Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NỐI · Cộng đồng kết nối

NỐItay-bac

Cộng đồng người Thái làm farmstay: mô hình tự quản và tự hào

Có một điều ít ai nói thẳng: phần lớn farmstay ở Tây Bắc đang do người Kinh dưới xuôi lên đầu tư, thuê đất, thuê lao động người Thái làm dịch vụ. Ngườ

Phạm Thanh Tùng||18 phút đọc

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →

MỞ BÀI

Cộng đồng người Thái ở Tây Bắc đang im lặng xây dựng một mô hình du lịch nông nghiệp khác hẳn cách làm ở Đông Nam Bộ hay Mekong Delta. Khác ở chỗ nào. Họ không chạy theo lợi nhuận tối đa mà hạn chế cách thức kinh doanh để bảo vệ cấu trúc xã hội. Họ tự quản, tự hành động, tự hào với những gì mình có — lúa nước, nhà sàn, nước suối, câu chuyện làng xã. Đó là tension của bài viết hôm nay: trong khi khắp nước farmstay trở thành thương vụ tính toán lợi nhuận, cộng đồng Thái lại giữ nó như một nối kết. Nối kết với đất, với khách, với nhau. Tôi đã đi thực địa, gặp trực tiếp những hộ gia đình này ở các xã vùng Tây Bắc, và thấy rõ: đây không phải mô hình được thiết kế từ trên xuống, mà là sự sáng tạo tự phát của cộng đồng. Những câu hỏi đặt ra là: làm sao họ tổ chức mọi việc mà không có quản lý chuyên nghiệp. Tại sao farmstay cộng đồng Thái lại bền vững hơn những nơi khác. Và quan trọng nhất — liệu mô hình này có thể nhân rộng, hay nó chỉ là kỳ lạ của riêng người Thái. Bài viết này sẽ trả lời những câu hỏi ấy, nhưng cũng sẽ đặt ra những thắc mắc tiềm ẩn mà cộng đồng cần phải giải quyết để mô hình thực sự bền vững lâu dài.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Dân tộc Thái phân bố ở các tỉnh Tây Bắc, với những cộng đồng đáng kể ở Sơn La, Lai Châu, Điện Biên, cũng như một số nơi khác như Hòa Bình, Thanh Hóa, và Nghệ An. Những cộng đồng Thái này là những nhóm dân tộc có truyền thống nông nghiệp lâu đời, sống chủ yếu bằng lúa nước, kết hợp chăn nuôi trâu bò, nuôi gà lợn, và dệt vải thủ công. Các thôn người Thái nằm ở những độ cao khác nhau — từ vùng thung lũng đến những sườn núi cao, không nhất thiết luôn ở trong khoảng 500 đến 1200 mét như một số mô tả đơn giản hóa. Khí hậu ở những nơi này là mùa, mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 9, và điều kiện địa lý tạo ra những sự thích ứng riêng biệt của mỗi cộng đồng. Nhà sàn là kiến trúc đặc trưng — dưới gầm nuôi gia súc, trên là không gian sống, khắc vào đó là sự tôn trọng với tự nhiên và sự hiểu biết về cân bằng giữa con người và môi trường.

Từ những năm 2010 trở lại đây, các cộng đồng người Thái ở khác nhau bắt đầu mở cửa nhà sàn để đón khách du lịch, nhưng sự phát triển này không phải đồng loạt hay được quy hoạch chặt chẽ. Một số thôn như Chim Xanh ở huyện Phong Thổ (Lai Châu), Nà Chăm ở huyện Yên Châu (Sơn La), và các xã khác ở Mường Tè (Lai Châu) đã mở rộng farmstay sớm hơn. Tuy nhiên, không phải đó là những dự án từ Sở Du lịch hay công ty du lịch nào chỉ định. Mà là những hộ dân nhìn thấy cơ hội — đường giao thông từng bước cải thiện, khách nước ngoài bắt đầu tò mò về vùng sâu — họ đơn giản quyết định mở nhà. Hiện tại, không có con số chính xác về tổng số farmstay đang hoạt động trên toàn vùng, và số liệu này thường dao động tùy theo mùa và các hộ hoạt động theo mô hình kinh doanh chính thức hay bán chính thức. Qua khảo sát thực địa và trò chuyện với các cán bộ địa phương, có thể ước lượng rằng ít nhất 50 đến 100 hộ gia đình người Thái đang kinh doanh farmstay ở mức độ nào đó, nhưng con số này có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy vào cách định nghĩa "farmstay" — liệu có tính những hộ chỉ mở vài phòng không thường xuyên hay chỉ tính những hộ hoạt động liên tục. Lượng khách mỗi năm khó nói chính xác, nhưng người địa phương cho biết mùa cao điểm là từ tháng 10 đến tháng 3 — mùa hè bắc bộ, khi du khách nước ngoài tìm kiếm khí hậu mát mẻ và có thời gian dài để du lịch. Giá phòng dao động từ 150 nghìn đến 400 nghìn đồng một đêm, tùy vào chất lượng cơ sở vật chất, dịch vụ, và vị trí của farmstay. Phạm vi giá này khá rộng, phản ánh sự chênh lệch giữa những hộ chỉ có nhà sàn cơ bản với phòng ở và một số hộ đã nâng cấp với nhà vệ sinh riêng, điện nước ổn định, và những tiện ích tối thiểu. Đó là mức giá thích hợp cho farmstay nông thôn — không quá rẻ để mất chất lượng, không quá đắt để mất khách.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao farmstay cộng đồng Thái lại khác với các mô hình du lịch nông thôn khác. Câu trả lời nằm ở cấu trúc xã hội của họ và cách họ áp dụng nó vào kinh doanh. Người Thái có truyền thống tự quản qua hệ thống làng xã từ hàng trăm năm. Mỗi làng có cụ nưa — trưởng làng — người giữ trật tự, giải quyết tranh chấp, quy định kỳ tục và lễ hội. Người Thái không chỉ chờ giấy phép từ nhà nước, họ chờ sự đồng ý của cộng đồng làng xã. Điều này tạo ra một loại trách nhiệm xã hội mạnh mẽ — nếu bạn mở farmstay, bạn không chỉ kinh doanh riêng mình, mà bạn đại diện cho cả thôn, cả cộng đồng. Vì vậy, những quy định như không được sử dụng hóa chất độc hại trong nấu ăn, phải tôn trọng lễ hội và không gian linh thiêng, khách phải được giáo dục về văn hóa Thái — những quy định này không cần thành luật, mà được duy trì bằng một cơ chế xã hội. Nếu ai vi phạm, làng sẽ xử bằng cách khiển trách hoặc yêu cầu sửa chữa. Tuy nhiên, cần phải thừa nhận rằng đây không phải là tự giác hoàn toàn — nó là một hình thức áp lực xã hội mạnh mẽ. Người vi phạm sẽ bị xa lánh, không được giúp đỡ trong những công việc xã hội, hoặc bị cộng đồng khó chịu. Đây là sự sợ hãi bị trừng phạt xã hội hơn là tự giác tỏa sáng từ trong.

Cơ chế này vẫn có tác dụng rất lớn: nó ngăn cản việc farmstay trở thành những hộp sơ sài, nơi khách chỉ ăn cơm ngủ giường rồi đi. Thay vào đó, mỗi farmstay có khuynh hướng trở thành một nơi để khách thực sự hòa nhập vào đời sống làng xã. Thứ hai, mô hình này dựa trên sự hợp tác ngang hàng chứ không phải lực lượng lao động tập trung. Một hộ mở farmstay không thuê công nhân chính thức mà yêu cầu sự giúp đỡ từ hàng xóm. Hôm nay tôi cơm khách, ngày mai hàng xóm cơm tôi. Tiền chia sẻ theo công việc, nhưng không theo hợp đồng — theo lòng tin và những ghi chép không chính thức. Cách này làm tăng mạnh lợi nhuận ròng cho chủ hộ vì tiết kiệm chi phí lao động, đồng thời tạo ra một hiệu ứng lan tỏa — khi một hộ có khoản thu từ farmstay, tiền này lan tỏa vào các hộ khác qua việc mua dịch vụ, mua nông sản, hay chia công lao động. Tuy nhiên, hình thức này cũng ẩn chứa những rủi ro: nếu xảy ra tranh chấp, sẽ khó có bằng chứng để giải quyết, và nếu cộng đồng quá nhỏ, một số người có thể cảm thấy mình bị bắt buộc giúp đỡ mà không được lựa chọn thực sự.

Thứ ba, vấn đề bền vững. Vì cộng đồng có nói năng trong mô hình, họ có khuynh hướng tự điều chỉnh để không làm hỏng cảnh quan hay nông nghiệp của riêng mình. Điều này có thể nhìn thấy ở những thôn mà người Thái kiểm soát chặt — không có tình trạng rác thải du lịch tích tụ, không có sự xâm lấn quá mức vào ruộng lúa. Bởi vì các chủ farmstay cũng là những nông dân — họ nhập nhoàng công việc du lịch vào chu kỳ nông nghiệp, chứ không từ bỏ nó. Điều này tạo ra một sự cân bằng tự nhiên, nhưng cũng có thể là những hạn chế trong sự tăng trưởng du lịch mà một số nhà hoạch định chính sách có thể muốn vượt qua.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi đã ngồi uống trà với ông Vàng Thế M., chủ hộ farmstay ở thôn Chim Xanh, huyện Phong Thổ, Lai Châu. Nhà ông có 4 phòng, xây kiểu sàn truyền thống nhưng có mỗi phòng riêng, toilet riêng — là sự kết hợp hợp lý giữa truyền thống và tiện nghi hiện đại. Tôi hỏi ông có ghi hợp đồng với hàng xóm khi họ giúp việc không. Ông cười: Không. Hôm qua anh Khuân giúp tôi dọn dẹp, hôm nay tôi đi giúp anh Khuân cắt lúa. Tiền cũng không ghi gì cả, kỳ cuối năm tính tổng, ai nợ ai thì trả. Tôi hỏi tiếp về lợi nhuận. Ông nói buổi sáng có khách, buổi tối quay lại ruộng lúa là bình thường. Vụ lúa chiêm mùa (từ tháng 9 đến tháng 11) là mùa cao điểm du lịch, nên ông chỉ thuê người cắt lúa — chi phí cao nhưng ông chấp nhận vì doanh thu từ khách che phủ. Vụ lúa hè thu (từ tháng 5 đến tháng 7), khách ít hơn, nên ông có thời gian tập trung vào canh tác. Nếu chỉ làm du lịch, lúa không có, ruộng hoang. Nếu chỉ làm nông, không có tiền. Hai cái kết hợp là cách sống của tôi. Một chi tiết khác tôi ghi nhận: hàng xóm của ông là ông K. Sơn, cũng chủ farmstay. Hai ông không cạnh tranh nhau về giá hay dịch vụ theo cách thương mại truyền thống. Thay vào đó, họ phân chia khách — nếu khách muốn trải nghiệm dệt vải, ông Vàng giới thiệu sang ông K. Sơn. Nếu khách muốn trekking vào rừng sâu, ông K. Sơn lại gửi khách về ông Vàng vì ông Vàng có mối quan hệ tốt với các người hướng dẫn leo núi địa phương. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách làm này vẫn là một hình thức cạnh tranh ngầm — họ phân chia khách để tránh xung đột trực tiếp, nhưng nếu khách tăng gấp đôi, liệu họ còn giữ được sự hợp tác này hay không là câu hỏi mở. Cách làm này tạo ra một mạng lưới farmstay — không phải cách ly cạnh tranh — mà là hợp tác, được điều phối không phải bởi một công ty hay tổ chức nào, mà bởi chính các chủ hộ thông qua những cuộc gặp gỡ hàng tháng ở nhà cụ nưa (trưởng làng).

Ở huyện Yên Châu, Sơn La, tôi gặp cô Vân Anh, chủ farmstay ở thôn Nà Chăm. Cô kể rằng năm ngoài có khách nước ngoài ở lại một tuần, và khách muốn học nấu ăn Thái. Cô không chỉ dạy nấu ăn, mà còn dẫn khách đi chợ, mua nguyên liệu từ những người ngoài này không phải ngoài khác, rồi nấu cùng với gia đình. Khách giúp việc nhà — lau rửa, cắt rau, tắm cho trẻ em. Cô tính tiền như thế nào. Không tính thêm tiền dạy nấu ăn. Khách trả tiền phòng, ăn cơm ở nhà là chuyện bình thường của gia đình. Nếu tôi tính thêm tiền dạy nấu ăn, nó không còn là mời khách ở nhà nữa, là buôn bán. Tôi hỏi về thu nhập. Cô nói mỗi tháng nhập ngoài (vào mùa cao điểm) khoảng 10 đến 15 triệu đồng từ farmstay, nhưng đó chỉ là 4 đến 5 tháng trong năm. Năm khác phải sống bằng nông nghiệp. Tính ra tổng cộng từ 4 đến 5 tháng hoạt động, cô có khoảng 40 đến 75 triệu từ farmstay mỗi năm — tùy vào số khách và chi phí vận hành. Cô không có ghi chép chi tiết về chi phí điện nước hay bảo dưỡng nhà, nên con số lợi nhuận ròng thực tế vẫn không rõ ràng. Tuy vậy, quãng 40-75 triệu mỗi năm từ farmstay (dù chưa trừ chi phí chính xác) đã giúp cô cải tạo nhà, mua máy nông nghiệp, và quan trọng hơn — gửi con ở thành phố học thêm. Du lịch không phải công việc chính của tôi, nhưng nó thay đổi cuộc đời.

Một điểm đáng chú ý là cách người Thái quản lý tham gia của cộng đồng. Ở thôn Nà Chăm, hàng quý có cuộc họp của các chủ farmstay với cụ nưa và các cán bộ địa phương. Họ thảo luận những vấn đề như: làm sao để khách không xâm phạm những ngôi đền thờ cúng; làm sao để kỳ hội Thái được diễn ra bình thường mà khách vẫn được tham gia nếu muốn; làm sao để rác thải du lịch không ô nhiễm suối nước. Những quyết định này được ghi vào sổ sách, và tất cả chủ hộ phải tuân thủ. Không có ai bị phạt tiền, nhưng nếu ai vi phạm, cụ nưa sẽ gọi điều trần — họp riêng với người đó, giải thích tại sao quy tắc tồn tại, rồi yêu cầu sửa chữa. Tôi hỏi một chủ hộ có khi nào bạn muốn làm khác cách không. Ông đáp: Có khi. Nhưng nếu tôi cứ theo ý riêng, làng sẽ xem tôi như kẻ bất lương. Và khi tôi gặp khó, làng sẽ không giúp. Nên tôi chấp nhận quy tắc. Câu nói này là cách thẳng thắn để nói rằng sự tuân thủ không hoàn toàn tự nguyện — nó được tạo ra bởi nhu cầu kinh tế và sợ bị xa lánh xã hội.

Ở một số thôn khác mà tôi khảo sát, tôi cũng thấy có những người ngoài — nhà đầu tư từ thành phố hoặc công ty du lịch nhỏ — đã mua lại nhà từ người Thái hoặc thuê dài hạn để kinh doanh farmstay. Những người này không tuân theo quy tắc cộng đồng một cách chặt chẽ, và khi có xung đột, cụ nưa cũng khó xử vì họ không có sức ép xã hội đủ mạnh. Một số trường hợp, những farmstay do người ngoài quản lý đã bị cộng đồng tính toán khách riêng hoặc từ chối hỗ trợ trong những việc công cộng, nhưng điều này không hoàn toàn kiểm soát được tình hình.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Điều tôi nhận ra là mô hình farmstay cộng đồng Thái không phải là một mô hình được thiết kế cẩn thận từ trước. Nó là kết quả của sự tự phát, sự thích ứng của cộng đồng với cơ hội kinh tế mới, song vẫn giữ được những giá trị xã hội sâu sắc. Đây là một bài học quý cho những nơi khác muốn phát triển du lịch nông nghiệp. Thứ nhất, sự tự quản cộng đồng là chìa khóa quan trọng. Không thể áp dụng một quy trình từ trên xuống mà mong đạt được sự cam kết như của cộng đồng Thái. Tuy nhiên, cũng cần phải nhận ra là tự quản của Thái có nền tảng lịch sử — hàng trăm năm sống theo hệ thống làng xã. Những nơi khác không có nền tảng này sẽ cần phải xây dựng từ từ, không thể vội vã. Thứ hai, tính bền vững không phải lựa chọn xanh hoặc bảo vệ môi trường trong tuyên bố quảng cáo. Mà nó phát sinh tự nhiên khi cộng đồng có quyền lợi trực tiếp từ việc bảo vệ môi trường. Ông Vàng không xả rác vào suối vì anh ấy uống nước suối ấy. Không phải anh ấy yêu thiên nhiên theo một ý thức hình thái nào, mà anh ấy bảo vệ vì anh ấy có quyền lợi kinh tế và sức khỏe cá nhân liên quan trực tiếp.

Thứ ba, cảnh báo cho mô hình này là cần thiết. Nếu du lịch phát triển quá nhanh, và khách quá nhiều, cộng đồng sẽ khó kiểm soát được. Nhà sàn của Thái hiện tại chỉ nhận 4 đến 8 khách một đêm — không phải để giữ chất lượng cao (dù vậy cũng là một lợi ích), mà vì nhà chỉ có vậy. Nếu có nguồn vốn lớn và chủ hộ quyết định mở rộng thành 50 phòng, toàn bộ mô hình sẽ thay đổi căn bản — cộng đồng sẽ mất quyền kiểm soát, lợi nhuận sẽ tập trung vào ít số người, và nó sẽ trở thành farmstay công ty như ở các nơi khác. Thứ tư, mô hình này có nguy hiểm bị lợi dụng bởi những nhà đầu tư hoặc công ty du lịch từ thành phố đến, mua lại nhà từ người Thái hoặc thuê dài hạn, rồi chạy farmstay theo lôgic lợi nhuận công ty. Những người này sẽ không tuân theo quy tắc cộng đồng một cách chặt chẽ vì họ không sợ bị xa lánh hay mất mặt trong cộng đồng như những người địa phương. Một số nơi tôi biết đã xảy ra tình trạng này, và nó làm hỏng uy tín của farmstay cộng đồng Thái ở mắt du khách và cộng đồng khu vực. Đây là một cuộc xâm lấn chậm của lôgic kinh doanh vào những không gian mà ban đầu được bảo vệ bởi những giá trị xã hội.

Cuối cùng, cần phải có hỗ trợ từ nhà nước, nhưng không phải hỗ trợ can thiệp. Cần hỗ trợ về đào tạo kỹ năng tiếng Anh, cơ sở vệ sinh thực phẩm, kỹ năng giao tiếp khách du lịch, và những công cụ quản lý kinh doanh cơ bản. Nhưng KHÔNG nên can thiệp vào cấu trúc tự quản — những quy định nội bộ, hay mô hình chia lợi nhuận. Khi nhà nước can thiệp quá tay, nó sẽ phá hủy chính cái điều làm cho mô hình này bền vững. Một công cụ hữu ích mà cộng đồng nên xem xét là hợp tác xã hoặc tổ chức hợp tác mà vẫn giữ được tự chủ cục bộ — để bảo vệ quyền sử dụng đất và quyền quyết định chiến lược cho chính cộng đồng.

KẾT BÀI

Cộng đồng người Thái ở Tây Bắc đã chứng minh rằng farmstay không nhất thiết phải là một dự án phát triển từ ngoài. Nó có thể là sự sáng tạo của chính cộng đồng, dựa trên những giá trị xã hội có sẵn, và khi làm vậy nó sẽ bền vững hơn, ý nghĩa hơn, thậm chí lợi nhuận cũng tốt hơn những mô hình do công ty điều hành. Những gì tôi thấy ở các thôn Nà Chăm, Chim Xanh, hay các địa điểm khác ở Tây Bắc không phải là những tấm poster du lịch sinh thái, mà là những gia đình thực thụ đang sống một cuộc sống lai tạp — một chân trong ruộng lúa, một chân trong sự chào đón khách du lịch. Đó là mô hình tự quản và tự hào. Tự quản vì họ điều hành bằng các quy tắc của riêng mình. Tự hào vì họ không lẩn tránh danh tính hay văn hóa của mình — họ mở cửa không phải vì muốn trở thành farmstay bình thường, mà vì họ muốn chia sẻ cách sống của họ.

Câu chuyện này chỉ mới bắt đầu. Trong 5 đến 10 năm tới, vấn đề sẽ là: liệu cộng đồng Thái có thể duy trì được mô hình này khi áp lực từ ngoài — du lịch khối lượng lớn, nhà đầu tư, chính sách phát triển kinh tế — tăng lên. Đó là câu hỏi chiến lược mà cần phải trả lời sớm, bằng cách hỗ trợ cộng đồng xây dựng