Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NỐI · Cộng đồng kết nối

NỐIbac-trung-bo

Hành trình khảo sát vùng đệm Vườn Quốc Gia: cơ hội farmstay

Vùng đệm không phải vùng cấm. Nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này và bỏ qua một trong những địa hình màu mỡ nhất cho mô hình farmstay ở Bắc Trung B

Phạm Thanh Tùng||9 phút đọc

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →

MỞ BÀI

Tôi phải thẳng thắn từ đầu. Sau 15 năm đi thực địa, tôi thấy vùng đệm Vườn Quốc Gia ở Bắc-Trung Bộ là một bộ phận bị lãng quên nhất trong chiến lược du lịch nông nghiệp toàn quốc. Trong khi trung tâm du lịch của các VQG như Phong Nha-Kẻ Bàng hay Cúc Phương đã bão hoà khách, những xã nằm ở vành đai xung quanh — chính là vùng đệm — vẫn chìm trong tình trạng bế tắc. Farmstay có thể là chìa khóa để thay đổi tình cảnh này, nhưng nó đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc về giá trị mà vùng đệm đang nắm giữ.

BỐI CẢNH

Vùng Bắc-Trung Bộ nắm giữ một mạng lưới Vườn Quốc Gia khá dày đặc. Phong Nha-Kẻ Bàng ở Quảng Bình là tâm điểm nổi bật nhất, được công nhận là công viên quốc gia năm 2005 và trở thành Di sản Thế giới năm 2014, với diện tích khoảng 123.000 hectare trải dài qua ba huyện Bố Trạch, Minh Hóa và Tuyên Hóa. So sánh với Cúc Phương (Ninh Bình), công viên quốc gia đầu tiên của Việt Nam được công nhận năm 1962, Phong Nha-Kẻ Bàng mở ra một mô hình du lịch khác. Ở Nghệ An, Pù Mát VQG được công nhận năm 1999 với diện tích 91.600 hectare, phủ quanh huyện Con Cuông và Anh Sơn.

Ngoài các hình thức du lịch sinh thái truyền thống trong lõi VQG, tôi thấy các xã vùng đệm chủ yếu dựa vào nông sản mùa vụ như chè, quế, lúa nước và các cây công nghiệp khác. Dân số trong vùng chủ yếu là Kinh, nhưng cũng có sự hiện diện của các dân tộc thiểu số như Tày, Kho Mú, Thái đỏ đặc biệt ở những khu vực cao hơn. Vùng đệm này vẫn mang nặng các đặc trưng của kinh tế nông thôn truyền thống, chưa được tích hợp vào chuỗi giá trị du lịch hiện đại. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa tiềm năng tự nhiên và thực tế kinh tế của người dân địa phương.

PHÂN TÍCH

Khái niệm vùng đệm không phải chỉ là vật lý địa lý — nó là một thực tại kinh tế và xã hội sâu sắc. Vùng đệm là những xã liền kề với lõi VQG, nơi mà quy định bảo vệ lỏng lẻo hơn, tạo ra không gian linh hoạt để phát triển kinh tế. Farmstay — hình thức du lịch nông nghiệp cho phép khách lưu trú và trải nghiệm thực tế trong các gia đình nông dân — là mô hình thích hợp cho không gian này vì nó tạo ra thu nhập phụ mà không phá hủy lâm nghiệp hay nông nghiệp hiện tại.

Từ góc độ tâm lý du khách, công nghệ thông tin hiện đại đã thay đổi hành vi tiêu dùng du lịch. Khách không muốn chỉ nhìn cảnh đẹp rồi đi — họ muốn hiểu, muốn tham gia, muốn cảm nhận. Vùng đệm VQG cung cấp chính xác điều đó: cảnh quan tự nhiên vẫn còn nguyên sơ, con người vẫn còn kỹ năng trồng trọt và chế biến thực phẩm thủ công, đồng thời họ không bị áp lực thương mại quá lớn như những nơi tập trung khách quá đông. Cơ chế hoạt động của farmstay là bán một trải nghiệm toàn bộ: khách dậy sớm, ra vườn, hái rau, nấu cơm, ăn với chủ nhà, nghe những câu chuyện về đất đai. Tất cả những hoạt động này tạo ra thu nhập phụ mà không cần thay đổi cơ cấu sản xuất cơ bản.

Về mặt tiền tệ, một đêm farmstay ở vùng đệm có thể tính từ 300.000 đến 800.000 đồng mỗi khách, phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện của cơ sở và dịch vụ. Với một gia đình nông dân kiếm sống từ chè hay quế, con số này tương đương với vài tuần giá trị lao động. Nếu một gia đình có thể cho thuê 10-15 đêm trong một tháng cao điểm, đó là 3-9 triệu đồng thu nhập phụ — một con số đáng kể đối với kinh tế nông thôn.

THỰC TẾ

Tôi đã đi khảo sát vùng đệm Phong Nha-Kẻ Bàng ở Quảng Bình nhiều lần. Một buổi sáng tôi dừng lại ở xã Minh Hóa, nơi có độ cao trung bình khoảng 200-300 mét, vừa đủ để khí hậu mát mẻ nhưng không quá cao để canh tác khó. Tôi gặp ông Hoàng, nông dân trồng chè đã 30 năm. Ông nói: "Mỗi năm chè cho tôi khoảng 50-60 triệu đồng, nhưng công việc rất vất vả. Nếu có cách để bán thêm trải nghiệm, để khách đến nhìn cách tôi làm việc, nghe tôi kể chuyện — tôi rất sẵn lòng." Đây không phải tuyên bố lý tưởng mà là nhận thức thực tế của nông dân về nhu cầu tìm kiếm thêm thu nhập.

Ở Cúc Phương, tôi được trao đổi với một gia đình ở huyện Nho Quan đã hoạt động farmstay được hơn 3 năm. Họ nói rằng, tháng cao điểm, mỗi phòng có thể cho thuê 15-18 đêm, mỗi đêm 600.000 đồng. Đó là gần 9-10 triệu một tháng cho 2 phòng. Ngoài lưu trú, họ bán các hoạt động: đạp xe quanh ruộng (300.000 đồng), nấu nông sản (400.000 đồng), hướng dẫn tìm hiểu thảo dược (500.000 đồng). Một khách ở 3 đêm, dùng 1-2 hoạt động bổ sung, lợi suất tổng cộng là 2-2.5 triệu đồng cho gia đình — ngang bằng một tháng lao động nông thôn bình thường.

Tuy nhiên, họ cũng nói rằng, 3 năm đầu là giai đoạn học hỏi khó khăn. Họ phải tự học cách quảng bá, cách xử lý khách quốc tế, cách nấu ăn hợp vệ sinh, cách sắp xếp thời gian làm việc. Không có ngân hàng cho vay du lịch nông thôn, không có hỗ trợ từ chính phủ địa phương lúc đó. Họ chỉ dựa vào vốn chủ sở hữu khoảng 100 triệu đồng. Khoảng cách giữa dự tính ban đầu và thực tế là lớn, đặc biệt trong các tháng thấp điểm khi du khách gần như không có. Đây là rủi ro không nhỏ: các mô hình du lịch nông thôn ở Mộc Châu và các địa phương khác cho thấy khoảng 40% homestay đóng cửa sau 3 năm do khó khăn kinh tế và xung đột gia đình khi phải tiếp đón khách lạ hàng ngày.

Bài học rút ra từ những trường hợp thành công là: farmstay không phù hợp với tất cả gia đình nông dân. Nó chỉ thích hợp với những người đủ tâm lý, đủ ngoại ngữ cơ bản, đủ kiến thức về vệ sinh thực phẩm, và điều quan trọng — đủ cởi mở để sống chung với du khách. Một số nông dân sẽ thấy mất quyền riêng tư, mất sự im lặng của cuộc sống nông thôn. Vì vậy, farmstay không phải mô hình toàn năng mà là một lựa chọn trong số nhiều lựa chọn.

GÓAC NHÌN

Nếu bạn nhìn vào mô hình farmstay ở các quốc gia Đông Nam Á khác, bạn sẽ thấy những khác biệt rõ rệt. Tại Thái Lan, các tỉnh có chiến lược vùng đệm mạnh mẽ xung quanh các công viên quốc gia được khuyến khích phát triển homestay và farmstay theo những quy chuẩn nhất định. Điều này tạo ra một hệ sinh thái du lịch bền vững hơn, giảm áp lực du khách đại chúng vào lõi công viên.

Ở Bắc-Trung Bộ, chiến lược tương tự vẫn chưa rõ rệt. Phần lớn các chính quyền huyện và xã quanh VQG tập trung vào nông lâm ngư nghiệp truyền thống, chưa nhìn thấy rằng du lịch nông nghiệp — đặc biệt là farmstay — là cách để tái cấu trúc thu nhập mà không phá vỡ phương thức sản xuất hiện tại. Một cảnh báo quan trọng: farmstay có thể bị lạm dụng nếu không có hướng dẫn đúng. Những người không có kinh nghiệm quản lý du khách sẽ khiến khách không hài lòng, gây ảnh hưởng xấu tới danh tiếng của cả vùng. Hoặc, một số nơi có thể trở thành không chân thực — vì chỉ thủ công tạo ra, mặc dụ khách mà không thực sự sống với những hoạt động nông nghiệp. Điều này cần sự huấn luyện, sự đồng hành từ các chuyên gia du lịch nông thôn.

Từ góc độ chiến lược dài hạn, nếu các tỉnh Quảng Bình, Nghệ An, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế — những tỉnh sở hữu VQG — tạo ra chiến lược phát triển farmstay ở vùng đệm với các hỗ trợ như tín dụng ưu đãi, đào tạo kỹ năng, và một thương hiệu quảng bá chung, họ sẽ có thể xây dựng hệ thống du lịch nông thôn bền vững, độc lập với du lịch khối lượng lớn, và công bằng hơn với cộng đồng địa phương.

KẾT BÀI

Hành trình khảo sát vùng đệm Vườn Quốc Gia ở Bắc-Trung Bộ đã cho tôi một insight rõ ràng: cơ hội farmstay ở đây không phải ở những nơi nổi tiếng, mà ở những nơi "chưa được chú ý". Những xã vùng đệm có tất cả những gì cần để trở thành điểm đến du lịch nông thôn đáng giá — đất đai, cộng đồng, sản phẩm nông nghiệp, và nhu cầu tìm kiếm thu nhập phụ. Họ chỉ thiếu một chiếc "chìa khóa" — đó là sự nhận thức, huấn luyện, và một kế hoạch phát triển đúng đắn. Nếu bạn đang tìm cơ hội đầu tư du lịch nông nghiệp, hoặc nếu bạn là chính quyền địa phương tìm cách phát triển kinh tế bằng du lịch, tôi khuyến nghị bạn không chỉ nhìn vào những điểm nổi tiếng, mà hãy nhìn vào vùng đệm. Đó là nơi tiềm năng chưa được khai phá, và đó cũng là nơi mà sự phát triển sẽ công bằng hơn với cộng đồng địa phương.