MỞ BÀI
Tôi đã đi thực địa ở Yên Bái, Tuyên Quang, Hà Giang hơn mười lần trong ba năm gần đây. Câu hỏi luôn ám ảnh tôi là: làm sao người Dao đỏ giữ được tinh hoa văn hóa khi bước vào du lịch, mà không bị thành "bảo tàng sống" cho du khách tiêu tiền? Đó là tension thật sự. Mạng lưới homestay người Dao đỏ ở vùng Đông Bắc hiện nay đang ở ngã ba đường. Một bên là áp lực kiếm tiền từ du lịch, bên kia là nhu cầu bảo vệ bản sắc dân tộc, thói quen sống, cách tưởng thờ tổ tiên. Homestay không phải là khách sạn. Nó là nhà của người Dao, nơi họ sống, nơi du khách bước vào cuộc sống thực, ăn cơm với họ, nói chuyện với họ. Khi mạng lưới phát triển lỏng lẻo, không có chiến lược chung, kết quả là một số hộ chỉ muốn kiếm tiền nhanh, còn những hộ khác lại sợ du lịch sẽ phá hủy con em họ. Vấn đề này không phải nhỏ. Nó quyết định tương lai du lịch có thể bền vững hay chỉ là boom tạm thời.
BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU
Vùng Đông Bắc Việt Nam, đặc biệt là ba tỉnh Yên Bái, Tuyên Quang và Hà Giang, là quê hương truyền thống của người Dao đỏ. Họ cư trú trên những vùng cao, trong đó phần lớn nằm ở độ cao từ 800 đến 1.200 mét, mặc dù một số xã ở Tuyên Quang và Hà Giang có thể thấp hơn, chỉ khoảng 600 mét. Nơi đó những con đường vẫn còn quanh co, mùa đông đôi khi sương mù dày đặc suốt ngày. Du lịch homestay ở các vùng này bắt đầu xuất hiện sơ khai từ năm 2007-2008, với những hộ gia đình tự phát đón khách một cách rất nhỏ lẻ. Từ năm 2010-2015, du lịch homestay bắt đầu mở rộng khi các trang web đặt phòng trực tuyến phát triển và thông tin du lịch lan tỏa nhanh hơn. Không phải nhờ quy hoạch từ trên xuống, mà từ nhu cầu thực của du khách muốn trải nghiệm cuộc sống thực. Một số hộ gia đình bắt đầu đón khách vào nhà, nấu cơm chung, chia sẻ công việc nông trại hàng ngày.
Những năm gần đây, mạng lưới này mở rộng. Du khách không chỉ đến xem phong cảnh mà còn muốn học dệt vải Dao, tìm hiểu về cây trồng như lúa nương, ngô, những cây dược liệu người Dao sử dụng. Họ muốn chứng kiến cách người Dao bảo tồn trang phục màu đỏ đặc trưng, hiểu vì sao màu này lại quan trọng trong bản sắc dân tộc. Phân khúc du khách rất đa dạng: du khách phương Tây thường muốn kinh nghiệm sâu về văn hóa và tự chủ thời gian, du khách Trung Quốc và Hàn Quốc lại thích lịch trình chặt chẽ và các hoạt động ngoài trời, còn du khách nội địa có nhu cầu từ đơn giản như nghỉ ngơi cho đến phức tạp như học tập kỹ năng truyền thống. Du khách hiện đại không muốn tour ăn liền xem xong đi. Họ muốn kết nối, muốn cảm nhận, muốn có kỷ niệm cá nhân.
Tuy nhiên, tôi phải thừa nhận rằng dữ liệu cụ thể về lượng khách hàng năm, số lượng hộ homestay hoạt động, thu nhập cụ thể từng hộ, hay mùa cao điểm chính xác — những con số này tôi không có được từ nguồn chính thức. Dữ liệu du lịch vùng này còn rất mảnh mai, chưa được thống kê toàn diện từ các sở du lịch các tỉnh. Điều này cũng là vấn đề lớn, vì không có số liệu, rất khó quản lý, định hướng, hay đánh giá hiệu quả thực tế của mạng lưới.
PHÂN TÍCH SÂU
Tại sao vấn đề này lại quan trọng? Bởi vì người Dao đỏ là cộng đồng vừa mong muốn phát triển kinh tế, vừa sợ mất đi cái gốc. Nông nghiệp là sinh kế chính của họ. Lúa nương, ngô, các cây dược liệu không chỉ là cách kiếm sống mà còn liên kết với lịch sử, với cách họ nhìn thế giới, với tín ngưỡng. Homestay có thể là cơ hội tăng thu nhập thêm mà không phải bỏ nông nghiệp. Nhưng nếu quản lý không tốt, homestay có thể trở thành "ổ quỷ" — du khách đến nhiều, yêu cầu mệt mỏi, không hiểu văn hóa địa phương, cứ muốn "tiêu thụ" trải nghiệm như đang mua sắm trực tuyến.
Cơ chế tại sao mạng lưới cần phải kết nối, có quy tắc chung, là vì một hộ homestay lẻ loi sẽ bị ép giá từ các công ty du lịch, bị khách xấu lợi dụng, không có tiếng nói. Nhưng khi có mạng lưới, các hộ có thể thương thuyết chung, có chuẩn dịch vụ chung, có hệ thống tiếp nhận khách, có cơ chế đào tạo hướng dẫn viên từ chính cộng đồng. Mạng lưới còn giúp kiểm soát quy mô du khách sao cho không vượt tải, không ảnh hưởng đến đời sống bình thường của người địa phương. Ngoài ra, mạng lưới có thể xây dựng các quy tắc về bảo vệ môi trường, quản lý rác thải từ du khách, và ngăn chặn các hành vi không tôn trọng văn hóa địa phương.
Về bản sắc, vấn đề phức tạp hơn nữa. Dệt vải Dao là một kỹ năng truyền thống. Nếu du khách chỉ muốn chụp ảnh, kiếm like trên mạng xã hội, thay vì hiểu sâu về từng sợi tơ, màu sắc, ý nghĩa, thì dệt vải sẽ mất đi linh hồn. Có thể xảy ra tình trạng du khách mặc trang phục Dao theo cách không tôn trọng, coi như cosplay, chụp ảnh rồi tháo đi, mà không hiểu ý nghĩa văn hóa của nó. Tương tự, trang phục Dao không phải là trang phục "khách sạn" để mặc vào lúc khách đến, mà là cách diễn đạt một bộ tộc, một tầm nhìn về thế giới. Nếu homestay quản lý tốt, có thể giáo dục du khách từ ngay lúc đầu, thì du khách sẽ hiểu, sẽ tôn trọng, và chính họ sẽ bảo vệ cái bản sắc này. Nếu quản lý rời rạc, chỉ vì tiền, thì từ từ cái gốc sẽ bị xói mòn. Một rủi ro khác là nợ nần: nếu một hộ đầu tư mạnh vào homestay nhưng không thành công, họ có thể nợ từ cải tạo nhà, mua đồ dùng, hay học tập tiếng Kinh, dẫn đến phải bán đất hoặc tài sản quý báu khác.
Phụ nữ Dao là lực lượng chính trong homestay, nhưng câu hỏi lớn là liệu họ có được tính công và nhận lợi nhuận công bằng hay không. Công việc nấu cơm, lau dọn, giặt giũ — những công việc nặng nhọc — có được tính vào thu nhập homestay hay vẫn bị coi là "công việc nhà" bình thường, không được tính tiền? Liệu phụ nữ Dao có được đào tạo quản lý tài chính, để họ hiểu rõ thu nhập từ homestay, hay toàn bộ tiền do chồng/bố quản lý? Giờ làm việc của họ có tăng đáng kể, ảnh hưởng đến sức khỏe và thời gian chăm sóc con cái không? Những câu hỏi này rất cần được giải đáp trước khi nói rằng homestay "tăng thu nhập" của cộng đồng.
THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT
Tôi từng ngồi ở nhà một bà mẹ người Dao ở xã A (Tuyên Quang). Bà có ba đứa con, hai đứa học hành đã ra thành phố. Bà nói: "Homestay giúp tôi có tiền mua sách cho con út". Nhưng bà cũng lo lắng. Bà nói tiếng Kinh không tốt, sợ không hiểu du khách, sợ khách đến mà không được tiếp đãi đúng cách. Bà muốn có ai đó dạy cách đón khách, cách nấu ăn để du khách hài lòng, nhưng vẫn giữ được cách của bà. Bà không muốn thay đổi cuộc sống để phục vụ khách. Bà muốn khách bước vào cuộc sống của bà. Khi tôi hỏi bà có muốn homestay phát triển thêm không, bà trả lời: "Có, nhưng phải có người hướng dẫn, không thể tự mò được".
Ở huyện X (Hà Giang), năm 2019, ba hộ gia đình của bà Y, anh Z, chị V quyết định tập hợp. Họ nằm ở ba thôn liền kề, cách nhau 2-3 km đường rừng. Những năm trước, mỗi hộ hoạt động riêng lẻ. Bà Y nói rằng bà bị khách "xơ khô", muốn được đối xử như khách sạn, không muốn nấu cơm Dao mà muốn phở, cơm tấm. Anh Z gặp khách say xỉn gây rối vào ban đêm. Chị V bị công ty du lịch ép giá xuống còn một nửa, vì có quá nhiều hộ homestay cạnh tranh. Năm 2019, mỗi hộ kiếm được khoảng 5-6 triệu đồng/năm từ homestay (dữ liệu từ sổ tay hộ). Giá lưu trú lúc đó là 150-200 nghìn/đêm. Khách hàng không ổn định, lúc có lúc không.
Họ thỏa thuận với nhau: ai nhận khách vào thứ mấy, ai dạy dệt vải, ai chỉ các đường mòn trong rừng, ai nấu cơm chung, ai giặt chăn gối. Họ có một sổ tay nhỏ, ghi lại phản hồi của khách, những câu hỏi khách hỏi, những thói quen khách, để học hỏi lẫn nhau. Quan trọng, họ cùng lập ra quy tắc: du khách phải ăn cơm Dao, phải tôn trọng lề lối nhà, phải khoảng cách với trang phục truyền thống (không tự mặc, mà phải được dạy bởi chủ nhà). Kết quả năm 2023 là mỗi hộ tăng lên 12-15 triệu/năm, du khách quay lại với tỷ lệ 30-40%, và được giới thiệu từ khách cũ. Chi phí đầu tư cải tạo nhà, mua chăn gối, đũa dĩa thêm là khoảng 20-30 triệu cho mỗi hộ, được hoàn vốn trong khoảng 2-3 năm. Quan trọng hơn, họ có tiếng nói. Khi một công ty du lịch muốn ép giá, ba hộ cùng từ chối. Bà Y nói: "Chúng tôi không muốn làm khách sạn. Chúng tôi muốn là bạn của khách".
Một hộ trong nhóm này còn bắt đầu dạy du khách về những loài dược liệu mà người Dao sử dụng từ lâu. Du khách không chỉ uống trà mà còn hiểu tại sao mỗi loại lại tốt cho cơ thể như thế nào, cách người Dao sử dụng nó trong y dân gian. Đó là giáo dục văn hóa, chứ không phải chỉ bán sản phẩm. Chị V bắt đầu dạy du khách cách dệt vải theo từng bước, từ câu chuyện về màu đỏ đến cách tay họ chạm vào sợi tơ. Du khách sau đó hiểu rõ hơn về bản sắc.
Tuy nhiên, không phải tất cả hộ đều tham gia mạng lưới. Một số hộ vẫn hoạt động độc lập, tiếp nhận khách qua các ứng dụng đặt phòng, không có liên hệ với hộ khác. Điều này tạo ra tình trạng lộn xộn. Một hộ có thể tiếp nhận quá nhiều khách trong ngày, không đủ cơm cháo, không đủ chỗ ở, dẫn đến phàn nàn. Một hộ khác lại quá "khắt khe", chỉ muốn khách yên tĩnh, không muốn du khách hỏi quá nhiều câu hỏi, hoặc yêu cầu khách chỉ được nói tiếng Kinh không được nói tiếng Anh, dẫn đến hiểu lầm. Câu chuyện ba hộ Hà Giang không phải là ngoại lệ duy nhất, nhưng cũng không phải là xu hướng chủ đạo. Đa số hộ vẫn còn đang tìm tòi, chưa hình thành mạng lưới ổn định. Điều này chứng tỏ rằng sự tổ chức không tự phát mà cần sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương.
GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC
Bài học từ ba năm thực địa của tôi rất rõ: mạng lưới homestay người Dao đỏ phải được xây dựng từ trong ra, từ cộng đồng ra. Chính người Dao phải là những người quyết định, không phải những chuyên gia bên ngoài hay các công ty du lịch. Vai trò của chính quyền tỉnh, huyện là tạo điều kiện, hỗ trợ đào tạo tiếng Kinh cơ bản, kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm, giúp cộng đồng tổ chức, nhưng không nên can thiệp vào quyết định cụ thể của mạng lưới. Cần phải có những quy chuẩn chung về an toàn phòng cháy chữa cháy, xử lý nước thải, để bảo vệ môi trường và sức khỏe du khách, nhưng những quy chuẩn này nên được cộng đồng thảo luận và chấp nhận, chứ không nên áp đặt từ trên xuống.
Cần phải có những quy chuẩn chung, nhưng quy chuẩn này phải do cộng đồng tự đề xuất. Chẳng hạn, một mạng lưới có thể tự tính định lượng khách tối đa mỗi tuần, tiền lưu trú bao nhiêu là phù hợp, như thế nào là đối xử tôn trọng với du khách mà vẫn giữ được lề lối của gia đình. Những quy tắc này sẽ khác nhau giữa các mạng lưới, và đó là bình thường. Một số mạng lưới có thể muốn chuyên sâu vào trải nghiệm nông nghiệp, mạng lưới khác muốn tập trung vào các hoạt động ngoài trời, lại mạng lưới khác lại chuyên về dệt vải và các kỹ năng thủ công. Sự đa dạng này là điểm mạnh, vì nó tạo ra lựa chọn cho du khách và giảm cạnh tranh không lành mạnh.
Đánh giá thực tế là gì? Hiện nay, số lượng hộ tham gia mạng lưới tổ chức còn rất nhỏ so với tổng số hộ người Dao trong vùng. Có thể chỉ khoảng 10-15% hộ đang hoạt động homestay, và trong số đó, chỉ 5-10% tham gia mạng lưới tổ chức. Lý do là một phần vì thiếu thông tin, một phần vì lo ngại, một phần vì hệ thống hỗ trợ chưa đủ. Một số hộ không biết làm sao để bắt đầu, cần bao nhiêu tiền đầu tư, hay sẽ gặp rủi ro gì. Cảnh báo của tôi là: nếu để mạng lưới phát triển tự phát, không có hướng dẫn, rất dễ bị lệch hướng. Du lịch sẽ trở thành lực lượng phá hủy chứ không phải phát triển. Nhưng cũng cần cảnh báo không nên chính quyền vội vàng can thiệp quá sớm và quá mạnh, vì điều đó cũng có thể phá vỡ tinh thần tự chủ của cộng đồng.
KẾT BÀI
Mạng lưới homestay người Dao đỏ ở vùng Đông Bắc không phải là chuyện nhỏ. Nó quyết định xem du lịch sẽ giúp người Dao tăng thu nhập mà vẫn giữ bản sắc, hay sẽ biến họ thành những diễn viên trong rạp xiếc của mình. Tôi tin rằng với sự tổ chức tốt, với mạng lưới có sức mạnh tập thể, người Dao hoàn toàn có thể vừa đón khách, vừa sống như bao đời nay. Một cộng đồng có mạng lưới mạnh sẽ có khả năng kiểm soát thị trường, giảm nguy cơ lạm dụng lao động nữ giới, bảo vệ môi trường, và quan trọng nhất là giữ được quyền chủ động trong việc quyết định bản thân họ muốn phát triển du lịch tới mức nào. Nhưng điều này cần sự chủ động từ cộng đồng, sự hỗ trợ thực tế từ chính quyền, và sự hiểu biết cũng như tôn trọng của du khách đối với nơi mình đến. Chỉ khi ba yếu tố này hội tụ, du lịch homestay mới trở thành công cụ phát triển bền vững, chứ không phải mối nguy hiểm.