Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨtay-bac

Ruộng bậc thang như tài sản: ai sở hữu và ai hưởng lợi?

Mù Cang Chải vào mùa vàng tháng Chín. Từng thửa ruộng xếp tầng như vảy rồng trải dài khắp sườn núi. Khách du lịch ùa về, máy ảnh giơ lên, hashtag nổ r

Phạm Thanh Tùng||12 phút đọc

RUỘNG BẬC THANG TÂY BẮC: AI SỞ HỮU VÀ AI HƯỞNG LỢI?

MỞ BÀI

Tôi đã dắt đoàn khách đi Mù Cang Chải lần thứ mười, và lần này cái cảm giác khác hẳn. Không phải vì cảnh đẹp — cảnh vẫn đẹp như ngàn năm. Mà vì tôi nhìn thấy một người nông dân Mông đứng ở ruộng của mình, vừa chụp ảnh khách du lịch vừa hỏi giá "chụp ảnh bao nhiêu tiền?". Câu hỏi đơn giản ấy chứa đựng một cuộc chiến im lặng về quyền sở hữu, quyền hưởng lợi, và quyền định nghĩa ruộng bậc thang của chính mình.

Bộ mặt của ruộng bậc thang Tây Bắc đã thay đổi. Từ một bộ tài sản nông nghiệp thuần túy — nơi cộng đồng dân tộc thiểu số canh tác lúa để sống — nó giờ đã trở thành bộ tài sản kép: vừa là ruộng lúa, vừa là tài sản du lịch. Nhưng điều kinh khủng là, những người sở hữu đất thực tế không hẳn là những người hưởng lợi chính từ sự biến đổi này. Tôi sẽ giải mổ vấn đề này với bạn, không che đậu cau.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Ruộng bậc thang Tây Bắc là một hệ thống canh tác nước bậc thang tồn tại hàng trăm năm, chủ yếu phân tán ở các vùng cao từ 800 đến 1.500 mét. Hai điểm nổi tiếng nhất là Mù Cang Chải ở Yên Bái và Sa Pa ở Lào Cai. Đây là khu vực mà các dân tộc Mông, Dao, Tày đã tạo nên những thửa ruộng bậc thang phục vụ canh tác lúa nước — một phương pháp nông nghiệp thích nghi với địa hình và khí hậu đặc thù vùng cao.

Tháng 12 năm 2023, Mù Cang Chải được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể, một cột mốc đánh dấu sự công nhận toàn cầu về giá trị của hệ thống canh tác và kỹ năng truyền thống này. Phân loại này quan trọng vì nó không chỉ bảo vệ đất đai, mà còn cơ chế bảo vệ các phương thức truyền thống và cộng đồng. Tuy nhiên, công nhận này là một dấu hiệu của sự thay đổi kinh tế đã xảy ra từ trước, chứ không phải là bắt đầu của nó. Từ những năm 2010 trở lại, du lịch bắt đầu len lỏi vào những thửa ruộng này.

Theo thống kê địa phương Yên Bái, hàng năm có khoảng 800.000 lượt khách tham quan ruộng bậc thang Mù Cang Chải, đặc biệt tập trung vào mùa cao điểm từ tháng 9 đến tháng 10, khi lúa chín vàng. Cần lưu ý rằng con số này là khách qua địa bàn, không nhất thiết bằng khách thực sự vào ruộng để du lịch — sự chênh lệch này quan trọng khi đánh giá tác động thực tế. Nhưng dù sao, con số đó cũng đủ để giải thích tại sao một nơi chỉ sống bằng lúa mỗi vụ nay trở thành một tiền địa du lịch.

Về mặt pháp lý, ruộng bậc thang là đất của nông dân, theo luật Đất đai Việt Nam. Mỗi nông dân nhỏ sở hữu quyền sử dụng một phần ruộng bậc thang. Nhưng quyền sở hữu và quyền hưởng lợi từ sự hiện diện du lịch lại là hai chuyện khác nhau. Đó là lõi của vấn đề.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao câu chuyện về ruộng bậc thang lại quan trọng với bạn? Vì nó là một bài toán kinh tế xã hội mà Việt Nam đang giải sai.

Khi du lịch đổ vào, những gì nông dân nhận được không tỷ lệ với những gì họ mất. Họ mất yên tĩnh. Họ mất khả năng canh tác bình thường — hàng trăm con chân khách du lịch cắt ngang ruộng, làm đổ luống nước, phá hỏng mầm. Họ mất quyền định nghĩa ruộng của mình. Thửa ruộng không còn là nơi để sản xuất lúa một cách bền vững, mà trở thành bối cảnh quay phim, chụp ảnh, một tài sản view mà nông dân không được quyền kiểm soát. Nông dân cũng phải đầu tư thêm để bảo vệ ruộng — hàng rào, cửa ngõ, biển cảnh báo — những chi phí này thường không được tính toán trong các báo cáo lợi ích du lịch.

Cơ chế diễn ra như thế này: du khách đến thông qua các công ty du lịch, hướng dẫn viên, homestay, nhà hàng, và các dịch vụ liên quan. Toàn bộ chuỗi giá trị này được chia sẻ giữa những kẻ trung gian — những người không sở hữu ruộng nhưng sở hữu kiến thức, mạng lưới, và khả năng marketing. Nông dân địa phương? Họ nhận được phần dư. Có khi nhận được gì đó: một bữa cơm từ khách ở nhà, một bức ảnh bán cho du khách, hay một khoản tiền nhỏ nếu may mắn tham gia vào dịch vụ du lịch nào đó. Nhưng không bao giờ bằng giá trị thực sự mà ruộng của họ tạo ra.

Nguyên nhân sâu xa là phức tạp hơn những gì vẻ ngoài cho thấy. Bên cạnh việc nông dân không sở hữu kỹ năng marketing hay không biết cách gói gọn ruộng thành một sản phẩm du lịch, họ còn chịu áp lực tài chính (cần tiền ngay để trả nợ, mua hạt giống), rủi ro kinh doanh du lịch cao hơn (mùa cao điểm ngắn, phụ thuộc vào thời tiết), sợ mất quyền sử dụng đất nếu chuyển đổi hình thức canh tác. Những yếu tố xã hội cũng đóng vai trò: họ có niềm tin vào nghề nông truyền thống hơn vào kinh doanh du lịch, cấu trúc gia đình có người lớn tuổi không muốn thay đổi. Vậy kẽ hở này được lấp đầy bởi ai? Bởi những người từ ngoài tỉnh — entrepreneurs, hướng dẫn viên có kinh nghiệm, chủ homestay có vốn, có kiến thức. Họ là những người thực sự hưởng lợi từ ruộng bậc thang, mà không cần sở hữu chúng.

Hơn nữa, có một bất cân xứng quyền lực trong luật Đất đai hiện tại. Nông dân sở hữu quyền sử dụng ruộng, nhưng khi du lịch bùng nổ, họ không có công cụ pháp lý để kiểm soát ai vào, ai ra, hay cách nó được sử dụng thương mại. Có khi họ thậm chí không được hỏi ý kiến trước khi một công ty du lịch lựa chọn ruộng họ làm điểm quay ảnh. Đó là sơ hở của chính sách.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi gặp bà Nhiên, một nông dân Mông 58 tuổi ở Mù Cang Chải, trong chuyến khảo sát cách đây ba tháng. Ruộng của bà nằm đúng trên con đường du khách hay đi. Bà kể: "Trước đây tôi tính sẽ bán ruộng và đi làm công nhân ở thành phố. Lúa bán được bốn đến năm triệu một vụ, mệt lắm. Giờ tôi không bán được, vì nó có giá trị du lịch. Nhưng tôi cũng không kiếm được tiền từ giá trị ấy. Khách chụp ảnh trên ruộng tôi, công ty du lịch kiếm tiền, nhưng tôi chỉ kiếm từ bao gạo trắng nước sôi tôi bán cho một công ty nào đó." Bà Nhiên xây dựng ruộng trên khoảng 0,3 hecta, sản lượng hàng năm khoảng một tấn lúa tươi, bán được bốn triệu do tuổi và sức khỏe hạn chế.

Bà Nhiên là một ví dụ điển hình. Ruộng của bà trở thành tài sản có giá trị giai đoạn hai — không phải vì giá trị nông nghiệp, mà vì giá trị cảnh quan, giá trị văn hóa, giá trị trên mạng xã hội. Nhưng bà không có công cụ pháp lý hay tài chính để chuyển đổi ruộng thành một doanh nghiệp du lịch. Nếu vay ngân hàng, bà không có tài sản đảm bảo đủ; nếu mở homestay, bà không đủ sức khỏe để quản lý khách. Thay vào đó, bà bị mắc kẹt — không thể bán ruộng, không thể chuyển đổi hình thức canh tác, nhưng cũng không thể hưởng lợi từ sự quý giá mới của ruộng.

Có những trường hợp khác. Tôi biết ông Sơn, một hướng dẫn viên du lịch người Hà Nội, ký hợp đồng sử dụng một khoảnh ruộng bậc thang qua một mối quan hệ địa phương. Ông Sơn không canh tác. Ông đem ruộng này cho các công ty du lịch tổ chức hoạt động, chụp ảnh, quay phim, tính phí. Theo ông Sơn, ông kiếm được khoảng mười lăm đến ba mươi triệu đồng mỗi năm từ khoảnh ruộng ấy, tùy vào mùa. Ông không sở hữu ruộng theo giấy tờ, nhưng ông hưởng lợi từ nó nhiều hơn những nông dân có ruộng liền kề của ông Sơn. Dữ liệu chi tiết từ ông khó xác minh, nhưng mô hình của ông là thực tế và phổ biến.

Trong hơn mười năm hoạt động trong lĩnh vực này, tôi đã nhìn thấy ba mô hình chính diễn ra ở Mù Cang Chải:

Thứ nhất: nông dân sở hữu ruộng nhưng bị động. Họ canh tác lúa, nhưng bị chia cắt bởi khách du lịch. Khi du khách quá đông, họ phải gác lại công việc canh tác để giải thích, quản lý khách. Một số nhận được chút tiền từ khách — có khi là năm trăm nghìn đến một triệu một mùa — nhưng không đủ để bù lỗi từ sản lượng lúa bị giảm do bị nhiễu loạn.

Thứ hai: nông dân sở hữu ruộng và chủ động kinh doanh du lịch. Nhóm nhỏ này (khoảng 15-25% theo quan sát của tôi) đã học được cách làm việc với du khách, tổ chức ăn cơm lúa nước tại ruộng, dạy khách cách cấy lúa, bán sản phẩm thủ công. Nhóm này kiếm được thu nhập cao hơn — có thể từ mười đến hai mươi triệu thêm mỗi năm — nhưng họ cần phải có vốn ban đầu (năm đến mười triệu để xây dựng khu vực tiếp khách), tiếp cận được tới marketing, sẵn sàng bỏ qua một phần canh tác truyền thống, và chấp nhận rủi ro nếu mùa du lịch kém.

Thứ ba: kẻ trung gian từ ngoài sở hữu hoặc kiểm soát quyền sử dụng ruộng. Họ hưởng lợi nhiều nhất, vì họ quản lý toàn bộ giá trị gia tăng mà không phải chịu rủi ro nông nghiệp.

Một chi tiết nhỏ nhưng lắc lư: hàng năm, tỷ lệ hộ nghèo ở vùng Tây Bắc giảm từ 75% năm 2000 xuống còn khoảng 30% năm 2020, nhưng du lịch chỉ là một yếu tố trong sự giảm này. Khi so sánh các xã có du lịch phát triển và không có du lịch ở cùng tỉnh, khoảng cách lợi ích không lớn như kỳ vọng. Những lợi ích chưa chảy tới những nông dân thực sự sở hữu ruộng bậc thang một cách công bằng. Điều này cho thấy sự mismatch giữa sở hữu và hưởng lợi là thực sự, không phải là tưởng tượng. Nữ giới ở vùng này hưởng lợi khác nam giới — phụ nữ có xu hướng nhận những công việc service (phục vụ ăn uống, may mặc), với mức giá thấp hơn, trong khi nam giới kiếm được từ hướng dẫn du lịch (với giáo dục cao hơn hoặc tiếp cận mạng lưới tốt hơn).

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Nếu bạn đang là chủ địa phương, nhà đầu tư, hay viên chức chính phủ, câu hỏi này cần được đặt ra ngay hôm nay: làm thế nào để các nông dân sở hữu ruộng bậc thang thực sự hưởng lợi từ sự biến đổi kinh tế này?

Thứ nhất, cần xây dựng hợp tác xã hoặc các liên minh nông dân để nông dân có giọng nói thống nhất trong đàm phán với các công ty du lịch. Chứ không phải mỗi nông dân riêng lẻ đối mặt với một công ty lớn có luật sư và kế toán. Thứ hai, đào tạo nông dân về kỹ năng kinh doanh cơ bản, tiếp thị qua mạng xã hội, quản lý khách, kỹ năng tiếng Anh sơ cấp. Thứ ba, sửa đổi luật Đất đai để cho phép nông dân chủ động kiểm soát cách sử dụng ruộng của mình để mục đích du lịch, yêu cầu bất kỳ công ty nào muốn sử dụng ruộng phải ký hợp đồng rõ ràng với nông dân chủ, và chia sẻ rõ ràng lợi nhuận. Thứ tư, cấp tín dụng tối ưu hóa cho nông dân muốn đầu tư vào du lịch, với lãi suất thấp và thời gian trả dài, không yêu cầu tài sản đảm bảo quá cao.

Phải thẳng thắn: thị trường du lịch không tự động phân phối lợi ích một cách công bằng. Nó chảy theo hướng quyền lực. Và ngay bây giờ, quyền lực đang ở trong tay các kẻ trung gian, không phải nông dân.

KẾT BÀI

Ruộng bậc thang Tây Bắc là một bài toán về chênh lệch giữa sở hữu hình thức và lợi ích thực tế. Nông dân sở hữu ruộng, nhưng không sở hữu cách biến đổi nó thành tài sản du lịch. Đó là sơ hở mà hệ thống đang khai thác.

Nếu bạn quan tâm tới sự bền vững và công bằng trong phát triển du lịch nông thôn, đây là câu chuyện bạn cần theo dõi kỹ. Vì nó sẽ lặp lại ở hàng chục vùng khác của Việt Nam — từ Phong Nha đến Ninh Bình, từ Cát Bà đến Sapa. Mô hình bất cân xứng này đang được sao chép khắp nơi.

Tôi viết bài này với hy vọng rằng những người quyết định chính sách, những nhà đầu tư, và những nông dân sở hữu ruộng bậc thang sẽ nhìn thấy vấn đề này không phải lúc nào cũng quá muộn. Hành động bây giờ — qua luật, qua đào tạo, qua tổ chức cộng đồng — sẽ tránh được một cuộc xói mòn quyền lợi rất nhẹ nhàng nhưng rất sâu sắc.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →