Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨnam-trung-bo

Nông nghiệp biển đảo: cơ hội farmstay tại các huyện đảo Việt Nam

Hầu hết farmstay Việt Nam đang cạnh tranh trên cùng một mảnh đất: ruộng bậc thang Tây Bắc, vườn trái cây miền Tây, cánh đồng hoa Đà Lạt. Thị trường đó

Phạm Thanh Tùng||13 phút đọc

NÔNG NGHIỆP BIỂN ĐẢO: CƠ HỘI FARMSTAY TẠI CÁC HUYỆN ĐẢO VIỆT NAM

MỞ BÀI

Tôi đã đi thực địa ở Lý Sơn (Quảng Ngãi) và Côn Đảo (Bà Rịa-Vũng Tàu) — hai huyện đảo sáng nhất nam-trung bộ — cùng khảo sát sơ bộ ở ba đến bốn huyện đảo khác trong khu vực. Mỗi lần ghé, tôi thấy một bức tranh mâu thuẫn. Các đảo này có nông nghiệp — có thể không giàu có nhưng đa dạng, gắn liền với tính cách con người nơi đó. Cá lồng ở Lý Sơn, tỏi trồng trên đất cảng, hộ nuôi tôm lác nước mặn. Nhưng khi du khách đến, họ chỉ thấy biển, cơm nhà hàng, bãi tắm công cộng. Chẳng ai muốn nằm thêm một đêm ở nhà nông dân, không học hỏi, không hiểu cách sống. Đó là khoảng trống. Là cơ hội mà mười năm qua tôi thấy các huyện đảo nam-trung bộ bỏ lỡ. Farmstay không phải khái niệm mới — nhưng ở đảo, nó lại có một ý nghĩa riêng biệt. Nó nói lên rằng nông nghiệp biển đảo không chỉ để sống, mà để kể chuyện, để chia sẻ, để du khách cảm nhận giá trị thật.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Nam-trung bộ Việt Nam có hệ thống huyện đảo phân tán dọc các tỉnh ven biển, trong đó Quảng Ngãi và Bà Rịa-Vũng Tàu là những điểm đông dân nhất. Khu vực này còn có huyện đảo ở Quảng Bình (Cô Tô), Hà Tĩnh (Cồn Cỏ), Quảng Nam (Cù Lao Chàm), Khánh Hòa (các đảo nhỏ thuộc Nha Trang), và Kiên Giang — tạo thành một chuỗi dài địa điểm tiềm năng nhưng ít được chú ý.

Lý Sơn ở Quảng Ngãi là điểm sáng rõ nhất về nông nghiệp biển. Huyện này nằm cách bờ khoảng 15 km, có diện tích khoảng 11 km². Dân số không quá 5000 người, đa phần Kinh và Hoa. Đâu là đặc sản của Lý Sơn? Tỏi — giống tỏi nổi tiếng được trồng trên những thửa ruộng nhỏ li ti, sinh khí lạ lẫm giữa biển mặn. Tôi đã đứng giữa ruộng tỏi Lý Sơn vào mùa thu — có ánh nắng vàng, mùi tỏi cay xộc. Những người nông dân đó giãi bày rằng tỏi Lý Sơn từng được xuất khẩu, giá cả tốt. Nhưng từ 2015 trở lại, giá tỏi Trung Quốc suy giảm, rồi tỏi Lý Sơn theo. Trong giai đoạn 2015-2019, giá tỏi xuất khẩu từ Việt Nam giảm đáng kể do tăng cạnh tranh toàn cầu. Những năm gần đây, tỏi Lý Sơn bán ở chợ cấp huyện với giá không cao.

Bên cạnh tỏi, Lý Sơn phát triển nuôi cá lồng. Các lồng cá nuôi cá cảnh, cá ăn thịt dọc các vịnh nhỏ. Mỗi hộ nuôi có thể kiếm thu nhập ổn định trong năm, nhưng chi phí cấp đốc cao, rủi ro từ bão tố cũng không nhỏ. Trên các đảo khác — Côn Đảo ở Bà Rịa-Vũng Tàu chẳng hạn — nông nghiệp không phải mạnh điểm. Côn Đảo lịch sử hơn là kinh tế nông nghiệp. Nhưng chính vì thế, nó có cơ hội kể chuyện khác — du khách muốn hiểu về cuộc sống đảo ngày nay, bằng cách sống chung.

Về du lịch, các huyện đảo nam-trung bộ chưa nằm trong top điểm đến quốc tế. Theo báo cáo du lịch của các tỉnh năm 2019-2021 (trước COVID-19 gây gián đoạn lớn), Lý Sơn tiếp nhận khoảng 30 000 lượt khách năm, chủ yếu khách nội địa, cao điểm vào hè (tháng 4-9). Côn Đảo cao hơn — khoảng 200 000 lượt khách năm, nhưng tập trung vào du lịch văn hóa và resort cao cấp. Không có số liệu chính thức về farmstay hiện nay ở các đảo này, nhưng khi đi thực địa, tôi thấy những cơ sở lưu trú gia đình (gọi là nhà nghỉ) chỉ đơn thuần cho khách ngủ, không liên kết gì đến nông nghiệp.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao farmstay lại quan trọng ở đảo? Vì ba nguyên nhân mà tôi thấy rõ.

Thứ nhất, các huyện đảo đang chịu sức ép dân số chảy ra. Mỗi năm, những người trẻ bỏ đảo để lên thành phố kiếm việc. Tại sao? Vì nông nghiệp không bền vững, không thấy tương lai. Tỏi ở Lý Sơn bán không được giá, cá lồng phụ thuộc thời tiết, chi phí vận chuyển cao. Một số hộ nông dân bỏ cuộc, bán đất cho nhà đầu tư bên ngoài hoặc để hoang. Điều này làm mất đi sự liên kết cộng đồng, làm yếu tính độc lập kinh tế của đảo. Farmstay có thể giữ lại những người này, bằng cách tạo thêm thu nhập từ du lịch mà không cần bỏ nông nghiệp. Nông dân có khách ở, họ bán tỏi, cá tươi, trứng gà trực tiếp. Giá cao hơn chợ. Tính cách của nông dân được giữ lại. Theo khảo sát sơ bộ của tôi, một hộ nông dân trồng tỏi hoặc nuôi cá lồng kiếm được 8-15 triệu đồng/năm từ nông sản. Nếu có thêm farmstay với 3-4 phòng, mỗi phòng 400 000 đồng/đêm, trong mùa du lịch 4 tháng (120 ngày), có thể thêm 100-150 triệu đồng. Đó là sự chênh lệch tạo động lực ở lại.

Thứ hai, farmstay giải quyết vấn đề du lịch bất bình đẳng ở đảo. Hiện nay, du khách tới Lý Sơn hay Côn Đảo, tiền của họ chủ yếu vào tay các nhà hàng, khách sạn do nhà đầu tư ngoài quản lý. Tiền không lưu thông trong cộng đồng địa phương. Nông dân vẫn thua. Nếu có farmstay liên kết với nông nghiệp, khách trả tiền cho nông dân, nông dân được lợi trực tiếp. Mô hình này bền vững hơn, công bằng hơn. Các nghiên cứu về du lịch cộng đồng cho thấy, khi khách lưu trú tại nhà gia đình, từ 60-80% doanh thu lưu lại trong cộng đồng, so với 20-30% ở các resort tập trung.

Thứ ba, farmstay là công cụ bảo vệ di sản. Phương thức canh tác tỏi Lý Sơn hay nuôi cá lồng — đó là kiến thức truyền thế hệ, là phần của sản xuất kháng bão tố trên đảo. Nếu các thế hệ trẻ bỏ mặc, kiến thức ấy sẽ mất. Farmstay cho phép du khách (và cả thế hệ trẻ trong làng) hiểu rằng những công việc này có giá trị, đáng để bảo lưu.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi muốn kể một chuyện cụ thể. Năm 2019, tôi ghé Lý Sơn, gặp ông Võ Văn T. — nông dân 55 tuổi, trồng tỏi từ 30 năm trước. Ông nói rằng khoảng 2010-2014, tỏi Lý Sơn được xuất khẩu sang Nhật Bản với giá cạnh tranh cao hơn, dao động 3,5-4 USD/kg. Nhà ông có 800 m² đất, thu nhập mỗi vụ khoảng 8 triệu đồng, khá sung túc cho một gia đình đảo. Nhưng từ 2015 trở lại, giá tỏi toàn cầu lao dốc do tăng sản lượng Trung Quốc, rồi tỏi Lý Sơn theo. Năm 2019, tỏi bán giảm còn 0,5-1 USD/kg tại bến cảng, có lúc thấp hơn. Ông bảo tôi: "Tôi không biết con trai tôi có muốn ở lại không. Kiếm tiền từ tỏi giờ chẳng bằng gì." Câu chuyện của ông T. không phải trường hợp lẻ — theo quan sát của tôi trên các đảo, khoảng 40-50% nông dân trẻ đã rời bỏ hoặc chuẩn bị rời bỏ nông nghiệp.

Trong chuyến ấy, tôi cũng thăm một cơ sở lưu trú gia đình trên Lý Sơn — bà chủ là một người phụ nữ 50 tuổi, tên gọi Nguyễn Thị M. Ba năm trước, bà mở nhà nghỉ có 4 phòng, giá 400 000 đồng/đêm. Khách vào hè, bay đi mùa đông. Tôi hỏi bà có liên kết gì với nông dân xung quanh không? Bà tỉnh bơ: "Khách tôi chủ yếu ăn nhà hàng trên phố. Tôi chỉ cho họ ngủ." Và đó là lỗ hổng. Bà M. không biết rằng nhà ông T. bên cạnh đang khó khăn. Nếu bà cho khách ở, ăn tỏi tươi của ông T., hoặc mời khách đi xem vườn tỏi — không chỉ bà kiếm thêm được, ông T. cũng thoát khỏi vòng lao lý giá cả.

Tôi có ghé Côn Đảo năm 2021. Đảo có du lịch rồi, nhưng du lịch đó thuộc dạng resort khép kín. Khách vào khu nghỉ dưỡng, ăn cơm của nhà hàng, không tương tác với người dân địa phương gì. Tôi thăm một gia đình làm hướng dẫn viên du lịch tự do — ông Lê Văn H., 48 tuổi. Ông nói rằng du khách đến Côn Đảo muốn biết về lịch sử nhà tù thời Pháp-Việt, nhưng chẳng ai hỏi "mình sống ở đảo như thế nào, sống dựa vào cái gì, sợ gì, hy vọng gì". Farmstay có thể giải quyết điều ấy. Nếu có 5-10 gia đình mở cửa cho khách ở, chia sẻ cuộc sống hằng ngày, cách họ nương tựa vào biển, cách họ ứng phó với bão tố — Côn Đảo sẽ thêm một tầng du lịch mới, sâu hơn, bền vững hơn.

Hiện nay, tôi không thấy một mô hình farmstay hoàn chỉnh nào ở các huyện đảo nam-trung bộ. Điều đó không có nghĩa là không thể làm. Nó có nghĩa là chưa ai thử hoặc thử rồi bỏ cuộc. Để so sánh, ở các vùng nông thôn Mekong Delta như An Phú (An Giang) hay Cần Thơ, farmstay đã phát triển từ 2015 với mô hình liên kết 5-7 gia đình, tạo doanh thu 200-300 triệu đồng/nhóm/năm. Ở Mai Châu (Hòa Bình), farmstay phát triển thành công với 50+ gia đình tham gia, doanh thu trung bình mỗi gia đình khoảng 200 triệu đồng/năm. Nhưng các mô hình này được hỗ trợ từ chính quyền địa phương, có tổ chức cộng đồng mạnh, và nằm gần thành phố. Ở đảo, những điều kiện ấy yếu hơn, nhưng không phải không có.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Nếu phải viết một chiến lược, tôi thấy ba bài học từ quá khứ và ba thách thức mà farmstay đảo cần đối mặt.

Bài học thứ nhất: farmstay ở đảo không thể chạy kiểu standard như ngoài bộ. Ở đất liền, một farmstay điển hình có 3-5 phòng, khách đến rồi đi trong 1-2 ngày. Ở đảo, do vận chuyển khó, khách thường ở 2-3 ngày, đôi khi hơn nữa. Điều này đòi hỏi cơ sở hạ tầng tốt hơn — nước sạch, điện ổn định, kết nối Internet đáng tin cậy. Thêm nữa, các đảo phía nam-trung bộ chưa có brand nào mạnh. Farmstay ở đó không thể dựa vào tên tuổi để bán — phải dựa vào người và thực.

Bài học thứ hai: liên kết là chìa khóa. Một gia đình nông dân mở farmstay một mình sẽ khó tồn tại, đặc biệt ở đảo nơi dân số thưa, chi phí vận chuyển cao. Phải có nhóm — ít nhất 5-7 gia đình trong một xã hoặc làng — tạo thành một mạng lưới. Cùng nhau tiếp khách, cùng quản lý chất lượng, cùng tìm kiếm khách, cùng chia sẻ kinh nghiệm. Mô hình này thành công ở các vùng nông thôn Mekong Delta, tôi không thấy lý do nó không thành công ở đảo.

Bài học thứ ba: cảnh báo về lạm dụng. Farmstay bên ngoài đã có dấu hiệu quảng cáo quá hứa — phát biểu như trải nghiệm nông thôn thực sự nhưng thực tế chỉ là nhà cho thuê với trang trí xanh xanh, không có hoạt động nông nghiệp thực. Ở đảo, rủi ro này cao hơn vì thông tin kém, khách khó kiểm chứng. Cần phải có tiêu chuẩn rõ ràng, cần có sự hỗ trợ từ chính quyền để đảm bảo chất lượng thực.

Bây giờ, ba thách thức. Thứ nhất, chi phí đầu tư ban đầu không nhỏ. Để sửa chữa nhà, xây dựng phòng tắm riêng, phòng ăn khách, khu vực tiếp khách, cần khoảng 300-500 triệu đồng per gia đình (tùy điều kiện nhà hiện có). Ở những địa bàn có thu nhập nông nghiệp không cao, nông dân khó tiếp cận vốn vay, hoặc lãi suất cao. Cần sự hỗ trợ từ chính quyền hoặc các quỹ du lịch cộng đồng để giảm rủi ro tài chính.

Thứ hai, mùa bão tố gián đoạn du lịch. Các đảo nam-trung bộ nằm trong vùng bão tố cao, đặc biệt mùa bão từ tháng 6-11 làm gián đoạn du lịch hoàn toàn trong nhiều tuần. Nếu farmstay là cơ sở lưu trú, phải có phương án ứng phó — không chỉ hoàn tiền cho khách, mà còn phải có kế hoạch bảo vệ tài sản, bảo vệ du khách. Đây là chi phí ẩn, đôi khi nặng hơn doanh thu mùa hè. Bài viết về an toàn du lịch của tổ chức này chỉ rõ, các cơ sở lưu trú ở vùng bão tố cần bảo hiểm, nên dự trữ 10-15% doanh thu hằng năm cho phòng chống rủi ro.

Thứ ba, thị trường. Du khách nội địa Việt Nam có sẵn sàng trả giá cao cho farmstay đảo không? Hiện nay, farmstay ở ngoài bộ bán giá 300-500 nghìn đồng/đêm/phòng. Ở đảo, do chi phí vận chuyển cao, giá có thể cao hơn — 400-600 nghìn. Liệu du khách chấp nhận? Tôi chưa có khảo sát thị trường đầy đủ, nhưng từ quan sát, du khách Việt Nam vẫn là khách giá rẻ, thích resort hay nhà nghỉ rẻ tiền ở bãi biển. Farmstay cần phải tạo ra một giá trị khác biệt, không chỉ ăn, ngủ, mà phải có trải nghiệm nông nghiệp, cuộc sống thực — thứ mà giá trị tiền bạc khó đo được.

KẾT BÀI

Farmstay ở các huyện đảo nam-trung bộ không phải điều bất khả. Đó là sự kết hợp của ba yếu tố: nông nghiệp có giá trị (tỏi, cá lồng, các sản phẩm địa phương khác), cộng đồng địa phương có thể tiếp khách, và du lịch đã có bước đầu tiên (không phải phát triển từ con số không). Ba yếu tố ấy có ở Lý Sơn, có ở Côn Đảo. Nhưng nó cần một ai đó bắt đầu — từ chính quyền hỗ trợ chính sách, từ doanh nhân có tâm, từ nông dân dám thử. Nếu bạn đang tìm hiểu vấn đề này, hãy tới thực địa — ghé Lý Sơn, Côn Đảo, nói chuyện với nông dân. Con số có thể nói dối, nhưng mặt người không.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →