn sản phẩm bán chậm nhất (không phải sản phẩm tốt nhất, mà là cái cần bán) — rồi tìm lý do tại sao nó bán chậm — rồi tìm cách kể chuyện để nó trở nên hấp dẫn. Chẳng hạn một farmstay ở An Giang có dừa nước, nhưng khách không hỏi mua. Workshop giúp họ nhận ra rằng khách muốn dừa nước ở dạng đóng hộp hoặc chai, không phải dừa tươi. Lý do đơn giản: để mang về nước dễ hơn. Sau đó, farmstay này liên hệ với một xưởng nước đóng hộp lân cận, ký hợp đồng, ghi logo farmstay lên hộp nước dừa, bán với giá cao hơn giá nước dừa bán lẻ. Bây giờ nó là một trong những bán chạy nhất tại farmstay. Đó là kết quả trực tiếp.

Tính toán về tăng doanh thu bán sản phẩm cụ thể: một farmstay có 10 phòng, với mùa cao điểm từ tháng 11 đến tháng 3 (150 ngày), khách lưu trú trung bình 2 đêm, giá phòng 1 triệu đồng, doanh thu lưu trú một mùa là: 10 phòng × (150 ngày ÷ 2 đêm) × 1 triệu = 750 triệu đồng. Nếu thông qua workshop, nâng doanh thu phụ từ bán sản phẩm từ 10% lên 15-20% (một mục tiêu khả thi, không phải 25-30% như ước tính quá lạc quan trước đây), thêm 60-90 triệu đồng một mùa là khoản không nhỏ đối với farmstay vừa. Đây là con số thực tế hơn khi xét đến khả năng của các farmstay nhỏ.

Phần khó nhất của workshop không phải là kỹ thuật đóng gói — cái đó dễ. Phần khó là thay đổi tư duy. Farmstay quen với mô hình bán sản phẩm nông sản từ trang trại — tức là sản phẩm tiêu chuẩn, giống nhau. Bây giờ họ phải học cách bán sản phẩm du lịch — tức là sản phẩm có cốt lõi là trải nghiệm. Những farmstay thành công mà tôi biết là những nơi nào đó lãnh đạo của họ hiểu rõ: khách không chỉ mua nông sản, khách mua câu chuyện. Và câu chuyện phải bắt đầu từ trước khi họ bước chân vào trang trại — từ lúc họ tìm hiểu farmstay, từ các bức ảnh trên website, từ các bài viết trên mạng xã hội. Đóng gói sản phẩm là phần cuối cùng của câu chuyện đó, điểm kết thúc có hình dạng cụ thể, có thể cầm tay.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Nếu xét từ góc độ phát triển du lịch nông nghiệp miền Tây, workshop đóng gói sản phẩm không phải là bài toán cục bộ của một farmstay hay một hợp tác xã. Nó là bài toán hệ thống cần sự hỗ trợ toàn diện.

Hầu hết farmstay miền Tây hiện nay sinh lợi chủ yếu từ lưu trú và ăn uống. Doanh thu phụ từ bán sản phẩm thường chiếm không đến 15%. Nếu thông qua workshop, nâng tỷ lệ đó lên 15-20% (một mục tiêu hợp lý và khả thi), thì bổ sung kinh tế cho nông dân sẽ rất có ý nghĩa.

Tuy nhiên, cảnh báo: workshop chỉ thành công nếu farmstay thực sự sẵn sàng và có hỗ trợ thực tế. Tôi đã chứng kiến workshop được tổ chức, farmstay tham dự, học xong rồi quên. Vì sao? Vì họ không có thời gian để thực hiện, hoặc không có tiền để đầu tư mẫu bao (2-5 triệu đồng), tem nhãn, thiết kế (5-10 triệu đồng chi phí in ấn lần đầu), hay họ sợ rủi ro khi bán một sản phẩm mới. Workshop cần đi kèm với hỗ trợ tín dụng nhỏ (10-20 triệu đồng), hoặc ít nhất là kết nối với các nhà cung cấp vật liệu đóng gói với giá ưu đãi. Nếu không, workshop chỉ là một chiều sau lưng mà không có lực đẩy phía trước.

Điều thứ hai cần cảnh báo là chất lượng sản phẩm. Đóng gói đẹp không giải cứu sản phẩm tệ. Trước khi workshop, cần có bước kiểm định sản phẩm — vệ sinh, độ an toàn thực phẩm, độ ổn định. Đặc biệt với tôm, cua, mứt, các sản phẩm dễ hỏng, nếu đóng gói xong mà không bảo quản đúng, khách sẽ bị ốm. Đó là thảm họa cho farmstay, cho du lịch miền Tây nói chung. Tuy nhiên, farmstay nhỏ không cần đầu tư vào hệ thống lạnh phức tạp — có thể đơn giản hóa bằng cách chọn sản phẩm dễ bảo quản (hộp thủy tinh, nhãn dán, không cần chuỗi lạnh), hoặc kết nối với các xưởng có sẵn cơ sở hạ tầng. Vậy nên workshop đóng gói cần đồng hành với workshop về lựa chọn sản phẩm phù hợp và hướng dẫn bảo quản cơ bản theo quy chuẩn an toàn thực phẩm.

KẾT BÀI

Workshop đóng gói sản phẩm nông sản không phải là kỹ năng mềm hay trang trí. Nó là công cụ tăng giá trị, công cụ xây dựng thương hiệu, công cụ nâng doanh thu. Miền Tây có sản phẩm, có nông dân, có khách du lịch. Cái còn thiếu là cây cầu giữa lòng bàn tay nông dân và ví tiền khách. Workshop đó chính là cây cầu.

Nếu bạn là chủ farmstay, hoặc là người quản lý du lịch nông nghiệp tại một tỉnh miền Tây, hãy bắt đầu bằng cách chọn 2-3 farmstay tiên phong. Tổ chức workshop thực hiện, không phải lý thuyết. Giúp họ chọn sản phẩm, thiết kế bao bì, kết nối nhà cung cấp, bắt đầu bán. Sau 3 tháng, lấy kết quả thực tế từ 2-3 farm đó, rồi nhân rộng. Con số sẽ nói. Khách sẽ nói. Doanh thu sẽ nói. Đó là chiến lược mà tôi khuyến cáo, từ 15 năm nhìn trực tiếp trên đất miền Tây.